2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa

SỰ PHỤC SINH CỦA THÂN XÁC

Mùa Phục Sinh đang được cử hành, và chúng ta không chỉ vui mừng trước sự Phục Sinh của Chúa Kitô, mà còn vui mừng trước ý nghĩa của điều này đối với chính thân xác chúng ta: trong Ngày Phán Xét Cuối Cùng, thân xác chúng ta cuối cùng cũng sẽ được giải thoát khỏi mồ mả để được phục hồi về với linh hồn. Đây là một điều răn, điều thứ mười một, điều mà chúng ta tái khẳng định mỗi Chúa Nhật trong Kinh Tin Kính khi lặp lại: “Tôi tin xác loài người ngày sau sẽ sống lại.”

Tuy nhiên, điều này có vẻ hơi mơ hồ; nó có nghĩa gì trong thực tế? Theo Thánh Augustinô, được trích dẫn trong Giáo Lý của Giáo Hội Công Giáo, đây cũng là điều răn bị thách thức nhiều nhất: “Trong đức tin Kitô giáo, không có việc nào bị chống đối cách mạnh mẽ, dai dẳng, quyết liệt và hăng hái cho bằng vấn đề thân xác sống lại” (GLHTCG, số 996).

Điều này thật đáng tiếc, bởi vì xét cho cùng, điều hấp dẫn nhất về thiên đàng lại chính là những gì xảy ra với thân xác, chứ không phải với linh hồn. Chúng ta đều biết rằng niềm vui chính yếu của thiên đàng là sự chiêm ngưỡng hạnh phúc: “Những ai chết trong ân sủng và tình bằng hữu của Thiên Chúa, và những ai đã được thanh luyện trọn vẹn, thì được sống muôn đời với Chúa Kitô. Muôn đời họ sẽ giống như Thiên Chúa, bởi vì họ thấy Ngài “như Ngài là” (1 Ga 3,2), “mặt giáp mặt” (GLHTCG, số 1023). Nhưng điều đó quá trừu tượng đến nỗi có lẽ khiến chúng ta ít xúc động.

Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo không đi sâu vào chi tiết về các phẩm chất của thân xác phục sinh, chỉ nói rằng thân xác phục sinh sẽ được thánh hóa và biến đổi trong Chúa Kitô. Nhưng thực tế, điều đó vẫn còn quá trừu tượng để khiến chúng ta quá phấn khích. Chúng ta phải quay lại Sách Giáo lý Rôma, còn được gọi là Sách Giáo lý của Công đồng Trentô năm 1566, để đi vào trọng tâm vấn đề, một cách thích hợp. Trong số những điều khác, sách này trích dẫn Thánh Augustinô rằng sau khi thân xác phục sinh:

Khi ấy sẽ không còn sự biến dạng thân xác; nếu ai đó bị thừa mỡ, họ sẽ không lấy lại được toàn bộ trọng lượng cũ. Tất cả những gì vượt quá tỷ lệ thích hợp sẽ được coi là dư thừa. Mặt khác, nếu thân xác bị suy nhược do bệnh tật hoặc tuổi già, hoặc bị gầy yếu vì bất kỳ nguyên nhân nào khác, nó sẽ được phục hồi bởi quyền năng thiêng liêng của Chúa Kitô, Đấng không chỉ phục hồi thân xác cho chúng ta, mà còn bù đắp bất cứ điều gì nó đã mất do sự khốn khổ của cuộc sống này. Ở một chỗ khác, Ngài nói: Con người sẽ không lấy lại được mái tóc cũ của mình, nhưng sẽ được trang điểm bằng những kiểu tóc phù hợp với mình, theo lời: “Ngay đến tóc trên đầu anh em, Ngài cũng đếm cả rồi” (Mt 10: 30).

Cuối cùng, đây là điều chúng ta muốn nghe. Tất cả những cân thừa tích tụ và “gánh nặng” cho chúng ta sẽ biến mất, và chúng ta sẽ không còn phải lo lắng về mớ tóc thưa thớt mà chúng ta đã than thở suốt nhiều năm, mà thay vào đó, chúng ta sẽ có mái tóc mà Chúa muốn ban cho, có lẽ là dày và óng ả, vì dù sao đây cũng là thiên đàng. Chắc chắn đây sẽ là một trong những niềm vui lớn lao của thiên đàng: được ngắm nhìn hết thân hình tuyệt đẹp này đến thân hình tuyệt đẹp khác, và tất nhiên chúng ta sẽ chẳng phiền lòng chút nào khi bản thân mình cũng là đối tượng được người khác ngắm nhìn.

