2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa

VÌ SAO MỘT LINH MỤC NGƯỜI VIỆT NAM LẠI CÓ THỂ TRUYỀN ĐẠT THÔNG ĐIỆP ĐẾN CÁC TÍN ĐỒ NGOÀI CÔNG GIÁO?

Việc phong chân phước cho Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp nêu bật lòng sùng kính vượt ra ngoài phạm vi cộng đồng Công giáo Việt Nam.

Hình ảnh tư liệu về người dân Việt Nam cầu nguyện tại mộ Cha Phanxicô Trường Bửu Điệp ở nhà thờ Tắc Sậy, tỉnh Cà Mau. Trong nhiều năm qua, Tắc Sậy không chỉ đón tiếp người Công giáo mà còn cả Phật tử, tín đồ dân gian và những người không theo tôn giáo nào. (Ảnh do Phep La Cha Phanxico Trường Bửu Điệp cung cấp) 

Ước tính khoảng 70.000 tín đồ hành hương đã tập trung tại nhà thờ Tắc Sậy ở tỉnh Bạc Liêu vào ngày 2 tháng 7 để tham dự lễ phong chân phước cho Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, một trong những nhân vật Công giáo được yêu mến nhất tại Việt Nam.

Cha Diệp, một linh mục thuộc Giáo phận Cần Thơ, đã bị giết năm 1946 sau khi từ chối bỏ rơi giáo dân của mình trong thời kỳ bạo loạn ở miền Nam Việt Nam. Theo các ghi chép của Giáo hội, ngài đã hy sinh mạng sống để nhiều tín hữu trong giáo xứ có thể thoát khỏi nguy hiểm. Danh tiếng về sự thánh thiện của ngài lan rộng trong những thập kỷ sau đó, rất lâu trước khi Vatican chính thức công nhận ngài.

Tuy nhiên, việc phong thánh chỉ kể một phần câu chuyện.

Trong nhiều năm qua, Tắc Sậy không chỉ đón tiếp người Công giáo mà còn cả Phật tử, những người theo tín ngưỡng dân gian và cả những người không theo tôn giáo nào. Họ đến để cầu nguyện trước khi phẫu thuật, xin giúp đỡ khi gặp khó khăn về tài chính, tìm kiếm sự an yên khi gia đình bất hạnh hoặc đơn giản là tìm kiếm hy vọng khi cuộc sống dường như vượt khỏi tầm kiểm soát.

Việt Nam thậm chí còn có câu nói phổ biến: “Có bệnh thì vái tứ phương.” Câu nói này cho thấy phản ứng gần như bản năng quen thuộc của nhiều người Việt Nam là tìm kiếm sự giúp đỡ ở bất cứ nơi nào có thể đem lại cho họ hy vọng.

Không giống như những người Công giáo mộ đạo, mà đời sống tâm linh thường được định hình bởi giáo lý của Giáo hội, nhiều người không phải Công giáo cảm thấy không bị bó buộc khi đến thăm bất cứ nơi nào mà họ tin là có ý nghĩa tâm linh, cho dù đó là một ngôi chùa Phật giáo, một ngôi đền của một cộng đồng, một thánh địa dân gian hay một nhà thờ Công giáo. Điều quan trọng thường không phải là truyền thống tôn giáo mà là niềm tin rằng những lời cầu khấn của họ ở đó có thể được lắng nghe.

Vậy tại sao một linh mục Công giáo lại trở thành nơi nương tựa tinh thần cho rất nhiều người bên ngoài Giáo hội Công giáo?

Đối với người Công giáo, lòng sùng kính Cha Diệp được hiểu bằng niềm tin rằng vị thánh này có thể cầu bầu cho họ trước mặt Thiên Chúa. Nhiều người không theo Công giáo lại tiếp cận ngài theo cách khác. Họ có thể biết rất ít về giáo lý Công giáo, nhưng họ tin rằng một người đàn ông nhân hậu và thánh thiện vẫn tiếp tục lắng nghe những người tìm đến ngài khi họ cần được giúp đỡ.

Có lẽ câu trả lời không chỉ nằm ở chính Cha Diệp, mà còn ở cách nhiều người Việt Nam phản ứng với những hoàn cảnh bất trắc.

