16. Sống Tình Thức

NGƯỚC NHÌN VỀ CHÚA

Ngước nhìn về Chúa, lòng cậy trông

Xin dâng tất cả nỗi vui buồn

Tháng ngày thành công hay thất bại

Con luôn cảm tạ suốt đời thôi.

 

Ngước nhìn về Chúa khi chơi vơi

Xin Ngài đỡ nâng khi mệt mỏi

Dẫn bước đường đi vượt tăm tối

Thoát hố vực sâu vẫn chờ đợi.

 

Ngước nhìn về Chúa khi phạm tội

Xin ơn khoan hồng để sám hối

Trao hết cho Ngài thân đọa đầy

Chúa đã cứu vớt con từ đây.

 

Ngước nhìn về Chúa, lòng vui say

Tín thác trọn vẹn dù chưa thấy

Xin Ngài giữ lấy thân mọn này

Để con đi trọn đời ngược xuôi.

Lm Trọng Khẩn

Ý NGHĨA CỦA “MAGNIFICA HUMANITAS” ĐƯỢC GIẢI THÍCH MỘT CÁCH ĐƠN GIẢN, VÀ ĐẦY BẤT NGỜ

Thông điệp Rerum Novarum là cuộc gặp gỡ với Cách mạng Công nghiệp. Thông điệp Magnifica Humanitas là cuộc gặp gỡ với trí tuệ nhân tạo, và yêu cầu chúng ta lựa chọn giữa Tháp Babel và Thành phố của Chúa. Dưới đây là một câu trích dẫn từ mỗi chương.

Năm 1891, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII nhìn vào một thế giới đang bị tàn phá bởi quá trình công nghiệp hóa và đã viết Rerum Novarum, một thông điệp đã mãi mãi thay đổi cách Giáo hội tương tác với xã hội. Vào ngày 15 tháng 5 năm 2026, đúng 135 năm sau, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã ký thông điệp Magnifica Humanitas. Hoàn cảnh khác nhau, nhưng tính cấp thiết vẫn như nhau.

Thông điệp này dài, giàu nội dung thần học, và đôi khi táo bạo đến bất ngờ. Dưới đây là nội dung của từng chương, và một yếu tố trong mỗi chương có thể khiến bạn ngạc nhiên.

Lời giới thiệu: Hai thành phố, một sự lựa chọn

Thông điệp của Đức Lêô XIV mở đầu bằng hai hình ảnh Kinh Thánh: Tháp Babel và việc xây dựng lại Giêrusalem dưới thời Nơkhemia. Một là dự án của sự kiêu hãnh và đồng nhất; dự án kia thì chậm rãi, mang tính cộng đồng và bắt nguồn từ Thiên Chúa. Toàn bộ thông điệp đều xuất phát từ sự lựa chọn này. Chúng ta đang xây dựng Babel, hiệu quả, mạnh mẽ, nhưng phi nhân tính, hay đang xây dựng Giêrusalem, từng viên gạch một cách kiên nhẫn?

Chương 1: Một truyền thống sống động

Đức Giáo Hoàng đã truyền lại giáo huấn xã hội của Giáo hội từ thời Đức Lêô XIII đến thời Đức Phanxicô, cho thấy mỗi vị giáo hoàng đã ứng phó với các cuộc khủng hoảng thời bấy giờ như thế nào. Dòng chảy này trải dài từ quyền lợi người lao động đến chiến tranh hạt nhân, sự sụp đổ môi trường và bất bình đẳng toàn cầu.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ áp dụng Học thuyết Xã hội vào Trí tuệ Nhân tạo. Ngài nói rằng Trí tuệ Nhân tạo chủ động thách thức các phạm trù của của Học thuyết Xã hội đó từ bên trong, và đòi hỏi truyền thống này phải phát triển hơn nữa.

Đoạn số 17 viết:

“Trí tuệ nhân tạo…không nên được coi chỉ là một chủ đề khác để nghiên cứu hay một cuộc khủng hoảng cần được giải quyết, mà đúng hơn là một sự phát triển thách thức các phạm trù của Học thuyết Xã hội từ bên trong, đòi hỏi sự phát triển hơn nữa của chúng trong sự trung thành với Tin Mừng”.