Dĩ nhiên, khi chúng ta ở trên thiên đàng, nhờ ơn ban của Thiên Chúa, chúng ta sẽ thực sự đắm chìm trong vẻ đẹp hạnh phúc đến nỗi cân nặng, mái tóc và tất cả những thứ khác sẽ trở nên không đáng kể… nhưng không phải bây giờ. Chúng ta không nghĩ nhiều về vẻ đẹp hạnh phúc ấy như lẽ ra phải thế, nhưng chúng ta lại nghĩ rất nhiều về mái tóc thưa dần, vòng bụng ngày càng to ra, làn da dần trở nên nhăn nheo, vốn từng hoàn hảo khi còn trẻ, than ôi, giá như hồi đó chúng ta biết trân trọng nó hơn, và tất cả những bộ phận khác của cơ thể đang xuống cấp. Và không chỉ là chúng ta nghĩ về điều đó: chúng ta làm hầu hết mọi thứ để giảm cân, có thân hình săn chắc, giữ gìn hoặc phục hồi mái tóc bù xù, xóa mờ nếp nhăn, tóm lại, tất cả chỉ để trông đẹp hơn. Và điều đó là đúng đắn, bởi vì Chúa đã tạo ra chúng ta không chỉ để thánh thiện về mặt tâm linh, mà còn để đẹp về mặt thể chất, thực sự đẹp.

Trong cuộc sống này, sau một thời điểm nhất định, chúng ta đang chiến đấu một trận chiến vô vọng trên phương diện nhan sắc. “Con người bên ngoài” đang tàn phai, như Thánh Phaolô đã nói: “Dù con người bên ngoài của chúng tôi có tiêu tan đi, thì con người bên trong của chúng tôi ngày càng đổi mới. Thật vậy, một chút gian truân tạm thời trong hiện tại sẽ mang lại cho chúng ta cảmột khối vinh quang vô tận, tuyệt vời. Vì thế, chúng ta mới không chú tâm đến những sự vật hữu hình, nhưng đến những thực tại vô hình. Quả vậy, những sự vật hữu hình thì chỉ tạm thời, còn những thực tại vô hình mới tồn tại vĩnh viễn” (2 Côrintô 4:16).

Nhưng dù vậy, một ngày nào đó, mỗi người, sau khi đã chiến đấu hết sức mình, sẽ trở nên xinh đẹp hơn cả những gì họ tưởng tượng.

Chuyển ngữ: Phêrô Phạm Văn Trung

‍từ  https://thecatholicherald.com

BÌNH THƯỜNG - NƠI CHÚA ẨN

Lễ Thánh Giuse Thợ

“Ông này không phải là con bác thợ sao?”.

“Thiên Chúa tỏ mình bằng cách ẩn mình!” - Hans Urs von Balthasar.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa lễ Thánh Giuse đặt chúng ta trước một nghịch lý: Thiên Chúa tỏ mình bằng cách ẩn mình; không ở nơi xa lạ, nhưng ngay trong điều bình thường. Và chính nơi đó, ‘bình thường - nơi Chúa ẩn’.

Khi gọi Chúa Giêsu là “con bác thợ”, họ không sai về gốc gác; nhưng chính cái đúng ấy lại che khuất điều ẩn giấu. Đó là skandalon - cớ vấp phạm: ánh sáng không thiếu, nhưng ánh sáng xuất hiện dưới một hình thức quá thân quen. Điều họ thấy là đúng, nhưng không đủ; và chính khi tưởng đã nắm bắt, họ lại không còn nhận ra. Không phải vì không thấy, nhưng vì đã thấy theo cách quen nhìn của mình. “Thiên Chúa đặt những dấu chỉ để người ta nhận ra Ngài; nhưng Ngài cũng che phủ chúng, để chỉ ai tìm kiếm mới nhận ra!” - Blaise Pascal.

“Con bác thợ”, một danh xưng của đời sống lao động tầm thường. Nhưng chính ở đó, Con Thiên Chúa ẩn mình, mang lấy tất cả những lam lũ của Ngài. Ngay từ thuở đầu, Thiên Chúa đã tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài và trao cho họ cộng tác vào công trình ấy; Ngài làm việc, nghỉ ngơi, và đặt con người vào nhịp điệu đó - bài đọc một. Lao động vì thế mang dấu ấn của Đấng Tạo Hoá; continuatio creationis - sự tiếp tục của hành động sáng tạo. Và điều chúng ta vẫn lặp lại mỗi ngày lại không trôi qua vô nghĩa: “Lạy Chúa, việc tay chúng con làm, xin Ngài củng cố!” - Thánh Vịnh đáp ca. Chính ở đó, điều tưởng chừng bình thường lại trở thành nơi mầu nhiệm ẩn giấu: ‘bình thường - nơi Chúa ẩn’.

Thánh Giuse ở trong mầu nhiệm ấy. Không một lời, không xuất hiện, không được nhận ra; nhưng chính trong đời sống lao động bình thường, ngài gìn giữ và cộng tác với công trình của Thiên Chúa. Giuse không làm những điều phi thường; nhưng ở lại trong điều bình thường, và chính ở đó, mầu nhiệm được bảo toàn. Nơi ngài, điều ẩn giấu không còn là thiếu vắng, nhưng là một cách hiện diện; một hiện diện không phô bày, nhưng mang lấy và gìn giữ điều Thiên Chúa đang thực hiện: dưỡng dục Chúa Con. Giuse không chỉ là mẫu gương; nơi ngài, người ta học cách Thiên Chúa hành động. “Giây phút hiện tại luôn chứa đựng một kho tàng vô hạn!” - Jean-Pierre de Caussade.