Khi sự an toàn biến mất

Khi mọi việc đang diễn ra suôn sẻ, hiếm khi người ta đến thăm những nơi được coi là linh thiêng.

Tuy nhiên, người ta sẽ đến đó sau khi nghe bác sĩ chẩn đoán bệnh tình không an toàn, hoặc trước một kỳ thi quan trọng, hoặc trong khi chờ phán quyết của tòa án hoặc khi công việc làm ăn đang trên bờ vực sụp đổ.

Đây là những thời điểm mà không chuyên gia nào có thể đưa ra sự chắc chắn tuyệt đối.

Y học, luật pháp và khoa học có thể giải thích các khả năng, nhưng cuối cùng mọi câu trả lời đều có giới hạn của nó. Đời sống tâm linh không thay thế lý trí. Thay vào đó, đời sống tâm linh đó mang lại sự an tâm rằng người ta không phải đối mặt với sự bất định một mình ngay cả sau khi đã làm mọi điều có thể.

Nhu cầu đó là phổ biến trên toàn thế giới. Điều đặc biệt ở Việt Nam là nó thường được thể hiện thông qua niềm tin vào những con người cụ thể.

Một cuộc đời mà mọi người có thể tin tưởng

Rất lâu trước khi những câu chuyện về lời khấn xin được đáp ứng bắt đầu lan truyền, người ta nhớ đến Cha Diệp vì một điều khác: ngài đã chọn ở lại với giáo dân của mình trong thời kỳ loạn lạc và hi sinh cả mạng sống của mình để bảo vệ họ.

Sự hy sinh đó đã trở thành nền tảng cho uy thế đạo đức của Cha. Chỉ sau này, những câu chuyện về những ơn ban phi thường mới bắt đầu lan truyền.

Bà Maria Đoàn Thị Minh không phải là người Công giáo khi lần đầu đến Tắc Sậy. Bà nhớ lại: “Những người bán hàng khác cứ bảo tôi, Cha Diệp rất linh thiêng. Hãy đến đó cầu nguyện, Vì vậy, tôi quyết định tự mình xem thử.”

Bà cầu nguyện cho việc kinh doanh nhà hàng thành công và cho chồng mình từ bỏ rượu chè và những người bạn xấu.

Tuy nhiên, không lâu sau, gia đình bà đã mất tất cả vì bị lừa mất toàn bộ tiền dành dụm. Bà nói: “Tôi thậm chí còn giận cha Diệp. Tôi nghĩ những lời cầu xin của mình đã không được đáp lại.”

Hết tiền, đôi vợ chồng trở về quê nhà và bắt đầu lại từ đầu. Xa rời đám bạn bè cũ, người chồng dần thay đổi. Nhà hàng mới của họ làm ăn phát đạt, nhờ những bài học họ rút ra từ thất bại trước đó. “Mãi sau này tôi mới nhận ra chúng tôi thất bại vì thiếu kinh nghiệm. Nếu chúng tôi không bao giờ vấp ngã, có lẽ chúng tôi sẽ không có cuộc sống như ngày hôm nay.”

Sau đó, đôi vợ chồng này đã gia nhập đạo Công giáo. Nhìn lại, bà Minh không còn coi lời khấn vái của mình là một lời cầu xin bị từ chối nữa. Bà tin rằng lời cầu nguyện đã được đáp lại theo một cách mà bà chưa từng ngờ tới.

Những câu chuyện lan truyền

Lòng sùng kính đối với Cha Diệp lan rộng không phải qua những bài giảng chính thức mà chủ yếu qua những câu chuyện cá nhân. Một số người kể về sự hồi phục sau một cơn bạo bệnh. Những người khác lại kể về sự đoàn tụ gia đình hoặc những bước ngoặt bất ngờ trong cuộc sống.

Lucia Mai đến từ Huế nhớ lại nhiều năm hiếm muộn sau khi các bác sĩ nói với cô rằng việc mang thai tự nhiên là rất khó xảy ra. Cô và chồng đã bắt đầu thảo luận về việc nhận con nuôi. Cô nói: “Chúng tôi đã đến Tắc Sậy và cầu xin Cha Diệp cầu bầu. Ba tuần sau, tôi phát hiện mình có thai.”