Chương 2: Những nguyên tắc bất biến

Thông điệp này tái khẳng định những trụ cột nền tảng: phẩm giá con người, lợi ích chung, nguyên tắc bổ trợ, tình đoàn kết, công bằng xã hội và sự phát triển toàn diện của con người. Những nền tảng vững chắc, quen thuộc, cho đến khi chúng không còn như vậy nữa.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đề cập rõ ràng đến thuật toán, dữ liệu, nền tảng kỹ thuật số và bằng sáng chế theo nguyên tắc về mục đích sử dụng chung của hàng hóa. Dữ liệu không phải là tài sản của một công ty công nghệ. Nó thuộc về tất cả mọi người, theo đúng nghĩa.

Điều 67 viết:

“Ngày nay, bên cạnh những của cải được dành cho tất cả mọi người, chúng ta cũng cần bao gồm những hình thức sở hữu mới, chẳng hạn như bằng sáng chế, thuật toán, nền tảng kỹ thuật số, cơ sở hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Trong bối cảnh mà sự giàu có của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, nếu những của cải này vẫn tập trung trong tay một số ít người, mà không có các hình thức chia sẻ và tiếp cận phù hợp, thì sẽ tạo ra một sự mất cân bằng mới, trái ngược với mục đích phổ quát của của cải.”

Chương 3: Trí tuệ nhân tạo là gì và không phải là gì

Đây là trọng tâm giáo lý của thông điệp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV viết rõ ràng rằng trí tuệ nhân tạo (AI) không phải là trí tuệ con người. Nó xử lý dữ liệu. Nó không thể cảm nhận, đau khổ, yêu thương, hay gánh vác trách nhiệm đạo đức. Nó có thể mô phỏng sự đồng cảm mà không hiểu được sự đồng cảm đó. Điều đó vô cùng quan trọng khi chúng ta trao cho trí tuệ nhân tạo quyền lực chi phối cuộc sống của con người.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng kêu gọi “giải giáp” trí tuệ nhân tạo, giải phóng nó khỏi logic cạnh tranh địa chính trị và thương mại, khỏi sự kiểm soát độc quyền, và trả lại cho sự đa dạng của các nền văn hóa nhân loại.

Đoạn số 110 ghi:

“Cuối cùng, tôi muốn sử dụng cụm từ “giải giáp”, một cụm từ rất gần gũi với trái tim tôi. Giải giáp AI có nghĩa là giải phóng nó khỏi tư duy cạnh tranh “có vũ trang”, điều mà ngày nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự, mà còn là một hiện tượng kinh tế và nhận thức. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua để có được các thuật toán ngày càng mạnh mẽ hơn và các tập dữ liệu lớn hơn, được thúc đẩy bởi mong muốn giành được sự thống trị về địa chính trị hoặc thương mại. Giải giáp có nghĩa là bác bỏ giả định rằng sức mạnh kỹ thuật tự động mang lại quyền cai trị. Giải giáp không có nghĩa là từ chối công nghệ, mà là ngăn chặn nó thống trị nhân loại. Giải giáp có nghĩa là giải phóng công nghệ khỏi sự kiểm soát độc quyền và mở ra cho thảo luận và tranh luận, do đó làm cho công nghệ thân thiện với con người và khôi phục công nghệ đưa nó vào sự đa dạng của các nền văn hóa và lối sống của con người. Nhiệm vụ của chúng ta ngày nay không chỉ là đạo đức hay kỹ thuật. Đạo đức hay kỹ thuật mang tính sinh thái theo nghĩa sâu sắc nhất, bởi vì nó liên quan đến một chiều kích mới của ngôi nhà chung của chúng ta. AI đã là một môi trường mà chúng ta đang sống trong đó, cũng như một lực lượng mà chúng ta phải tương tác. Vì lý do này, chỉ điều chỉnh nó thôi là chưa đủ; nó phải được giải giáp, trở nên thân thiện và dễ tiếp cận.”