Anh Chị em,

Nơi Đức Kitô, cách Thiên Chúa hành động đạt đến cùng tận: Bêlem nghèo hèn, ba mươi năm ẩn dật; và cuối cùng, thập giá. Đó không phải là những biến cố tách biệt, nhưng là cả một cuộc đời được chọn để tỏ mình trong ẩn giấu; không ở ngoài, nhưng đi vào tận bên trong đời sống con người. Chính khi không được nhận ra, Con Thiên Chúa lại ở gần nhất; không chỉ sống ẩn, Ngài biến sự ẩn giấu thành mặc khải. Đó cũng là nơi đời sống chúng ta chạm tới: không trong những gì phi thường, nhưng ngay trong những điều lặp lại mỗi ngày. “Có một điều thánh thiêng, một điều thần linh, ẩn giấu trong những hoàn cảnh bình thường nhất!” - Josemaría Escrivá.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin đừng để con vì quá quen mà không còn nhận ra Ngài; cho con gặp Ngài ngay trong những điều con vẫn coi là tầm thường!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 

THỜ NGẪU TƯỢNG

Nếu phải chọn một tội mà Lời Chúa lên án dai dẳng nhất, từ đầu đến cuối, thì đó không phải là trộm cắp hay ngoại tình, mà chính là thờ ngẫu tượng. Và điều đáng nói ở đây là, tội này không hề biến mất; nó chỉ thay hình đổi dạng mà thôi.

1. Cấm thờ ngẫu tượng: nền tảng của Giao Ước

Ngay từ đầu, trong Mười Điều Răn, Thiên Chúa đã đặt điều này lên hàng đầu: “Ngươi không được có thần nào khác đối nghịch với Ta. Ngươi không được tạc tượng, vẽ hình bất cứ vật gì… để mà thờ” (Xh 20,3–4). Ở đây, vấn đề không chỉ là một bức tượng hay một tấm ảnh. Vấn đề là đặt một cái gì đó vào vị trí của Thiên Chúa. Trong thế giới Cận Đông cổ, các dân tin rằng thần linh có thể bị “giữ” trong các hình tượng. Nhưng Thiên Chúa của Israel thì không như vậy. Ngài là Đấng siêu việt, không bị thu nhỏ thành một vật thể. Sách Đệ Nhị Luật nhắc lại: “Anh em không thấy hình dạng nào… nên hãy giữ mình, đừng làm tượng.” (Đnl 4,15–16). Nói tóm lại, bất cứ nỗ lực nào “đóng khung” Thiên Chúa đều dẫn đến sai lạc.

2. Con bê vàng: ngẫu tượng ngay trong lòng dân Chúa

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất là con bê vàng (Xh 32). Dân Israel, vừa mới thoát khỏi Ai Cập, đã nói với Aaron: “Xin ông làm cho chúng tôi một vị thần đi trước chúng tôi” (Xh 32,1). Họ không phủ nhận Thiên Chúa hoàn toàn, họ chỉ muốn một hình ảnh “Thần linh” cụ thể, dễ kiểm soát. Khi tượng được đúc xong, họ tuyên bố: “Đây là thần của ngươi, hỡi Israel, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai Cập!” (Xh 32,4). Đây là điểm vô cùng nguy hiểm: họ gán hành động của Thiên Chúa cho một vật do tay họ làm ra. Các ngôn sứ sau này nói rất thẳng về điều đó. Trong sách Ngôn sứ Isaia: “Họ đẽo gỗ… một nửa thì đốt để sưởi, nửa kia thì làm thần mà thờ” (Is 44,14–17). Nghe có vẻ châm biếm, nhưng đó là sự thật trần trụi: con người tạo ra ngẫu tượng, rồi lại quỳ lạy nó.

3. Ngẫu tượng không chỉ là tượng: nó là sự lệch hướng của trái tim

Các ngôn sứ, đặc biệt là Hôsê và Giêrêmia, đã đi sâu xa hơn. Họ không chỉ nói về tượng gỗ đá, mà nói về sự phản bội nội tâm. Hôsê mô tả dân như một người vợ ngoại tình: “Dân Ta hỏi ý kiến khúc gỗ của nó… vì tinh thần gian dâm làm nó lạc lối.” (Hs 4,12). Ở đây, “ngẫu tượng” không chỉ là vật thể, mà là một mối tương quan sai lệch, thay thế Thiên Chúa bằng cái khác. Giêrêmia thì nói: “Chúng đã bỏ Ta, là nguồn nước hằng sống, để đào cho mình những hồ nứt, không giữ được nước” (Gr 2,13). Một hình ảnh rất thực tế: con người rời bỏ nguồn sống thật, để theo đuổi những thứ không thể mang lại sự sống.