Những điều bất ngờ vẫn tiếp diễn. Trong vòng ba năm sau đó, đôi vợ chồng chào đón thêm hai đứa con nữa. Cô cười cười và nói: “Tôi vẫn thường nói đùa rằng chúng tôi chỉ cầu xin một đứa con, nhưng nhờ sự cầu bầu của Cha Diệp, Chúa đã ban cho chúng tôi ba đứa con.”

Đối với người ngoài, những câu chuyện như vậy có thể gợi lên nhiều cách hiểu khác nhau. Tuy nhiên, đối với những gia đình kể lại những câu chuyện ấy, chúng trở thành một phần lịch sử trong cuộc đời của chính họ và được chia sẻ với người thân, bạn bè và hàng xóm.

Điều lan truyền không chỉ là câu chuyện về một kết quả bất ngờ, mà còn là niềm tin rằng họ đã được đồng hành trong những thời khắc khó khăn nhất của cuộc đời.

Hơn cả một câu chuyện Công giáo

Việc phong chân phước cho Cha Diệp là một khoảnh khắc lịch sử đối với Giáo hội Công giáo Việt Nam. Nó cũng hé lộ điều gì đó về xã hội Việt Nam.

Mọi người thể hiện tâm linh theo nhiều cách khác nhau. Có người đến thăm các chùa chiền đạo Phật. Có người hành hương đến các đền Đức Mẹ như La Vang. Nhiều người đến Tắc Sậy. Niềm tin của họ khác nhau, nhưng họ thường có chung một thôi thúc: khi cuộc sống đi đến một hoàn cảnh mà không con người nào có thể hứa mang lại một giải pháp thỏa đáng, họ tìm kiếm một nơi nào đó và một ai đó mà họ có thể đặt hy vọng vào.

Có lẽ đó là lý do tại sao Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp hiện nay đang có ảnh hưởng đến nhiều người có niềm tin khác nhau, hoặc thậm chí không tin thần thánh gì cả, chứ không chỉ với những người Công giáo.

Câu chuyện của ngài đã trở thành một phần của câu chuyện lớn hơn về cung cách nhiều người Việt Nam giữ vững niềm hy vọng, tìm được ý nghĩa trong đau khổ và tiếp tục tìm kiếm sự an yên giữa những bất trắc của cuộc sống.

 

Phỏng theo Alex Hoang, https://www.ucanews.com

Phêrô Phạm Văn Trung

 

SỰ TỰ TIN VÀO GIÁ TRỊ BẢN THÂN VÀ ĐỨC KHIÊM NHƯỜNG TRONG ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU

Thoạt nhìn, sự tự tin, ý thức về giá trị bản thân và đức khiêm nhường dường như đối lập nhau. Trong đời sống Kitô giáo, nhiều người ngại nói đến giá trị của bản thân vì sợ rơi vào tính kiêu ngạo. Nhưng nếu hiểu sai về đức khiêm nhường, chúng ta lại dễ rơi vào thái cực khác: đó là xem thường chính mình, phủ nhận những điều tốt đẹp Chúa đã ban và nghĩ rằng mình chẳng có giá trị gì. Đó không phải là đức khiêm nhường. Khiêm nhường là nhìn đúng sự thật về bản thân, không tự cao nhưng cũng không tự ti. Vì thế, sự tự tin, ý thức về giá trị bản thân và đức khiêm nhường không hề mâu thuẫn. Trái lại, chúng bổ túc cho nhau và giúp con người trưởng thành cả về nhân bản lẫn đời sống thiêng liêng.

  1. Hiểu đúng về sự tự tin, giá trị bản thân và đức khiêm nhường

Nhiều người hiểu sự tự tin, giá trị bản thân và đức khiêm nhường theo cách suy nghĩ và tiêu chuẩn của đám đông thường ngày, nên dễ cho rằng chúng mâu thuẫn với nhau. Thực ra, dưới góc nhìn của tâm lý học và thần học, ba khái niệm này bổ túc cho nhau.

Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ – The American Psychological Association (APA), sự tự tin là cách chúng ta nhìn nhận tích cực về khả năng, phẩm chất và những điều mình đạt được. Nói đơn giản, đó là niềm tin rằng mình có thể phát triển những khả năng Trời ban cho. Sự tự tin được nuôi dưỡng từ hai nguồn: nỗ lực của chính bản thân và sự động viên, nâng đỡ của những người chung quanh.