Chương 4: Chân lý, lao động và tự do

Chương bốn là chương có phạm vi bao quát rộng nhất. Chương này đề cập đến thông tin sai lệch và dân chủ, sự chuyển đổi công việc do công nghệ tự động hóa, sự mong manh của các gia đình dưới áp lực kinh tế, những nguy hiểm của chứng nghiện kỹ thuật số và sự bóc lột người lao động ẩn giấu trong chuỗi cung ứng AI.

Điều bất ngờ: Trong một đoạn văn về chế độ nô lệ hiện đại và nền kinh tế kỹ thuật số, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV chính thức thừa nhận, nhân danh Giáo hội, sự đồng lõa trong lịch sử của Giáo hội đối với chế độ nô lệ. Đó là một khoảnh khắc đáng chú ý của sự khiêm nhường trong một văn kiện về tương lai.

Đoạn số 176 viết:

“Thật đúng là không thể đánh giá các sự kiện trong quá khứ một cách lỗi thời, như thể các tiêu chí đạo đức, vốn được hoàn thiện theo thời gian, đã luôn luôn tồn tại. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận hay xem nhẹ sự chậm trễ mà cả xã hội và Giáo hội trong việc lên án tệ nạn nô lệ. Trong thời Cổ đại và Trung Cổ, nhiều cá nhân và thậm chí cả các thể chế giáo hội đều có nô lệ. Ngay từ thời kỳ cận đại, Tòa Thánh La Mã, đáp lại yêu cầu từ các vị vua, đã can thiệp nhiều lần để điều chỉnh và hợp pháp hóa các hình thức áp bức, và trong một số trường hợp, là việc nô dịch những người “ngoại đạo”. Chỉ đến thế kỷ XIX, một sự lên án chính thức, tuyệt đối và phổ quát đối với chế độ nô lệ mới được nêu rõ ràng, đặc biệt là dưới thời Đức Giáo Hoàng Lêô XIII.”

Chương 5: Nền văn minh của tình yêu

Chương cuối cùng đề cập đến chiến tranh. Nội dung rất thẳng thắn: chi tiêu quân sự đang gia tăng, các giới hạn đạo đức đang bị xói mòn, và trí tuệ nhân tạo đang đưa ra những quyết định chết người nhanh hơn và vô cảm hơn bao giờ hết.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV tuyên bố rõ ràng rằng lý thuyết chiến tranh chính nghĩa truyền thống giờ đã lỗi thời. Trong một thế giới của vũ khí tự động và chiến tranh hỗn hợp, khuôn khổ cũ không thể trụ vững. Ngoại giao, đối thoại và chủ nghĩa đa phương là con đường thực tế duy nhất phía trước.

Đoạn 192 viết:

“Ngày nay, hơn bao giờ hết, bất kể quyền tự vệ theo nghĩa chặt chẽ nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết “chiến tranh chính nghĩa”, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đây đã lỗi thời. Nhân loại sở hữu những công cụ hiệu quả và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy sự sống con người và giải quyết xung đột, chẳng hạn như đối thoại, ngoại giao và tha thứ. Việc sử dụng vũ lực, bạo lực và vũ khí phản ánh sự nghèo nàn về mặt quan hệ, điều luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc đối với dân thường.”

Kết luận: Bài học của Nơkhemia

Thông điệp kết thúc bằng một chương trình thực tiễn: hãy trung thành với chân lý, đầu tư vào giáo dục, vun đắp các mối tương quan chân thật, yêu công lý và hòa bình. Hình ảnh được thể hiện là Nơkhemia, xắn tay áo lên, xây dựng lại từng bức tường một. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV gợi ý rằng đó chính là hình ảnh của việc trở thành người Công giáo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Daniel Esparza, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org

THÔNG ĐIỆP NÀY DẪN CHỨNG 224 TÁC GIẢ:

TOLKIEN, FRANKL, MONTESSORI, V.V.

Thông điệp mới của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV kết hợp các biểu tượng thế tục và các nhà tư tưởng hiện đại vào giáo huấn xã hội Công giáo, dựa trên một nguồn tư liệu bất ngờ gồm 224 nguồn tham khảo.