4. Khôn Ngoan: ngẫu tượng làm biến dạng con người

Sách Khôn Ngoan, đặc biệt chương 13–15, đưa ra một phân tích sâu sắc mang tính triết học: “Các ngẫu tượng là khởi đầu, nguyên nhân và cùng đích của mọi sự dữ.” (Kn 14,27). Lập luận ở đây rất mạnh: ngẫu tượng không chỉ là sai lầm tôn giáo, nó kéo theo sự suy đồi đạo đức. Tại sao? Vì khi con người thờ một thứ thấp kém hơn Thiên Chúa, họ cũng tự hạ mình xuống thấp. Thánh Vịnh nói: “Những kẻ làm ra tượng thần sẽ nên giống như chúng.” (Tv 115,8). Nếu bạn thờ một vật vô tri, bạn sẽ dần trở nên vô tri. Nếu bạn thờ quyền lực, bạn trở nên tàn nhẫn. Nếu bạn thờ tiền bạc, lúc nào bạn cũng bận tâm về nó, trở nên nô lệ cho nó mà nhiều khi không hề hay biết.

5. Tân Ước: ngẫu tượng mang hình thức mới

Đến Tân Ước, người ta không còn đúc tượng nhiều như trước, nhưng vấn đề không biến mất. Thánh Phaolô nói rất rõ: “Họ đã đổi vinh quang của Thiên Chúa bất diệt lấy hình tượng… nên Thiên Chúa đã để họ theo dục vọng lòng mình.” (Rm 1,23–24). Và ngài định nghĩa ngẫu tượng một cách rất sốc: “Lòng tham lam là thờ ngẫu tượng.” (Cl 3,5). Tham bất cứ cái gì đều là một dạng thờ ngẫu tượng ngụy trang. Đó là bước chuyển quan trọng: ngẫu tượng không còn là một vật bên ngoài, mà là một đam mê bên trong. Ngay cả những điều thậm chí có thể coi là tốt theo một góc độ nào đó, chẳng hạn như tiền bạc, quyền lực, danh tiếng, thậm chí gia đình, cũng có thể trở thành ngẫu tượng nếu chiếm chỗ của Thiên Chúa.

Kết luận

Vấn đề ở đây không phải là ảnh tượng, mà là trật tự. Sách Thánh không đơn giản chống lại nghệ thuật điêu khác, tạc tượng hay hội họa. Vấn đề cốt lõi là trật tự của tình yêu và sự tôn thờ. Câu hỏi không phải là: “Nhà tôi có tượng không? Tôi có đang thờ tượng ảnh nào không?”, mà là: “Điều gì đang chi phối đời tôi?” Chúa Giêsu Kitô nói: “Kho tàng anh ở đâu, thì lòng anh ở đó.” (Mt 6,21). Và Người cảnh báo: “Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa và vừa làm tôi tiền của được.” (Mt 6,24). Không có vùng “xám” trung lập ở đây. Con người luôn thờ một điều gì đó trong cuộc sống mình. Nói chung, thờ ngẫu tượng không phải là chuyện của quá khứ. Nó là vấn đề của hiện tại, thậm chí rất tinh vi. Ngẫu tượng ngày nay không đứng trong đền thờ, nhà thờ, mà ở trong lòng người. Và Sách Thánh, từ Xuất Hành đến Khải Huyền, không ngừng nhắc một điều tưởng chừng đơn giản nhưng đầy thách đố cho con người: Chỉ có Thiên Chúa là Đấng chúng ta tôn thờ, mọi thứ khác đều không xứng đáng.

Lm. Vui Chứng Nhân

LO RA CHIA TRÍ KHI CẦU NGUYỆN

Não bộ có khả năng thay đổi theo thói quen. Nếu ta tập luyện một thói quen đủ lâu, não sẽ thay đổi để phù hợp với thói quen đó: nếu ta thường xuyên phân tán, não sẽ quen với sự phân tán; nếu ta tập luyện chú tâm, não cũng sẽ quen với sự chú tâm. Những cuốn sách vài trăm trang từng là chuyện bình thường của thế hệ trước, ngày nay, vừa mới đọc vài trang, ta đã thấy tâm trí bắt đầu mệt mỏi, không phải vì nội dung khó, mà vì, tâm trí ta đã quen với nhịp độ quá nhanh của thời hiện đại: Ý nghĩ đến thì tin, cảm xúc đến thì phản ứng, ham muốn đến thì chạy theo, tất cả diễn ra gần như tự động, giống như một chiếc máy đã được lập trình sẵn.

Khi ánh sáng được hội tụ qua một thấu kính, nó có thể tạo ra nhiệt rất mạnh, thậm chí, nó có thể đốt cháy; tâm trí cũng vậy, khi phân tán, năng lượng của nó yếu; khi hội tụ, sức mạnh của nó rất lớn. Một tâm trí ổn định có thể làm việc với độ sâu, mà tâm trí phân tán không thể đạt được, cầu nguyện chính là cách rèn luyện khả năng đó, không phải bằng áp lực, mà bằng sự quay về nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác. Giống như một đứa trẻ tập đi, đứa trẻ bước vài bước, rồi ngã, không ai trách nó, không ai nói nó thất bại, nó chỉ đứng lên và bước tiếp; với tâm trí cũng vậy, mỗi lần, nhận ra tâm trí chạy xa, ta quay lại, là ta đang tập cho nó một thói quen mới, ban đầu tâm trí có thể chạy hàng trăm lần, hàng nghìn lần, nhưng, mỗi lần quay lại là một lần tập luyện, mỗi lần nhận ra là một lần tiến bước, dần dần, khoảng cách giữa hai lần tâm trí chạy xa sẽ dài hơn, và sự chú tâm sẽ trở nên ổn định hơn.