Giá trị bản thân lại liên quan đến phẩm giá con người. Đó là ý thức rằng mình đáng được yêu thương và tôn trọng. Sự tự tin và giá trị bản thân có liên hệ chặt chẽ với nhau, nhưng không đồng nghĩa. Sự tự tin trả lời câu hỏi: “Tôi có khả năng làm được việc gì không?” Nó gắn với năng lực, kỹ năng và những thành quả chúng ta đạt được. Vì thế, sự tự tin có thể thay đổi theo thành công, thất bại hoặc cách người khác nhìn nhận chúng ta. Trong khi đó, giá trị bản thân trả lời câu hỏi: “Tôi có đáng được yêu thương không?” Nó không dựa trên những gì chúng ta làm, mà dựa trên chính con người chúng ta. Theo đức tin Kitô giáo, mỗi người đều có phẩm giá bất khả xâm phạm vì được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Ngài và được Chúa Kitô yêu thương đến hiến mạng sống. Vì vậy, một người có thể thất bại trong công việc, mất đi sự tự tin vào khả năng của mình, nhưng không bao giờ đánh mất giá trị của mình trước mặt Thiên Chúa. Thực ra, hai điều này nâng đỡ nhau. Khi biết mình được yêu thương vô điều kiện, chúng ta có thêm can đảm để phát triển các khả năng Chúa ban và không sợ thất bại. Ngược lại, nếu chỉ đánh giá bản thân bằng thành tích, mỗi lần vấp ngã chúng ta rất dễ đi đến kết luận rằng mình vô dụng hoặc không còn đáng được yêu thương. Vì thế, sự tự tin giúp chúng ta tin vào điều mình có thể làm, còn giá trị bản thân giúp chúng ta xác tín mình là ai trước mặt Thiên Chúa, dù thành công hay thất bại. Một người có thể thất bại mà vẫn sống bình an, vì phẩm giá của họ không tùy thuộc vào thành tích, nhưng bắt nguồn từ việc họ được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Ngài và được Chúa Kitô yêu thương.

Đức khiêm nhường cũng thường bị hiểu sai. Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình, nhưng là nhìn đúng sự thật về bản thân. Thánh Tôma Aquinô dạy rằng: “Khiêm nhường nghĩa là nhìn nhận bản thân như cách Chúa nhìn nhận chúng ta; Hiểu rằng mọi điều tốt lành chúng ta có được đều đến từ Ngài như một món quà thuần khiết.” [1] Người khiêm nhường biết khả năng của mình, ý thức giới hạn của mình và nhìn nhận mọi tài năng đều là hồng ân Thiên Chúa.

Vì thế, sự tự tin giúp chúng ta tin rằng mình có thể trưởng thành; giá trị bản thân giúp chúng ta biết mình đáng được yêu thương; còn đức khiêm nhường nhắc chúng ta rằng mọi điều tốt đẹp đều khởi nguồn từ Thiên Chúa và chỉ đạt tới sự viên mãn khi gắn bó với Ngài. 

  1. Những hiểu lầm thường gặp

Muốn sống khiêm nhường, trước hết chúng ta cần gỡ bỏ những hiểu lầm về sự tự tin và giá trị bản thân. Chính những hiểu lầm này khiến nhiều người nghĩ rằng chúng không thể song hành với đời sống Kitô hữu.

Thứ nhất, sự tự tin không chỉ là cảm xúc. Nó không đơn thuần là cảm giác vui hay buồn về bản thân, nhưng được hình thành qua cách chúng ta suy nghĩ, lựa chọn, sống các giá trị, xây dựng các mối tương quan và đón nhận những trải nghiệm của mình. Vì thế, không thể đánh giá sự tự tin chỉ bằng cảm xúc nhất thời.

Thứ hai, nhìn nhận giá trị của mình không có nghĩa là phủ nhận những thiếu sót. Trái lại, chỉ khi biết mình có giá trị, chúng ta mới đủ bình tâm để nhìn nhận lỗi lầm và sửa đổi. Carl Rogers cho rằng khi con người cảm thấy mình được đón nhận và an toàn, họ sẽ có tự do để trưởng thành. Điều này cũng đúng trong đời sống đức tin: người biết mình luôn được Thiên Chúa yêu thương sẽ không sợ đối diện với những yếu đuối của mình.

