- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
Mùa Chay là hành trình của sa mạc, của từ bỏ, của hoán cải; nhưng đồng thời cũng là hành trình của ánh sáng và hy vọng. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mở ra một linh đạo Mùa Chay: ra đi, lên núi, lắng nghe – xuống núi, vác thập giá, tiến về vinh quang phục sinh.
- Khởi đầu hành trình đức tin
Trong sách Sáng Thế, Thiên Chúa phán với Ápram: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi” (Stk 12: 1). Kinh thánh mô tả sự vâng phục của Ápram thật đơn sơ nhưng đầy cương quyết: “Ông Ápram ra đi, như Chúa đã phán với ông” (St 12: 4a).
Mùa Chay bắt đầu bằng một tiếng gọi như thế: rời bỏ. Rời bỏ tội lỗi, thói quen xấu, những an toàn giả tạo, những “xứ sở” của ích kỷ và tự mãn. Rời bỏ để bước vào một tương quan mới với Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã cầu nguyện: “Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa” (Tự Thú 1,I,1). Sự khắc khoải ấy chính là động lực của Mùa Chay. Chúng ta không được dựng nên cho những điều tạm bợ, vốn dĩ không sớm thì muộn chúng ta cũng phải từ bỏ, nhưng chúng ta được dựng nên cho chính Thiên Chúa.
Lệnh truyền “Hãy rời bỏ xứ sở” không chỉ là một hành vi đổi hướng địa lý, nhưng là một cuộc xuất hành nội tâm trong đức tin. Thánh Phaolô khẳng định: “Nhờ đức tin, ông Abraham đã vâng nghe tiếng Chúa gọi mà ra đi đến một nơi ông sẽ được lãnh nhận làm gia nghiệp, và ông đã ra đi mà không biết mình đi đâu. Nhờ đức tin, ông đã tới cư ngụ tại Đất Hứa như tại một nơi đất khách, ông sống trong lều cũng như ông Ixaác và ông Giacóp là những người đồng thừa kế cũng một lời hứa, vì ông trông đợi một thành có nền móng do chính Thiên Chúa vẽ mẫu và xây dựng” (Hípri 11: 8-10). Điều vĩ đại của tổ phụ Abraham không phải là quãng đường ông đi, nhưng là sự vâng phục tức khắc và trọn vẹn của ông. Đức tin là bước đi trong bóng tối chỉ dựa vào lời hứa của Thiên Chúa.
Thiên Chúa hứa: “Nhờ ngươi, mọi gia tộc trên mặt đất sẽ được chúc phúc” (Stk 12: 3). Lời hứa ấy đạt đến viên mãn nơi Chúa Kitô. Thánh Phaolô xác quyết rằng mọi dân tộc được chúc phúc trong Chúa Kitô, hậu duệ của Abraham: “Những lời hứa đã được ban cho ông Abraham và dòng dõi ông, Kinh Thánh không nói: cho những dòng dõi, như thể nói về nhiều dòng dõi, mà chỉ nói về một dòng dõi: cho dòng dõi người là Chúa Kitô” (Gl 3: 16). Như thế, hành trình của Abraham là hình bóng của hành trình Mùa Chay: từ lời hứa đến hoàn tất, từ đức tin đến chiêm ngắm tỏ tường.
- Ánh sáng giữa hành trình
Tin Mừng kể: “Chúa Giêsu đem các ông Phêrô, Giacôbê và Gioan là em ông Giacôbê đi theo mình. Ngài đưa các ông đi riêng ra một chỗ, tới một ngọn núi cao. Rồi Ngài biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Ngài chói lọi như mặt trời, và y phục Ngài trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17: 1-2).
Biến cố Hiển Dung là một mặc khải về căn tính thật của Chúa Giêsu, nhưng cũng là một chuẩn bị cho các môn đệ trước cuộc Thương Khó. Thánh Tôma Aquinô nói: “Chúa Giêsu đi trước để chỉ đường cho chúng ta, cả lên núi lẫn vào Thiên đàng.” Thánh Lêô Cả nói: “Ngài đã biến hình để chúng ta cũng được biến hình.” [1]
Từ đám mây sáng ngời có tiếng phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Ngài. Các ngươi hãy vâng nghe lời Ngài!” (Mt 17: 5). Mệnh lệnh này là trọng tâm của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Mùa Chay không chỉ là ăn chay, bố thí, cầu nguyện một cách hình thức; nhưng chính là lắng nghe và tuân theo Lời Chúa.