Căng thẳng của cuộc sống không đến từ bên ngoài, mà, từ sự hỗn loạn của tâm trí. Nếu tâm trí dừng lại, thì, một loại nghỉ ngơi rất sâu sẽ xuất hiện, đó là lý do tại sao: cầu nguyện lại mang đến cho ta cảm giác nhẹ nhàng an lạc, không phải cuộc sống bên ngoài thay đổi, mà là, cách tâm trí phản ứng với cuộc sống đã thay đổi, và khi tâm trí ổn định ngày càng sâu, một nghịch lý thú vị bắt đầu hé lộ: sự tập trung sâu nhất không đến từ sự tập trung, mà, đến từ việc buông bỏ cố gắng tập trung, một nghịch lý, mà nếu không trải nghiệm trực tiếp, sẽ rất khó hiểu, nhưng, khi hiểu ra, nó sẽ thay đổi hoàn toàn cách ta nhìn về chú tâm và kiểm soát tâm trí.

Chúng ta muốn tâm trí yên, thì đừng cố làm cho nó yên; muốn tập trung sâu, thì đừng ép mình phải tập trung. Việc cần làm là: thấy rõ những gì đang xảy ra, khi sự thấy rõ ngày càng sâu, tâm trí tự nhiên trở nên tĩnh lặng, sự tập trung tự nhiên xuất hiện, không gượng ép, không căng thẳng, đây là điều mà ta chỉ thật sự hiểu sau khi thực hành một thời gian, trước đó, ta thường cố gắng quá nhiều, và chính sự cố gắng đó lại trở thành rào cản, khi hiểu được nghịch lý này, cách ta làm việc cũng bắt đầu thay đổi, ta không còn ép mình cầu nguyện trong căng thẳng nữa, ta bắt đầu cầu nguyện trong trạng thái chú tâm nhẹ nhàng, nhưng, rất sâu, và khi tâm trí đã ổn định theo cách đó, một điều sâu sắc hơn nữa bắt đầu xuất hiện, không chỉ là khả năng tập trung, mà là, sự sáng suốt của tâm trí. Khi tâm trí đủ vững, khôn ngoan sẽ mở ra, và đó mới là mục đích sâu xa nhất của cầu nguyện, bởi vì, cùng đích của cầu nguyện là chiêm niệm: chiêm ngắm Chúa, nhìn thấy Chúa, biết được ý Chúa, và mau mắn thi hành.

Cầu nguyện không phải là cách trốn chạy khỏi cuộc sống, nhưng ngược lại, nó là cách trở về lại với cuộc sống, sống dồi dào và sâu sắc hơn. Chỉ cần một điều rất đơn giản: một khoảnh khắc được sống thật trong sự hiện diện của Thiên Chúa, khi tâm trí thôi chạy rong, dù, chỉ trong chốc lát, một điều rất đẹp bắt đầu xuất hiện, điều mà ta tìm kiếm đã từ rất lâu, lại, nằm ngay trong chính khoảnh khắc bình thường này, khoảnh khắc lần đầu tiên trong cuộc đời, ta thật sự nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa, nhận ra mình đang sống trong tình yêu và ân sủng của Người, và chỉ từ một khoảnh khắc bé nhỏ này, một hành trình rất lớn sẽ bắt đầu khởi động, hành trình tìm lại địa vị đích thực của chính mình: là hình ảnh, là con cái Thiên Chúa, để, ta sống sung mãn hơn giữa cuộc đời này. Ước gì được như thế! 

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền,OSB.

THÁNH GIÁ LÀ DẤU LẠ TÌNH YÊU CÓ MỘT KHÔNG HAI

Bấy giờ Chúa Giêsu trừ một tên quỷ, và nó là quỷ câm. Khi quỷ xuất rồi, thì người câm nói được. Đám đông lấy làm ngạc nhiên” (Lc 11: 14). Việc Chúa Giêsu trừ quỷ câm không chỉ là một phép lạ thể hiện quyền năng phi thường, mà còn là một dấu chỉ của lòng thương xót. Hành động này lẽ ra phải đem đến sự ngạc nhiên và tin tưởng, nhưng một số người lại tìm cách bóp méo ý nghĩa của nó bằng cách gán cho Ngài quyền lực của quỷ vương Bêendêbun: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bêendêbun mà trừ quỷ” (Lc 11: 15). Không chỉ không tin vào Chúa Giêsu, họ còn đòi Ngài một dấu lạ từ trời: “Kẻ khác lại muốn thử Ngài, nên đã đòi Ngài một dấu lạ từ trời” (Lc 11: 16).

