TỪ NHỮNG CHIẾC KHĂN LIỆM ĐƯỢC XẾP GỌN
- Details
- Category: 3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa
Lịch sử nhân loại được chia làm hai nửa: trước khi và sau khi tảng đá lấp cửa mộ bị lăn ra. Biến cố Phục Sinh không chỉ là một sự kiện “đã qua”, mà là một thực tại đang tiếp diễn, xoay chuyển mọi trật tự của vũ trụ. Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô đã khẳng định: “Sự Phục Sinh của Chúa Giêsu không phải là một sự kiện riêng lẻ mà chúng ta có thể gạt bỏ như một điều gì đó chỉ thuộc về quá khứ, nhưng nó cấu thành một “bước nhảy vọt mang tính tiến hóa” - một cách so sánh, mặc dù dễ bị hiểu sai. Trong sự Phục Sinh của Chúa Giêsu, một khả năng mới đạt được sự hiện hữu của con người, ảnh hưởng đến tất cả mọi người và mở ra một tương lai mới cho nhân loại.” [1]
- Bình minh của công trình tạo dựng mới.
Tin Mừng Gioan bắt đầu trình thuật bằng một chi tiết thời gian đầy ngụ ý: “Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, lúc trời còn tối, bà Maria Mácđala đi đến mộ, thì thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ” (Ga 20: 1). Trong thần học của Thánh Gioan, bóng tối không chỉ là thời gian vật lý, mà là biểu tượng cho tình trạng của nhân loại trước khi Ánh Sáng Phục Sinh bừng lên. Bà Maria Mácđala đại diện cho nhân loại đang dò dẫm bước đi trong đêm tối thất vọng của cõi chết. Việc bà thấy “thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ” gây nên một cú sốc tâm lý. Phản ứng của bà là phản ứng của một người vẫn còn bị giam hãm trong suy nghĩ trần thế: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Ngài ở đâu” (Ga 20: 2). Bà chưa nghĩ đến sự phục sinh, bà chỉ nghĩ đến một vụ trộm mộ hoặc sự xúc phạm đến thi hài. Nhưng rồi chính Đấng Phục sinh đã gọi chính tên bà: “Chúa Giêsu gọi bà: Maria!” (Ga 20: 16).
Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nói về Maria Mađalêna: “Nhiều lần người ta nhắc đến việc Maria Mácđala “quay lại”…Trong nước mắt, Maria Mácđala nhìn vào bên trong ngôi mộ trước, rồi quay lại: Đấng Phục Sinh không ở bên phía sự chết, mà ở bên phía sự sống. Người ta có thể nhầm Ngài với một trong những người chúng ta gặp mỗi ngày. Rồi, khi nghe thấy tên mình được gọi, Tin Mừng nói rằng Maria Mácđala lại “quay lại”. Và niềm hy vọng của Maria Mácđala lớn lên như vậy: giờ đây Maria Mácđala nhìn thấy ngôi mộ, nhưng không giống như trước nữa. Bà có thể lau khô nước mắt, vì Bà đã nghe thấy tên mình: chỉ có Thầy mới gọi tên Bà như vậy. Thế giới cũ dường như vẫn còn đó, nhưng nó đã không còn như cũ nữa” (Bài giáo lý, buổi tiếp kiến chung, thứ Bảy, 01/ 02/2025).
Đức Giáo Hoàng nêu ra một câu hỏi cho mọi người: “Khi chúng ta cảm nhận được Chúa Thánh Thần đang tác động trong lòng mình, và cảm nhận được Chúa đang gọi tên mình, liệu chúng ta có biết cách phân biệt giọng nói của Vị Thầy không?” (đdt).