Thứ ba, sự tự tin không thể xây dựng chỉ bằng ý chí. Nó lớn lên trong suốt cuộc đời, nhất là qua những mối tương quan yêu thương. Susan Johnson cho rằng con người được hình thành trong tương quan với người khác. Chính khi được yêu thương, lắng nghe, tha thứ và đón nhận, chúng ta mới có đủ can đảm để phát triển và từng bước củng cố sự tự tin. Aristote cho rằng con người đạt tới sự viên mãn khi phát triển những khả năng tốt đẹp của mình.

Cuối cùng, khiêm nhường không phải là coi thường chính mình. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhắc rằng: “Đôi khi chúng ta nghĩ rằng khiêm nhường là im lặng, có lẽ cúi đầu nhìn xuống đất…đó không phải là khiêm nhường. Đó là sự khiêm nhường giả tạo, khoác lên mình, không cứu rỗi cũng không bảo vệ được trái tim. Chúng ta phải nhận thức rằng không có sự khiêm nhường đích thực nào mà không có sự tủi nhục, và nếu bạn không thể chịu đựng, không thể gánh vác sự tủi nhục trên vai, bạn không thực sự khiêm nhường: bạn chỉ giả vờ là mình khiêm nhường, nhưng thực chất thì không.” [2]

Đức khiêm nhường đích thực luôn đi đôi với sự thật. Người khiêm nhường biết rõ điểm mạnh và giới hạn của mình, nhìn nhận mọi tài năng đều là hồng ân, nên không tự cao nhưng cũng không tự ti. Chỉ khi hiểu như vậy, chúng ta mới thấy rằng sự tự tin, giá trị bản thân và đời sống Kitô hữu không hề mâu thuẫn, nhưng cùng giúp con người sống đúng với phẩm giá và ơn gọi của mình trước mặt Thiên Chúa.

  1. Sự tự tin, giá trị bản thân và đức khiêm nhường nâng đỡ nhau như thế nào?

Nhà tâm lý học John Bowlby từng viết: “Con người hạnh phúc nhất khi luôn có một nơi an toàn để ra đi và cũng có một nơi an toàn để trở về.”

“Nơi an toàn” ấy trước hết là những mối tương quan yêu thương. Đó là nơi chúng ta được nâng đỡ khi thất bại, được sẻ chia khi thành công và có thêm sức mạnh để tiếp tục bước đi. Chính trong những mối tương quan ấy, sự tự tin và giá trị bản thân được nuôi dưỡng. Đức khiêm nhường giúp tiến trình này lớn lên, vì người khiêm nhường biết mình cần người khác và trên hết là cần Thiên Chúa. Đó không phải là dấu hiệu của yếu đuối, nhưng của sự trưởng thành. Người chỉ cậy dựa vào sức riêng dễ thất vọng trước giới hạn của mình. Trái lại, người biết cậy dựa vào Chúa và đón nhận sự nâng đỡ của tha nhân sẽ ngày càng vững vàng và khám phá giá trị của chính mình.

Sự tự tin và giá trị bản thân không lớn lên trong cô lập, nhưng trong tình yêu. Chúng được hình thành khi con người được đón nhận, tha thứ và yêu thương. Đức khiêm nhường giúp chúng ta can đảm thưa: “Con cần Chúa. Con cần anh chị em mình.” Khi đó, sự tự tin không còn dựa trên sức riêng, nhưng là niềm xác tín rằng cùng với Thiên Chúa, chúng ta có thể làm những điều tốt đẹp.

Thiên Chúa dựng nên con người để sống trong tương quan với Ngài và với nhau. Tình yêu của Ngài chữa lành những tổn thương sâu kín và nhắc chúng ta rằng phẩm giá của mình không bao giờ mất đi. Đối với người Kitô hữu, điều đó chỉ trọn vẹn khi sống kết hiệp với Thiên Chúa. Càng gắn bó với Ngài, chúng ta càng trở thành con người mà Ngài muốn chúng ta trở thành.