Có một sự đối lập rõ ràng giữa một bên là những người tin vào phép lạ trừ quỷ, đem lại tiếng nói và tự do cho một người câm, và một bên là những người nghi ngờ, không tin, không nhận ra dấu lạ lớn nhất ngay trước mắt họ: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông” (Lc 11: 20).

  1. Chờ đợi một dấu lạ hữu hình

Trong suốt sứ vụ của Chúa Giêsu, Ngài đã thu hút một đám đông khổng lồ. Đám đông này gồm những người có những mong muốn khác nhau. Có những người đã đặt trọn niềm tin vào Ngài, như Nhóm Mười Hai Tông Đồ, đã dứt khoát từ bỏ mọi thứ, nhà cửa, gia đình, công việc, và sự ổn định, để đi theo tiếng gọi của Ngài. Mẹ Maria của Ngài, cùng với nhiều phụ nữ thánh thiện khác cũng là những môn đệ trung thành, tin tưởng vào những lời Ngài rao giảng và chứng kiến phép lạ Ngài thực hiện. Niềm tin của các ngài sâu sắc và chân thành, không cần phải tìm kiếm thêm bằng chứng hay lời xác nhận nào.

Tuy nhiên, trong đám đông đó, luôn có một nhóm người khác, hoài nghi, tò mò và mong có một chứng cứ hiển nhiên. Họ chất vấn Chúa Giêsu, yêu cầu Ngài minh chứng mình là ai bằng một “dấu lạ từ Trời”. Đối với họ, những phép lạ mà Chúa Giêsu đã thực hiện, như chữa lành người bệnh, xua đuổi ma quỷ hay hóa bánh ra nhiều, dường như là không đủ. Họ muốn một điều gì đó siêu nhiên, một sự can thiệp trực tiếp và không thể chối cãi từ Thiên Chúa, một dấu hiệu rõ ràng và công khai mà không ai có thể phủ nhận. Họ dường như muốn coi một “bộ phim” hoành tráng kiểu Hollywood, một kiểu hiển lộ thần linh đầy quyền năng, nhằm thỏa mãn tâm trí đầy nghi ngại của họ về Ngài. Họ không tìm kiếm một mối tương quan tin yêu tín thác, mà là một chứng cứ lạ thường nhằm trấn an, kể cả trấn áp mọi cảm xúc hoang mang của họ. Họ không muốn tin, họ cứ muốn thêm những bằng chứng thần linh.

Mong muốn đó, dù có vẻ hợp lý đối với lý trí con người, nhưng lại phơi bày sự cứng cỏi trong tâm hồn và sự thiếu đức tin của họ. Đó là một yêu cầu dựa trên sự thiếu tin tưởng chứ không phải một khao khát chân thành muốn tìm hiểu luôn mãi về Cõi Trời Cao, vốn không bao giờ có điểm dừng. Vì vậy, Chúa Giêsu không thể và sẽ không cho họ dấu lạ mà họ mong muốn. Ngài biết rằng nếu Ngài ban cho họ một dấu hiệu như thế, đức tin của họ sẽ không còn là một sự tự nguyện mà chỉ là kết quả áp đặt của một bằng chứng giới hạn bên ngoài. Tình yêu và lòng tin chân thật không thể ép buộc được, chúng chỉ có thể được trao đi một cách tự nguyện chân thành. Bằng cách từ chối yêu cầu của họ: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giôna” (Luca 11:29), Chúa Giêsu mời gọi họ tìm kiếm một đức tin ngày càng sâu sắc hơn, không dựa vào những điều “ngoạn mục” mà dựa vào mối tương quan cá vị với Thiên Chúa, Đấng không thể hiếu hết, cách trọn vẹn.

Thay vào đó, Chúa Giêsu đã nói rằng dấu lạ duy nhất mà họ sẽ nhận được là dấu lạ Giôna: “Quả thật, ông Giôna đã là một dấu lạ cho dân thành Ninivê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy” (Lc 11: 30). Câu chuyện của vị ngôn sứ Giôna không phải là một câu chuyện dễ chịu (Gn 1: 1-16). Giôna đã không làm theo lệnh của Chúa và bị ném xuống biển, sau đó bị một con cá lớn nuốt chửng. Ông đã sống trong bụng cá suốt ba ngày đêm tăm tối, một khoảng thời gian cô tịch, ăn năn và cầu nguyện: “Thiên Chúa khiến một con cá lớn nuốt ông Giôna. Ông Giôna ở trong bụng cá ba ngày ba đêm. Từ trong bụng cá, ông Giôna cầu nguyện cùng Thiên Chúa, Thiên Chúa của ông” (Gn 2: 1-2). Cuối cùng, “Chúa bảo con cá, nó liền mửa ông Giôna ra trên đất liền” (Gn 2: 11), và từ đó ông bắt đầu sứ mạng của mình. Dấu lạ của Giôna là dấu lạ của cái chết và sự phục sinh, của sự bất tuân và ơn cứu độ. Đó không phải là một phép lạ đẹp đẽ bên ngoài, mà là một sự biến đổi nội tâm, khó khăn, nhưng lại đầy ý nghĩa. Dấu lạ này không phải là một màn trình diễn quyền năng, nhưng là một dấu chỉ, báo trước một sự kiện còn vĩ đại hơn.