Sự kiện này được Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI diễn giải: “Biến Hình là một sự kiện cầu nguyện: trong khi cầu nguyện, Chúa Giêsu được hòa mình vào Thiên Chúa, kết hợp mật thiết với Ngài, tuân theo ý muốn yêu thương của Cha bằng ý chí con người của chính Ngài, và do đó ánh sáng xâm chiếm Ngài và hiện ra hữu hình như chân lý về bản thể của Ngài: Ngài là Thiên Chúa, Ánh sáng của Ánh sáng…Điểm mấu chốt của sự Biến Hình là sự báo trước về sự Phục Sinh, nhưng điều này lại giả định sự chết. Chúa Giêsu bày tỏ vinh quang của Ngài cho các Tông đồ để họ có sức mạnh đối mặt với thử thách của Thập tự giá và hiểu rằng cần phải trải qua nhiều gian truân để đạt đến Nước Thiên Chúa. Để bước vào sự sống đời đời, chúng ta cần lắng nghe Chúa Giêsu, theo Ngài trên con đường Thập tự giá, giống như Ngài, mang trong lòng mình niềm hy vọng về sự Phục sinh.” [2]
Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI giúp chúng ta hiểu rằng vinh quang trên núi không tách khỏi con đường Thập giá, nhưng chính là ánh sáng soi dẫn các môn đệ bước qua thử thách trong niềm hy vọng Phục Sinh. Tuy nhiên, khi ánh sáng thần linh ấy bừng lên và tiếng Chúa Cha vang dội, phản ứng tự nhiên của con người vẫn là run sợ trước mầu nhiệm vượt quá sức mình: “Các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất” (Mt 17: 6). Chính khi ấy, Chúa Giêsu “lại gần, chạm vào các ông và bảo: Trỗi dậy đi, đừng sợ!” (Mt 17: 7). Cử chỉ và lời nói đầy dịu dàng của Chúa Giêsu đưa các môn đệ từ nỗi kinh hoàng đến lòng can đảm, từ ngã sấp xuống đất đến đứng lên tiếp tục hành trình đức tin.
Trước đó, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã mở đầu triều đại giáo hoàng của mình bằng lời kêu gọi: “Đừng sợ! Hãy mở rộng cửa cho Chúa Kitô!” (Bài giảng khai mạc triều đại, 22/10/1978). Như thế, Mùa Chay mời gọi chúng ta mạnh dạn lên “núi” cầu nguyện để được biến đổi mà không do dự, chần chừ, e dè, sợ sệt. Mùa Chay cũng là thời gian để nghe lại lời “đừng sợ” ấy: đừng sợ ánh sáng vạch trần tội lỗi; đừng sợ thập giá; đừng sợ thay đổi.
Trên núi, các môn đệ được nếm trước vinh quang ấy, được nhìn thấy Thiên Chúa trong dung nhan vinh quang của Chúa Kitô tỏ tường đến độ Phêrô thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!” (Mt 17: 4). Đó là kinh nghiệm thiêng liêng của những giờ cầu nguyện sốt sắng, những khoảnh khắc tĩnh lặng sâu xa. Vì thế, Phêrô muốn dựng ba lều, muốn giữ lại giây phút ấy bình an hạnh phúc đó. Tuy nhiên, Mùa Chay dạy ta rằng không thể dừng lại trên núi; phải xuống núi, đi vào đời, chấp nhận thập giá.
- Xuống núi không sợ hãi
Biến hình không dừng ở đỉnh núi. Con đường tiếp theo là Giêrusalem, là Thương Khó, là Thập Giá, cần phải xuống núi bước vào con đường thập giá đó: “Thầy trò từ trên núi xuống…” (Mt 17: 9). Ánh sáng rạng ngời trên núi Tabor cần phải chiếu rọi vào bóng tối của đồi Canvê đời thường. Tabor đem lại sức mạnh cho Canvê, như Thánh Phaolô viết cho Timôthê: “Dựa vào sức mạnh của Thiên Chúa, anh hãy đồng lao cộng khổ với tôi để loan báo Tin Mừng” (2 Tm 1: 8). Kitô hữu không chỉ chiêm ngắm vinh quang cùa Chúa Giêsu, nhưng còn chia sẻ vinh quang ấy cho những người khác, ngay cả vì thế mà phải chịu đau khổ, như Thánh Phaolô khẳng định: “Chính vì lý do ấy mà tôi phải chịu những đau khổ này; nhưng tôi không hổ thẹn, vì tôi biết tôi tin vào ai” (2 Tm 1: 12). Đau khổ vì Chúa Kitô không phải là để “kể công” với Thiên Chúa, nhưng là để ý thức rằng mọi sự là ân sủng, vì: “Ngài đã cứu độ và kêu gọi chúng ta vào dân thánh của Ngài, không phải vì công kia việc nọ chúng ta đã làm, nhưng là do kế hoạch và ân sủng của Ngài” (2 Tm 1: 9).