Vì thế, giá trị bản thân là món quà của tình yêu hơn là thành quả của nỗ lực. Người ta thường nói: “Chúng ta khám phá mình là ai qua ánh mắt của những người yêu thương mình nhất.” Điều ấy càng đúng trong tương quan với Thiên Chúa. Khi nhìn mình bằng ánh mắt của Chúa, chúng ta nhận ra mình là người con được yêu thương, được tha thứ và luôn có thể bắt đầu lại. Càng ý thức giá trị của mình, chúng ta càng dễ tín thác vào Chúa.

Đức khiêm nhường là chiếc cầu nối của tiến trình ấy. Khiêm nhường không chỉ là nhìn nhận sự yếu đuối, mà còn là để Thiên Chúa yêu thương mình ngay trong những yếu đuối ấy. Ngay nơi chúng ta chỉ thấy tội lỗi và thất bại, Thiên Chúa vẫn dịu dàng nói: “Ta vẫn yêu con. Hãy đến với Ta.” Trở về với Chúa, chúng ta được tha thứ, phục hồi phẩm giá và học cách nhìn bản thân cũng như người khác bằng ánh mắt yêu thương của Chúa.

Có lẽ đó cũng là điểm gặp gỡ giữa tâm lý học và đức tin. Tâm lý học giúp con người hiểu mình, còn đức tin giúp con người biết mình được Thiên Chúa yêu thương. Khi hai điều ấy gặp nhau trong đức khiêm nhường, con người được giải thoát khỏi cả kiêu ngạo lẫn mặc cảm tự ti để sống đúng với phẩm giá những người con của Thiên Chúa.

Phêrô Phạm Văn Trung

Phỏng theo https://aoclinic.org

 

[1] https://catholicfaithpatronsaints.com/twenty-five-quotes-from-the-saints-on-humility/

[2] https://www.vaticannews.va/en/pope-francis/mass-casa-santa-marta/2018-01/pope-homily-santa-marta0.html

KHÔNG CÒN GÌ ĐỂ DIỄN

Thứ Bảy Tuần 9 Thường Niên A

“Bà goá nghèo này đã bỏ vào thùng nhiều hơn ai hết”.

“Đừng cố tỏ ra là một vị thánh; hãy thành thật là một tội nhân!” – Thomas Merton.

Kính thưa Anh Chị em,

Có những người sống cả đời để tỏ ra là một vị thánh; goá phụ trong Tin Mừng hôm nay thì khác. Dưới ánh mắt Chúa Giêsu, cô ‘không còn gì để diễn’.

Tin Mừng hôm nay mở ra như một sân khấu tôn giáo. Các kinh sư tìm danh dự; những người giàu tìm khoe khoang. Họ gây chú ý bằng những khoản dâng cúng lớn. Chúa Giêsu không quan sát số tiền hay vẻ bề ngoài; Ngài đọc điều ẩn phía sau. Trước Ngài, mọi vai diễn thánh thiện đều mờ nhạt, và sự thật tâm hồn được phơi bày. “Khiêm nhường là sống trong sự thật!” – Têrêxa Avila.

Một goá phụ xuất hiện. Cô không trình diễn lòng đạo đức. Chúa Giêsu nói cô đã “bỏ vào thùng nhiều hơn ai hết”. Bản Vulgata chỉ dùng một động từ rất đơn sơ: misit – “đã bỏ vào”. Nhưng dưới cái nhìn của Chúa Giêsu, điều quyết định không phải là cái được bỏ vào, mà là cái không được bỏ vào: phần dư hay chính sự sống. Những người khác vẫn còn để giữ lại; cô thì không. Không còn khoảng cách nào giữa điều cô trao và chính con người cô. Trước mặt Thiên Chúa, cô ‘không còn gì để diễn’.

Điều đáng suy nghĩ là những vai diễn tôn giáo thường không khởi đi từ sự xấu xa, nhưng từ nỗi sợ. Sợ bị xem thường, sợ phải đối diện với sự nghèo nàn thật của bản thân. Vì thế, người ta dễ khoe mẽ, loè bằng cấp hay những biểu hiện đạo đức để che phủ những khoảng trống bên trong. Goá phụ này thì khác. Cô không còn gì để giữ ngoài niềm tín thác vào Chúa. Chính sự nghèo khó ấy làm nên tự do của cô, giải phóng cô khỏi nhu cầu phải chứng minh bất cứ điều gì với bất cứ ai.