- Cuộc chạy đua đến niềm tin
Tại sao thánh sử Gioan lại nhắc đến việc mình đã đến mộ trước Phêrô ba lần? Dĩ nhiên thánh sử không hề có ý định hơn thua đố kỵ nhỏ nhen như đã từng có người nghĩ theo kiểu chủ quan duy cảm. Điều gì sẽ xảy ra nếu trong Giáo hội sơ khai có sự bất đồng dựa trên các truyền thống truyền miệng khác nhau? Một số người khẳng định rằng chính Gioan là người đầu tiên nhìn thấy thi hài Chúa Giêsu bị mất tích. Một số khác lại khẳng định rằng chính Phêrô mới là người đầu tiên nhìn thấy thi thể Chúa Giêsu bị mất tích? Trong trường hợp này, thánh sử Gioan đã xuất hiện và đưa ra lời giải thích cần thiết. Ai là người đầu tiên, Gioan hay Phêrô? Cả hai câu trả lời đều đúng. Gioan là người đến mộ trước. Nhưng Phêrô là người vào trong mộ trước. Sự phục sinh của Chúa Giêsu mới là trọng tâm tuyệt đối của đức tin, là điều cốt lõi của chính Tin Mừng, nếu thiếu điều đó thì mọi thứ đều sụp đổ.
Hơn thế nữa, việc “Cả hai người cùng chạy. Nhưng môn đệ kia chạy mau hơn ông Phêrô và đã tới mộ trước” (Ga 20: 4) là một hình ảnh sống động về Giáo hội. Một bên là Phêrô, đại diện cho phẩm trật và quyền bính; một bên là “người môn đệ kia” (Ga 20: 3) đại diện cho tình yêu và chiêm niệm.
Hans Urs von Balthasar nhận xét rằng Phêrô đại diện cho chức vụ giáo hội, Giáo hoàng. Còn Gioan tượng trưng cho tình yêu thương trong giáo hội. Tình yêu, vì không bị gánh nặng bởi những lo toan của chức vụ, nên tiến bước nhanh hơn. “Tuy nhiên, Tình yêu thương nhường bước cho chức vụ khi nói đến việc kiểm tra ngôi mộ, và do đó Phêrô trở thành người đầu tiên nhìn thấy tấm vải che đầu Chúa Giêsu và xác nhận rằng không có sự trộm cắp nào xảy ra.” Rồi Tình yêu bước vào, “và ông đã thấy và tin.” Von Balthasar nói điều này cho thấy rằng “đức tin vào Chúa Giêsu Phục sinh được chứng minh là đúng đắn bất chấp mọi sự mơ hồ của hoàn cảnh.” [2]
- Những dây băng nhỏ và chiếc khăn liệm che đầu
Bằng chứng của sự sống lại được Thánh Gioan mô tả rất kỹ: “Dây băng nhỏ để đó... khăn liệm che đầu…cuộn lại để riêng một chỗ” (Ga 20: 6-7). Đây là những chi tiết cực kỳ quan trọng để bác bỏ giả thuyết trộm xác. Một kẻ trộm xác sẽ không bao giờ mất thời gian để tháo băng vải và cuộn khăn liệm một cách ngăn nắp như vậy.
Thánh Gioan Kim Ngôn giải thích rằng: “Vì nếu có ai đó đã di dời thi thể, thì trước khi làm vậy họ cũng sẽ không cởi bỏ vải liệm; và nếu có ai đó đã đánh cắp thi thể, thì họ cũng sẽ không buồn tháo khăn che đầu ra, cuộn lại và đặt ở một nơi riêng biệt. Gioan đã báo trước cho chúng ta rằng thi thể được chôn cất với rất nhiều mộc dược, kết dính vải liệm vào thi thể chắc chắn không kém gì chì; Khi các bạn nghe nói rằng chiếc khăn che đầu được đặt riêng, các bạn sẽ không thể chấp nhận những người nói rằng Ngài đã bị đánh cắp. Vì một tên trộm sẽ không ngu ngốc đến mức bỏ nhiều công sức vào một việc không cần thiết…Việc đó không phải của một người đang rối loạn hoặc vội vàng, vốn không thể đặt một số ở nơi này, một số ở nơi khác, và cuộn chúng lại với nhau. Từ điều này, chúng ta tin vào sự Phục Sinh.” [3]
Gioan không thấy Chúa Phục Sinh ngay lúc đó bằng mắt trần, nhưng ông thấy “ý nghĩa” của ngôi mộ trống. “Ông thấy và ông tin” (Ga 20: 8). Đức tin bắt đầu từ việc nhận ra những dấu chỉ nhỏ bé nhất của quyền năng Thiên Chúa giữa những đổ nát của cuộc đời.