Ánh sáng Tabor không phải là ánh sáng thoáng qua; đó là ánh sáng của sự sống lại, ánh sáng chiến thắng sự chết: “Chính Chúa Kitô đã tiêu diệt thần chết, và đã dùng Tin Mừng mà làm sáng tỏ phúc trường sinh bất tử” (2 Tm 1:10). Việc Biến Hình cho thấy trước rằng con người sẽ được tham dự vào vinh quang Thiên Chúa: “Con Một Thiên Chúa, bởi muốn cho chúng ta được tham dự vào thần tính của Ngài, nên đã mang lấy bản tính của chúng ta, để Đấng đã làm người, làm cho người ta trở thành những vị thần” (GLHTCG, số 460). Mùa Chay là hành trình bước vào tiến trình ấy: từ con người cũ đến con người mới.
Nhưng sự biến đổi ấy không xảy ra tức khắc. Muốn biến hình như Chúa Giêsu, chúng ta cần phải cầu nguyện, chay tịnh, bác ái. Ba thực hành truyền thống của Mùa Chay không phải là mục đích tự thân, nhưng là phương thế để tâm hồn trở nên nhạy bén với ánh sáng. Cầu nguyện là lên núi với Chúa. Chay tịnh là rời bỏ “xứ sở” cũ của bản năng và dục vọng. Bác ái là xuống núi, mang ánh sáng đến cho anh chị em.
Kinh nghiệm thiêng liêng thật là đẹp, là hay, nhưng chưa phải là tất cả. Chúa Giêsu không cho các môn đệ ở lại trên núi. Vinh quang chỉ được hiểu trọn vẹn dưới ánh sáng Phục Sinh. Chỉ sau Phục Sinh, các môn đệ mới hiểu rằng thập giá không phủ nhận vinh quang, nhưng là con đường dẫn tới đó. Chính vì thế mà Chúa Giêsu truyền: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy” (Mt 17: 9). Mùa Chay đặt chúng ta trong sự căng kéo ấy: giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hy vọng và thử thách. Nhưng chính trong sự căng kéo ấy mà đức tin lớn lên.
- Chỉ còn một mình Chúa Giêsu
“Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Chúa Giêsu mà thôi” (Mt 17: 8). Có thể nói đây là lời tóm kết cho linh đạo Mùa Chay. Sau khi đã rời bỏ “con người cũ”, đã lên núi, đã nghe tiếng Chúa Cha, đã xuống núi, đã chấp nhận đau khổ, điều còn lại là Chúa Giêsu. Sau mọi thị kiến, sau mọi cảm xúc, điều còn lại là chính Chúa Giêsu. Đức tin trưởng thành không dựa trên cảm giác lạ thường nhất thời, nhưng trên sự gắn bó bền bỉ với một mình Chúa Giêsu.
Mùa Chay mời gọi chúng ta tự hỏi: trong đời tôi, sau tất cả, còn lại điều gì? Câu trả lời là: còn Chúa Giêsu. Và khi còn Chúa Giêsu, một mình Chúa Giêsu. chúng ta sẽ còn tất cả.
Lạy Chúa Giêsu Kitô, trong Mùa Chay này, xin cho chúng con can đảm bước đi như Abraham, chăm chú lắng nghe như các môn đệ trên núi, và quảng đại chịu đựng vì Tin Mừng như thánh Phaolô. Để rồi, sau hành trình vác thập giá, chịu chết cùng Chúa Giêsu, chúng con cũng được tham dự vào “sự sống đời đời” trong ánh sáng vinh quang của Chúa Kitô Phục Sinh.
Phêrô Phạm Văn Trung
[1] https://westcoastcatholic.co/blogs/news/transfiguration-of-the-lord-meaning-biblical-significance-catholics?