Một trong những ngẫu tượng nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng là mê chính mình; người ta dễ nói về mình hơn là nói về Chúa, tìm kiếm sự chú ý hơn là tìm vinh quang Ngài. Vì thế, Phaolô nhắn nhủ: “Hãy tỉnh thức trong mọi hoàn cảnh!”. Chỉ khi thoát khỏi sức hút của cái tôi, người môn đệ mới có thể “tường thuật ơn cứu độ Ngài ban” – Thánh Vịnh đáp ca. Đó là những môn đệ trưởng thành không còn bận trình bày bản thân, nhưng bận rộn với sứ vụ “lên tiếng lúc thuận tiện cũng như lúc không thuận tiện” – bài đọc một.

Anh Chị em,

Goá phụ hôm nay không chỉ là một tấm gương đạo đức; cô còn báo trước điều Đức Kitô sẽ thực hiện cách trọn vẹn. Cô dâng toàn bộ sự sống, Ngài trao chính sự sống; cô không còn gì để dâng, Ngài không còn gì để giữ. Trên đồi Sọ, mọi vinh quang bị tước bỏ, chỉ còn lại một tình yêu trao hiến đến cùng. Điều làm chúng ta sợ không phải là nghèo, nhưng là bị nhìn thấy đúng như mình là. Vậy mà chỉ khi không còn cố tỏ ra là một vị thánh, chúng ta mới dám nhìn nhận mình là một tội nhân ‘không còn gì để diễn’ trước Thiên Chúa. Và chính ở đó, ân sủng bắt đầu. “Ân sủng mặc lấy con người thật của chúng ta, chứ không phải con người chúng ta giả vờ là!” – Henri Nouwen.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin cho con thôi diễn, thôi chứng minh, thôi che giấu; để ân sủng Ngài tìm thấy con trong sự thật – một tội nhân!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

THINH LẶNG CỦA BẬC CHIÊM NIỆM

Với các nhà chiêm niệm, thinh lặng không phải là mục tiêu, lên tiếng cũng không phải là mục tiêu, Chúa mới chính là cùng đích và cứu cánh của mọi sự: giữa nói và không nói, họ đứng giữa như bàn cân, Chúa bên nào họ nghiêng về bên ấy, họ trao cho Chúa toàn quyền quyết định: họ có thể nói hoặc họ có thể im, nhưng, cả hai đều không làm họ lạc xa Chúa, và không làm họ đánh mất mình, giống như mặt hồ: có thể phản chiếu hình ảnh hoặc không phản chiếu, có sóng hoặc không có sóng, nước vẫn là nước; họ vẫn là họ, vẫn thuộc trọn về Chúa.

Có những lúc thinh lặng là đồng lõa với bất công, thinh lặng vì sợ: sợ làm mất lòng, sợ bị cô lập, sợ bị xem là kẻ gây rối, sự thinh lặng đó khiến ta co lại, và lòng nặng nề. Có những lúc thinh lặng là khôn ngoan, khi thấy đối phương đang nóng giận, ta biết, bất kỳ lời giải thích nào lúc này cũng chỉ là đổ thêm dầu vào lửa, ta chọn thinh lặng không phải vì nhận mình thua, mà vì, ta thấy thời điểm chưa đúng, sự thinh lặng này là khôn ngoan, nó không để lại sự cay đắng. Có những lúc thinh lặng vì không còn nhu cầu chứng minh, ta nghe lời xúc phạm mà bên trong không có gì bị kích động: không còn ai cần được bảo vệ, không có hình ảnh nào cần được giữ gìn, sự thinh lặng này rất nhẹ, không cưỡng bức, không khó chịu.