- Căn tính mới của Kitô hữu: sống lại với Chúa Kitô
Nếu Phục Sinh chỉ là chuyện của Chúa Giêsu, thì đó là một phép lạ vĩ đại nhưng xa lạ, nhưng thánh Phaolô khẳng định: “Anh em đã sống lại với Chúa Kitô” (Cl 3: 1).
Ngài kêu gọi: “Anh em hãy tìm những sự trên trời”. Ưu tiên chọn lựa những sự trên trời không có nghĩa là chúng ta chối bỏ thế giới này hoặc sống thiếu trách nhiệm với trần thế. Thánh Ignatius Loyola nói: “Người nào mang Chúa trong lòng thì mang thiên đàng theo mình đến bất cứ nơi đâu”, hoặc như thầy Thomas Winninger nói: “Các vị thánh đã lên Thiên đàng trước khi họ thực sự lên Thiên đàng.” Mẹ Mary Angelica Truyền Tin, Người sáng lập Mạng Lưới Truyền Hình Ngôi Lời Vĩnh Cửu - EWTN, nói: “Bạn không thể lên Thiên đàng nếu vẫn còn lòng thù hận. Hãy tha thứ ngay bây giờ. Hãy thương xót ngay bây giờ. Hãy kiên nhẫn ngay bây giờ. Hãy biết ơn ngay bây giờ. Hãy yêu mến Chúa Giêsu và Mẹ Maria ngay bây giờ. Hãy chấp nhận ý muốn của Chúa ngay bây giờ.” [4]
“Những sự dưới đất” mà Phaolô cảnh báo chính là cái tôi ích kỷ, chỉ biết mình, và những đam mê xác thịt làm lu mờ phẩm giá con người. Kitô hữu sống trong thế gian nhưng không thuộc về thế gian. Câu nói mang tính huyền nhiệm nhất của đoạn văn này là: “Sự sống anh em được ẩn giấu với Chúa Kitô trong Thiên Chúa” (Cl 3: 3). Tại sao lại là “ẩn giấu”?
Thánh Gioan Thánh Giá đã viết: “Cần phải biết rằng Thiên Chúa ngự trong mọi linh hồn cách kín đáo và ẩn mình trong bản chất của các linh hồn, nếu không thì các linh hồn sẽ không tồn tại mãi mãi…Chính khi những ham muốn và khoái lạc của bản thân càng ít ngự trị trong linh hồn, thì linh hồn càng sống an tịnh hơn, và như thể đang ở trong chính ngôi nhà của mình, cai quản và điều khiển nó…Đấng Yêu Dấu sống kín đáo với một vòng tay ôm ấp càng gần gũi, thân mật và sâu thẳm hơn, khi linh hồn càng thuần khiết và tách biệt khỏi mọi thứ khác ngoại trừ Thiên Chúa” (Ngọn lửa tình yêu sống động, đoạn 4, số 14) [5]
Đây là nguồn an ủi lớn lao cho những ai đang đau khổ, thất bại hoặc bị thế gian khinh miệt. Giá trị thực sự của người môn đệ Chúa Kitô không nằm ở những gì người khác thấy, mà ở việc họ được “ẩn giấu” trong cung lòng Thiên Chúa.
- Sứ vụ của chứng nhân
Trình thuật sách Công vụ Tông đồ cho thấy Sứ mạng công bố Tin Mừng Phục Sinh. Thánh Phêrô, sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, đã trở thành một con người hoàn toàn mới. Thánh nhân không còn sợ hãi, nhưng dõng dạc tuyên bố: “Còn chúng tôi đây xin làm chứng về mọi việc Ngài đã làm…Chúng tôi đã được cùng ăn cùng uống với Ngài, sau khi Ngài từ cõi chết sống lại” (Cv 10: 34-43).
Chi tiết “Chúng tôi đã được cùng ăn cùng uống với Ngài, sau khi Ngài từ cõi chết sống lại” (Cv 10: 41) là một lời khẳng định mạnh mẽ chống lại mọi thuyết ngộ đạo - gnosticism cho rằng Chúa Giêsu chỉ hiện ra như một bóng ma. Ăn uống là hành động của một cơ thể sống, thực tế và hữu hình.
Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh: “Chứng tá của các Tông đồ không dựa trên một ý tưởng hay một hệ tư tưởng, mà dựa trên một cuộc gặp gỡ. Họ đã chạm vào Ngài, đã ăn cùng Ngài. Phục Sinh là một sự kiện thể lý mang tính cách mạng tâm linh” (Sứ điệp Phục sinh, 2021).
Phêrô kết thúc bài giảng bằng một lời hứa: “Phàm ai tin vào Ngài thì sẽ nhờ danh Ngài mà được ơn tha tội” (Cv 10: 43). Chiến thắng cái chết của Chúa Giêsu đồng thời là chiến thắng tội lỗi. Cái chết là lương bổng của tội lỗi; khi cái chết bị đánh bại, quyền lực của tội lỗi cũng bị bẻ gãy.
Chúng ta hôm nay cần sống mầu nhiệm Vượt Qua giữa đời thường, không sợ bóng tối của “ngày đầu tuần”. Mỗi chúng ta đều có những lúc “trời còn tối” trong cuộc đời: bệnh tật, sự phản bội, sự mất mát người thân. Maria Mađalêna đã dạy chúng ta rằng: ngay cả khi cảm thấy Chúa bị mất đi, hãy cứ tiếp tục tìm kiếm. Chính nơi bóng tối của ngôi mộ, chúng ta sẽ thấy tảng đá đã được lăn ra.
Chúng ta hãy lăn tảng đá của sự thờ ơ. Nhiều khi chúng ta tự nhốt mình trong những ngôi mộ của sự ích kỷ, sự oán giận. Lễ Phục Sinh là lời mời gọi: hãy lăn tảng đá đó đi! Đừng để khăn liệm và dây băng của quá khứ trói buộc chúng ta thêm nữa. Chúa đã phục sinh để chúng ta được tự do.
Chúng ta hãy sống niềm hy vọng phục sinh. Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI đã viết: “Người có hy vọng thì sống khác; người có hy vọng đã được ban tặng một cuộc sống mới” (Thông điệp Spe Salvi, số 2). Sự phục sinh không phải là một sự an ủi hão huyền về thế giới bên kia, nhưng là sức mạnh để chúng ta đương đầu với thế giới này. Vì chúng ta biết rằng, dù “thân xác có phải chết”, thì Thần Khí đang ngự trong chúng ta sẽ làm cho nó được sống lại (Rm 8: 11).
Lễ Phục Sinh không kết thúc ở ngôi mộ trống, nhưng bắt đầu từ chính ngôi mộ đó, trong trái tim của Gioan khi ông “thấy và tin”. Lễ Phục Sinh bắt đầu nơi miệng lưỡi của thánh Phêrô khi ngài rao giảng tại nhà ông Cornêliô. Và lễ Phục Sinh phải bắt đầu trong cuộc đời chúng ta hôm nay, như ĐGH Phanxicô khẳng định: “Đấng chịu đóng đinh trên thập tự giá đã sống lại! Mọi câu hỏi và sự không chắc chắn, sự do dự và nỗi sợ hãi đều tan biến bởi sự mặc khải này. Đấng Phục Sinh ban cho chúng ta sự chắc chắn rằng điều thiện luôn chiến thắng điều ác, sự sống luôn chiến thắng cái chết, và mục đích của chúng ta không phải là ngày càng sa sút, từ đau khổ này đến đau khổ khác, mà là vươn lên cao” (Suy tư Tam Nhật Thánh, 31 tháng 3 năm 2021).
Ước gì niềm vui Phục Sinh biến đổi chúng ta từ những người bị đè nặng bởi những nỗi sợ hãi, đau khổ, điều ác và cái chết u sầu thành những sứ giả của ánh sáng đem lại sự sống đời đời, để trong mọi hoàn cảnh, chúng ta đều có thể hô vang: “Alleluia! Chúa đã sống lại thật rồi!”
Phêrô Phạm Văn Trung
[2] https://catholicreview.org/resurrections-reality-rooted-in-truth-of-empty-tomb/#:~:text=
[3] https://www.lectionarycentral.com/easter/ChrysostomGospel.html
[4] https://catholicquotations.com/heaven-and-hell/
[5] https://www.jesus-passion.com/LivingFlameLove.htm