[2] https://www.vatican.va/content/benedict-xvi/en/angelus/2008/documents/hf_ben-xvi_ang_20080217.html
[3] https://tgpsaigon.net/bai-viet/chan-phuoc-gioan-phaolo-ii-dung-so-%E2%80%93-hay-yeu-thuong-%E2%80%93-hay-hy-vong-40111
- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
Đối với người Công giáo, mỗi khi Mùa Chay đến, thật khó để lòng mình phớt lờ lời mời gọi hoán cải.
Khi linh mục xức tro trên trán ta theo hình thánh giá và nhắc: “Hãy nhớ mình là bụi tro, và sẽ trở về bụi tro”, lời ấy không chỉ nhắc chúng ta về thân phận mong manh, mà còn đưa ta trở lại với tiếng gọi đầu tiên của Chúa Giêsu khi Ngài bắt đầu sứ vụ công khai của Ngài: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.”
Mùa Chay vì thế không chỉ là một khoảng thời gian trong năm phụng vụ. Đó là lời nhắc nhở rất thật: như Chúa đã chết, chúng ta rồi cũng sẽ chết. Nhưng trước khi thể xác chết đi, chúng ta ta được mời gọi chết đi cho tội lỗi, để sống một đời sống mới trong Chúa Kitô Phục sinh.
Đây là mùa của hy vọng. Mùa của lòng thương xót. Mùa của “cơ hội làm lại”, không chỉ một lần, mà “bảy mươi lần bảy”. Đây là “thời thuận tiện”, là “ngày cứu độ”, để ta giao hòa lại với Thiên Chúa và trở về với Ngài bằng cả tấm lòng.
Khi ấy, chúng ta không chỉ “giữ Mùa Chay”, mà thực sự để Mùa Chay đổi mới đời mình. Khi thành thật nhìn vào chính lòng mình, thì mùa Chay thực sự là một hành trình nội tâm, không phải hành trình đi tìm cảm giác hay cảm xúc nhất thời và hay thay đổi thất thường, nhưng là hành trình tìm ra sự thật. Tro trên trán rồi sẽ rơi, nhưng câu hỏi còn lại là: trong lòng ta có điều gì thực sự thay đổi không?
Con người hôm nay rất dễ sống vội, quen với nhịp nhanh, với kết quả tức thì, với những thay đổi bề ngoài. Sự hoán cải mà Chúa mời gọi không phải là chỉnh sửa vài thói quen, nhưng là đổi hướng cõi lòng, thay đổi lối suy nghĩ, buông bỏ những ham muốn. Hoán cải là quay đầu, quay khỏi cái tôi thích trở thành trung tâm, là đặt Thiên Chúa vào vị trí ưu tiên.
Sa mạc của Mùa Chay không chỉ là bớt đi một món ăn hay một thú vui. Sa mạc là khoảng trống. Và khoảng trống luôn khiến ta sợ hãi. Vì khi bớt tiếng ồn, bớt những trò giải trí, bớt bận rộn sao lãng tinh thần, chúng ta bắt đầu nghe rõ hơn những khắc khoải, những bất an, những vết thương chưa lành trong lòng mình. Chính ở đó, Chúa chờ chúng ta.
Nhiều khi chúng ta sợ thinh lặng, vì trong thinh lặng chúng ta phải đối diện với sự thật: sự yếu đuối của mình, những lựa chọn sai lầm, những tương quan rạn nứt, những đam mê chưa được thanh luyện. Nhưng nếu không dám bước vào sa mạc nội tâm ấy, chúng ta sẽ không bao giờ kinh nghiệm được sự tự do thật sự.
Sống Mùa Chay cách hời hợt như thế thì quá dễ. Có người bỏ qua Mùa Chay như thể chẳng có gì đặc biệt. Có người vẫn đi lễ, vẫn nhận tro, nhưng chỉ như một thói quen đẹp, rồi lau sạch dấu tro và trở lại nhịp sống cũ, như thể chưa từng có lời nhắc nhở nào vang lên. Có người “hy sinh” cho có lệ: bớt một chút sở thích nho nhỏ, nhưng vẫn dành sẵn những bù đắp khác thoải mái hơn.