Khi ai đó nói lời xúc phạm ta, sâu bên trong, ta thường nghĩ: họ không hiểu ta, chính nhu cầu cần được hiểu, mới là thứ làm ta khổ, ta có thể chịu được lời nói nặng, nhưng, ta rất khó chịu khi bị đặt trong một hình ảnh sai lệch, ta muốn sửa lại, muốn giải thích, muốn chứng minh rằng mình không như họ nghĩ, thoạt nghe thì rất chính đáng, nhưng, hãy nhìn cho kỹ: Vì sao ta cần họ hiểu? Thưa, vì ta tin rằng: giá trị của mình phụ thuộc vào cách người ta nhìn mình: nếu họ nghĩ xấu về ta, ta cảm thấy giá trị của mình bị giảm đi; nếu họ hiểu sai về ta, ta thấy mình bị đối xử bất công; và thế là, ta lao vào cuộc tranh luận, không phải vì sự thật, mà vì, hình ảnh ta đang muốn bảo vệ. Tuy nhiên, cho dù, ta có thể giải thích rất hay, trình bày rất rõ, ta có thể nói bằng tất cả thiện chí, nhưng, người kia vẫn không hiểu, không phải vì ta chưa nói đủ, mà vì, họ đang nghe qua lăng kính riêng của họ: mỗi người đều nghe bằng quá khứ, bằng định kiến, bằng vết thương lòng của họ, vì thế, ta không thể điều khiển được điều này; nếu ta chưa chấp nhận được thực tế này, ta sẽ luôn mệt mỏi, ta sẽ phải cố gắng sửa từng hiểu lầm, cố gắng làm vừa lòng từng ánh nhìn, cố gắng giữ hình ảnh của mình thật sạch sẽ trong mắt người khác, và đó là cuộc đua không có hồi kết, bởi vì, sẽ luôn có người hiểu sai về ta.

Giữa một thế giới đầy dẫy tiếng nói, các nhà chiêm niệm chọn thinh lặng, không phải vì họ không có gì để nói, mà vì, bên trong họ đã không còn gì bị kích động. Chúng ta không thể ngăn cản người khác nói, không thể ngăn cản họ hiểu sai về ta, không thể bắt họ nhìn ta theo cách ta muốn, nhưng, ta có thể học cách để những lời xúc phạm ấy không thể chi phối được ta. Thinh lặng chiêm niệm không làm ta yếu đi, mà làm ta mạnh hơn, không phải mạnh vì tách biệt khỏi đời, mà, mạnh khi đứng giữa đời, nhưng, không còn bị cuốn vào những cuộc tranh cãi, để, chứng tỏ mình mạnh và chứng minh mình đúng nữa.

Chóp đỉnh của thinh lặng chiêm niệm, không phải là không phản ứng, mà là, thinh lặng của thập giá: không còn cần được công nhận, không còn cần được đúng, không còn cần được hiểu, khi đó, những lời xúc phạm, không còn nơi bám, chúng đến rồi đi, giống như gió thổi qua một khung trời rộng lớn, và trong khung trời ấy, ta không bị nhỏ lại, trái lại, ta rộng hơn, rộng đến mức một câu nói không thể định nghĩa ta, một hiểu lầm không thể làm ta hẹp lại, và khi đó, thinh lặng không còn là kỹ thuật, mà, nó trở thành một biểu hiện tự nhiên của một tâm hồn chiêm niệm: nên giống Đấng Vâng Phục, từ đó, bình an không còn là điều phải đi tìm, nó là điều còn lại sau tất cả: khi ta không còn cần hơn thua, tranh giành đúng sai với bất kỳ ai; không còn cần thanh minh, biện bạch cho bất kỳ sự nhục mạ nào. Ước gì được như thế!

 Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền,OSB.

BƯỚC ĐI BẰNG TÌNH YÊU

Tìm ra đâu hạnh phúc

Trong đau thương, nước mắt

Và thất bại, đắng cay

Nơi cuộc sống từng ngày

Còn bao nhiêu trăn trở

Với những lần đổ vỡ

Mang ngậm ngùi, xót xa

Một thân xác tàn tạ

Trải qua đầy sóng gió

Kiếp gian trần nắng mưa

Nay chỉ tìm về Chúa

Đặt tất cả ước mơ

Cho trái tim rộng mở

Để bàn tay sẻ chia

Bên thập giá của Ngài

Mời gọi con đứng dậy

Bước đi bằng tình yêu

Sống yêu thương thật nhiều

Hầu trở nên giống Chúa.

 

Lm Trọng Khẩn