Chúa Giêsu đã tuyên bố rằng dấu lạ của Ngài sẽ giống như thế. Ngài sẽ phải chịu đựng sự đau khổ tột cùng dưới bàn tay của các nhà lãnh đạo tôn giáo và chính trị dân sự. Ngài sẽ bị đóng đinh, bị giết chết và được an táng trong một ngôi mộ lạnh lẽo. Nhưng rồi, ngày thứ ba, Ngài sẽ sống lại. Sự Phục Sinh của Ngài không phải là một sự kiện công khai với những tia sáng chói lòa, những tiếng kèn vang dội để tất cả mọi người trên thế gian này có thể chứng kiến. Thật vậy, những lần hiện ra sau khi Ngài Phục sinh chỉ dành cho những người đã tin theo Ngài, thậm chí đã theo Ngài đến tận cùng. Sự Phục Sinh của Chúa Giêsu không phải là câu trả lời cho những người duy lý đầy hoài nghi, hoặc chủ trương bất khả tri, rồi dừng lại nơi những lối sống duy thực dụng, duy vật vô thần… Sự Phục Sinh của Ngài, dấu lạ có một không hai trong lịch sử loài người, càng đòi hỏi có một niềm tin vượt trên lý lẽ hạn hẹp của phàm nhân, và trên hết đòi hỏi một mối tương quan tình yêu cá vị của từng người muốn bước theo và gắn bó với Ngài.

Bài học cho chúng ta là Thiên Chúa sẽ không bao giờ thuyết phục chúng ta về những vấn đề đức tin qua những biểu lộ công khai, mạnh mẽ và đầy kịch tính như những bộ phim “bom tấn” tạo ra những cảm xúc cao trào. Ngài không cần phải dùng đến những màn trình diễn để chứng minh sự vĩ đại của Ngài. Thay vào đó, “dấu lạ” mà chúng ta được ban cho là một lời mời gọi mang tính cá nhân: lời mời gọi cùng chết với Chúa Kitô. Đó là lời mời gọi chết đi cho những tội lỗi và những ham muốn ích kỷ của chúng ta, để chúng ta có thể bắt đầu cảm nghiệm cuộc sống mới của sự Phục sinh. Ân huệ của đức tin không phải là một sự kiện bên ngoài, mà là một sự biến đổi từ trong tâm hồn. Cái chết của chúng ta đối với tội lỗi là một hành động mang tính cá nhân và nội tâm, một sự lựa chọn của ý chí để từ bỏ con người cũ. Cuộc sống mới mà chúng ta nhận được nhờ sự Phục sinh của Chúa Giêsu chỉ có thể được nhìn thấy bởi người khác qua chứng tá trong cuộc sống đã được biến đổi của chúng ta.

Hôm nay, chúng ta hãy suy ngẫm về dấu lạ đích thực mà Chúa đã ban cho chúng ta. Đôi khi chúng ta cũng có thể bị cám dỗ tìm kiếm những dấu hiệu lớn lao, trong khi những dấu hiệu của Thiên Chúa lại đang hiện hữu trong những điều nhỏ bé, trong những hành động tử tế, trong những phép lạ hàng ngày của lòng thương xót. Nếu chúng ta là người dường như đang chờ đợi một dấu lạ lớn lao nào đó từ Thiên Chúa, thì đừng chờ đợi nữa. Dấu lạ đã được ban cho chúng ta từ lâu rồi. Hãy nhìn lên cây thánh giá, biểu tượng cho những đau khổ và cái chết của Chúa Giêsu. Hãy chiêm ngưỡng sự hy sinh tột cùng đó và chọn theo Ngài. Hãy chọn chết đi mọi tội lỗi và ích kỷ của chính mình. Hãy cùng chết với Ngài, cùng vào mồ với Ngài và để Ngài đưa chúng ta đến với sự đổi mới cõi lòng từng ngày. Chỉ khi chúng ta chấp nhận cái chết cá nhân này, chúng ta mới có thể được biến đổi bởi dấu chỉ duy nhất này từ Trời cao, một dấu chỉ không cần lời nói, không cần ánh sáng chói lòa, nhưng đủ sức mạnh để biến đổi cõi lòng thẳm sâu của chúng ta.

  1. Tình yêu sâu xa xua tan sợ hãi

Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Con Người phải chịu đau khổ nhiều, bị các kỳ mục, thượng tế cùng kinh sư loại bỏ, bị giết chết, và ngày thứ ba sẽ trỗi dậy” (Luca 9:22). 

Chúa Giêsu biết Ngài sẽ chịu đau khổ nhiều, bị chối bỏ và bị giết. Chúng ta sẽ đối mặt với cái biết đó như thế nào nếu bằng cách nào đó chúng ta biết về tương lai của chính mình? Hầu hết mọi người sẽ tràn ngập nỗi sợ hãi, bị ám ảnh và cố tránh né nó. Nhưng Chúa Giêsu không tránh né như thế. Câu Kinh Thánh trên đây cho thấy Chúa Giêsu đã có ý muốn ôm lấy Thánh Giá của Ngài một cách tin tưởng và can đảm không lay chuyển như thế nào.