Có lẽ suy nghĩ và thái độ không hiếm của không ít người là biến Mùa Chay thành một mùa “cải thiện sức khỏe thể lý hoặc tâm lý của bản thân” như tập thể dục đều đặn hơn, ăn uống điều độ hơn, bớt dùng mạng xã hội, sống tích cực hơn… Những điều đó tự nó không xấu. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc làm cho mình khỏe hơn, dễ chịu hơn, cảm thấy sức khỏe tốt hơn, thì chúng ta vẫn đang quay về với chính mình, thay vì quay về với Chúa.
Thay vì trở về với Thiên Chúa bằng cả cõi lòng,chúng ta lại quay trở lại với chính mình. Thay vì làm mọi việc vì Chúa là Đấng thấu suốt mọi điều kín đáo, chúng ta lại có thể làm mọi việc nhằm để người khác thấy, hoặc để chính mình cảm thấy hài lòng về chính mình.
Sống Mùa Chay cách trọn vẹn phải bắt đầu từ ước muốn cùng Chúa Giêsu bước vào sa mạc, để rồi bước ra với một con người đổi mới. Nghĩa là dám theo Ngài trên con đường thập giá, dám để cái tôi của mình nhỏ lại, để Tin Mừng của Ngài được lớn lên trong chúng ta. “Tin vào Tin Mừng” không chỉ là chấp nhận một chân lý, mà là chọn Tin Mừng làm chuẩn mực cho đời sống.
Vì thế, Mùa Chay là dịp để chúng ta làm mới lại những lời hứa ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, à cơ hội để ta sống đúng căn tính Kitô hữu của mình: sống lại “mối tình” với Chúa. Tình yêu phải trở thành dấu ấn trong mọi tương quan, với Thiên Chúa và với tha nhân.
Con đường quen thuộc của mùa chay là cầu nguyện, ăn chay, hãm dẹp thói hư tật xấu, hy sinh và buông bỏ cái tôi ích kỷ. Cầu nguyện, ăn chay, thực hiện việc bác ái, không phải là những lựa chọn tùy hứng. Chúng gắn liền với sứ mạng mà Chúa trao cho chúng ta. Khi sống với tâm tình hiệp thông cùng Hội Thánh và với khát vọng cứu độ muôn người, thì Mùa Chay sẽ không còn hời hợt.
Cầu nguyện trong Mùa Chay vì thế không chỉ là đọc thêm vài kinh, dự thêm vài thánh lễ. Cầu nguyện là dám ở lại với Chúa trong sự nghèo khó của mình, là nói với Ngài những điều ta vẫn né tránh, để Lời Chúa soi vào những góc tối tâm hồn mà chúng ta không muốn ai chạm tới. Và khi để Chúa soi sáng cho mình nhìn thấy trọn vẹn con người của mình như thế, chúng ta mới hiểu lòng thương xót của Chúa lớn lao đến chừng nào. Khi cầu nguyện, chúng ta không chỉ tìm sự bình an cho riêng mình. Chúng ta cầu xin cho ý Chúa được thực hiện, cho nhiều người nhận biết Ngài, và cho chính ta biết đáp lại tiếng gọi của Ngài. Cầu nguyện giúp ta nên thân thiết với Chúa, nhưng cũng giúp ta can đảm bước vào sứ mạng Ngài trao.
Khi ăn chay, chúng ta không chỉ tập chế ngự bản thân, vì đôi khi chúng ta nghĩ ăn chay chỉ là từ bỏ một bữa ăn nào đó. Thực ra, cơn đói thể lý trở thành lời nhắc nhở về cơn đói thiêng liêng: đói sự thật, đói tình yêu, đói ý nghĩa sống. Ta học khao khát điều Chúa khao khát. Ta cảm nhận cơn đói, để hiểu hơn cơn đói thiêng liêng của nhân loại, cơn đói được gặp gỡ và được nuôi dưỡng bằng chính Chúa. Chúng ta ăn chay để lòng mình biết mong chờ Ngài, và để nhiều người khác cũng được dự phần vào “bàn tiệc” Ngài đã dọn sẵn. Ăn chay còn là một hành vi yêu thương. Khi tự nguyện thiếu đi một chút, chúng ta liên đới với những người thiếu thốn ngoài kia. Khi cảm thấy đói, chúng ta nhớ rằng còn biết bao nhiêu người đói khát mỗi ngày trong rất nhiều hoàn cảnh khó khăn khác nhau.