Đây chỉ là một trong nhiều lần Chúa Giêsu bắt đầu báo cho các môn đệ về số phận đang chờ đợi của Ngài. Và mỗi lần Ngài nói như vậy, phần lớn các môn đệ giữ im lặng hoặc chối bỏ. Thánh Phêrô đã phản ứng như vậy khi ông đáp lại lời báo trước của Chúa Giêsu về Cuộc Khổ nạn của Ngài bằng cách nói: “Xin Thiên Chúa thương đừng để Thầy gặp phải chuyện ấy!” (Mt 16: 22).

Câu Kinh Thánh trên làm tỏa sáng sức mạnh, lòng dũng cảm và quyết tâm của Chúa Giêsu, bởi vì Ngài nói rất rõ ràng và dứt khoát. Và điều thúc đẩy Chúa Giêsu nói ra điều đó cách xác tín và can đảm như thế chính là tình yêu của Ngài.

“Tình yêu” thường được hiểu là một cảm giác mạnh mẽ và tốt đẹp. Tình yêu được coi là một sự hấp dẫn hoặc một sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó. Nhưng đó không phải là tình yêu chân thật nhất, vì đó chỉ là tìm kiếm một cảm giác thỏa mãn ích kỷ. Tình yêu đích thực là một sức mạnh không lay chuyển chỉ tìm kiếm điều tốt đẹp cho người mình yêu, bất kể cái giá phải trả, bất kể khó khăn như thế nào.

Tình yêu của Chúa Giêsu dành cho nhân loại là một sức mạnh như thế, không thể lay chuyển, mạnh mẽ đến nỗi thúc đẩy Ngài chấp nhận cái chết đang chờ đợi. Đó không phải là một sự hy sinh miễn cưỡng, mà là một sự lựa chọn chủ ý và kiên quyết. Ngài đã tự nguyện dâng hiến mạng sống mình cho tất cả chúng ta, và không một thế lực nào trên thế gian này có thể ngăn cản Ngài thực hiện sứ mệnh thiêng liêng đó. Sự quyết tâm của Ngài là minh chứng rõ ràng nhất cho tình yêu vô bờ bến mà Ngài dành cho nhân loại.

Trong cuộc sống hiện đại đầy rẫy những toan tính vị kỷ, chúng ta rất dễ đánh mất ý nghĩa thật sự của tình yêu. Chúng ta có thể bị cuốn vào những ham muốn ích kỷ, những lợi ích cá nhân, và nhầm tưởng rằng đó chính là tình yêu đích thực. Những cảm xúc đó, dẫu có mãnh liệt đến đâu, cũng chỉ là những khao khát riêng tư chứ không phải là tình yêu. Tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự hy sinh, sự cho đi và lòng vị tha.

Chúa Kitô yêu thương tất cả chúng ta bằng cách hy sinh, chấp nhận đau khổ cùng cực, chịu đựng sự khước từ và cuối cùng là chết trên Thập giá. Dù phải đối mặt với nỗi đau thể xác và tinh thần khủng khiếp, Ngài vẫn không lùi bước. Không một ai, không một điều gì có thể làm lung lay tình yêu này. Tình yêu của Ngài là một tấm gương sáng ngời, một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng tình yêu đích thực luôn vượt qua mọi thử thách.

Chúng ta cũng phải học cách thể hiện cùng một tình yêu hy sinh như thế. Chúng ta được mời gọi để yêu thương không phải chỉ bằng lời nói, mà bằng những hành động cụ thể, bằng sự sẵn lòng cho đi, chịu đựng và tha thứ cho người khác. Tình yêu này không chỉ là một cảm xúc, mà là một sự lựa chọn hàng ngày, đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng trắc ẩn và sự hy sinh không ngừng nghỉ. Khi sống với tình yêu hy sinh, chúng ta mới thực sự thể hiện được tình yêu của Chúa Kitô trong cuộc đời mình và mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống của chính mình và của những người chung quanh.

Lạy Chúa Giêsu đáng mến yêu, con cảm tạ Chúa vì Chúa đã quyết hy sinh tất cả cho chúng con, vì tình yêu đích thực sâu thẳm không dò thấu được này của Chúa. Xin ban cho con ơn biết nhìn lên Chúa chịu đóng đinh trên thánh giá và nhận ra hành động yêu thương vĩ đại nhất từng được biết đến, trong cái chết của Chúa, mà con cần, để con biết từ bỏ mọi thứ ích kỷ, chết đi cho cái tôi tội lỗi của mình, và có thể tham dự vào tình yêu hy sinh hoàn hảo nhất của Chúa. Nhờ đó con được biến đổi trong hành trình theo Chúa và thông phần trọn vẹn vào sự sống mới của Chúa Phục Sinh Vinh Quang. Amen.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

phỏng theo https://catholic-daily-reflections.com