Làm việc bác ái cũng không chỉ là chuyện tiền bạc. Có những người rất quảng đại về vật chất nhưng lại khép kín về con tim. Làm việc bác ái, ta không chỉ chia sẻ của cải vật chất, nhưng đúng thực là đòi ta trao đi thời gian, sự quan tâm, sự kiên nhẫn, và cả việc tha thứ, vốn là một trong những hình thức bác ái khó nhất. Tha thứ đòi ta từ bỏ điều mà ta cho là quyền được giữ mãi nỗi oán giận. Nhưng chính khi tha thứ, ta được giải thoát trước tiên. Ta học yêu như Chúa yêu, là tham dự vào sự chăm sóc của Thiên Chúa bằng chính hành động cụ thể của mình: chăm sóc người nghèo, nâng đỡ người yếu đuối, quan tâm đến cả nhu cầu thân xác lẫn tâm hồn của anh chị em.
Cách chúng ta sử dụng tiền bạc cho thấy chúng ta coi trọng giá trị nào sâu xa phía sau. Chúa Giêsu nhắc rằng ta không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi tiền của. Mùa Chay là dịp để ta chọn lại: chọn tích trữ kho tàng trên trời, chọn đầu tư cho những giá trị bền vững, chọn đặt của cải mình vào việc phục vụ Nước Trời, ngay trong chính công việc mưu sinh hàng ngày. Mùa Chay chuẩn bị ta vượt qua thử thách lớn nhất: buông bỏ mình khỏi sự bám víu vào trần thế để thuộc trọn về Thiên Chúa hơn.
Khi bước vào Mùa Chay thánh này, chúng ta được nhắc nhớ rằng điều Chúa muốn ban nơi ta không chỉ là vài thay đổi nho nhỏ bên ngoài. Ngài muốn biến đổi ta từ bên trong, như biến đổi Saolô hung hăng bách hại những người theo Chúa trở thành Phaolô, tông đồ dân ngoại đi khắp nơi rao giảng về Chúa, như biến đổi Phêrô sau những vấp ngã thành vị Tông đồ trưởng kiên vững của Chúa Giêsu, như biến đổi Maria Mađalêna sau khi được thứ tha tội lỗi thành người môn đệ hết lòng yêu mến và ra đi loan báo Tin mừng Phục sinh của Chúa Kitô. Đây là mùa ta được mời gọi cam kết lại với sự thánh thiện và với sứ mạng. Ở lại với Chúa để rồi được sai đi. Gắn bó với Ngài để trở thành môn đệ, và rồi thành tông đồ giữa đời, như lời kêu gọi của Hội đồng Giám mục Việt nam: “Mỗi Kitô hữu lả một môn đệ thừa sai”.
Mùa Chay còn là mùa của Hội Thánh, không phải chỉ của cá nhân. Chúng ta không hoán cải một mình. Chúng ta bước đi cùng cộng đoàn, cùng những anh chị em cũng đang vật lộn với tội lỗi và khao khát nên thánh. Điều đó nhắc chúng ta khiêm tốn: tôi không tốt hơn ai, nhưng tôi cũng không đơn độc.
Và cuối cùng, Mùa Chay luôn hướng về Phục Sinh. Nếu không có ánh sáng Phục Sinh, mọi hy sinh sẽ trở nên nặng nề. Khi biết rằng thập giá dẫn đến sự sống, chúng ta có thể kiên nhẫn hơn, ngay trong những cố gắng khó nhọc mỗi ngày.
Có thể chúng ta không trở thành một con người hoàn toàn khác chỉ sau bốn mươi ngày. Nhưng nếu mỗi ngày lòng chúng ta mềm mại hơn một chút, yêu thương hơn một chút, trung tín hơn một chút, thì Mùa Chay đã bắt đầu sinh hoa trái.
Điều Chúa mong không phải là những thành tích thiêng liêng rực rỡ, nhưng là một con tim biết mở ra. Khi trái tim mở ra, ân sủng có chỗ để chạm vào. Và khi ân sủng chạm vào, con người thật của ta bắt đầu được hồi sinh.
Mùa Chay, vì thế, không phải là gánh nặng. Đó là lời mời bước vào hành trình tự do, tự do khỏi tội lỗi, khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi những ràng buộc vô hình của thần dữ. Và ở cuối hành trình ấy, chúng ta không chỉ gặp lại chính mình, mà còn gặp Đấng đã yêu chúng ta đến cùng.
Phêrô Phạm Văn Trung