Tolkien, Marie Curie, Viktor Frankl, Plato, Guernica , Schindler's List và Maria Montessori... Trong thông điệp Magnifica humanitas, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã đề cập đến một loạt các cá nhân và tác phẩm mà người ta có thể không ngờ tới từ ngòi bút của một vị giáo hoàng. Chúng tôi đã xem xét 224 dẫn chứng rải rác trong văn bản này, nhiều dẫn chứng được mượn từ các giáo hoàng trước đây nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế giới Anglo-Saxon.

Từ Trung Địa đến Auschwitz

Một trong những trích dẫn đáng chú ý nhất trong thông điệp Magnifica Humanitas đến từ nhà văn người Anh J.R.R. Tolkien (1892–1973), hay chính xác hơn, từ Gandalf, vị pháp sư huyền thoại trong bộ ba tiểu thuyết Chúa tể những chiếc nhẫn. Để nhấn mạnh rằng mỗi người phải hành động theo khả năng của mình, Đức Giáo Hoàng đã trích dẫn những lời khôn ngoan của vị pháp sư dành cho Frodo, là người mang chiếc nhẫn, cảm thấy nản lòng trước sự vĩ đại của nhiệm vụ: “Việc của chúng ta không phải là làm chủ mọi dòng chảy của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để giúp đỡ những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có đất đai sạch sẽ để canh tác.”

Đức Giáo Hoàng cũng nhắc đến nhà tâm thần học người Áo Viktor Frankl (1905–1997), người sáng lập ra “liệu ​​pháp ý nghĩa”, tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Thông điệp này mượn kết luận từ một cuốn sách của người sống sót sau thảm họa Holocaust này, khẳng định rằng trong những giờ phút đen tối nhất của nhân loại, “chúng ta đã hiểu được con người thực sự là gì. Xét cho cùng, con người chính là kẻ đã tạo ra các phòng hơi ngạt ở Auschwitz; tuy nhiên, họ cũng chính là kẻ đã bước vào những phòng hơi ngạt đó với tư thế đứng thẳng, miệng vẫn đọc Kinh Lạy Cha hoặc Kinh Shema Yisrael.”

Thông điệp Magnifica humanitas cũng nhắc đến một nhân vật Do Thái nổi bật khác, người đã chứng kiến ​​sự trỗi dậy đen tối của chủ nghĩa Quốc xã trước khi di cư đến Hoa Kỳ: nhà lý luận chính trị Hannah Arendt (1906–1975). Nổi tiếng với những hiểu biết sâu sắc về “sự tầm thường của cái ác”, bà cũng có bằng tiến sĩ về Thánh Augustinô. Đức Giáo Hoàng dựa trên công trình của bà về chủ nghĩa toàn trị để giải thích rằng những người dễ bị ảnh hưởng nhất bởi các hệ thống ý thức hệ là “những người mà đối với họ không còn có sự phân biệt giữa sự thật, tức là kinh nghiệm thực tế, và hư cấu, và sự phân biệt giữa đúng, tức là các chuẩn mực tư duy, và sai”.

Nghệ thuật mang tính tiên tri và những người phụ nữ dũng cảm

Xuyên suốt các trang sách, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh những tác phẩm văn hóa và nghệ thuật “mang ý nghĩa gần như tiên tri”. Trong âm nhạc, ngài xem bản giao hưởng số 9 của Beethoven như một biểu hiện của “khát vọng hiệp nhất”. Trong hội họa, ngài coi bức tranh Guernica của Picasso là “lời lên án sự phi nhân hóa”. Cuối cùng, trong điện ảnh, ngài chỉ ra bộ phim Schindler's List của Steven Spielberg như “một lời kêu gọi không được để quá khứ bị lãng quên”.

Ngoài việc viện dẫn Hiến chương Liên Hợp Quốc, với mục tiêu “cứu các thế hệ tương lai khỏi thảm họa chiến tranh”, Đức Giáo Hoàng còn vinh danh những cá nhân đã thay đổi tiến trình lịch sử bằng cách đấu tranh cho phẩm giá con người. Ngài ca ngợi “lời chứng của Martin Luther King Jr., hay việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi sau khi Nelson Mandela được trả tự do và quyết định không để tương lai bị chi phối bởi lòng thù hận”.

Thông điệp Magnifica humanitas nêu bật danh sách những người phụ nữ “can đảm và hào phóng” đã góp phần làm cho “lịch sử trở nên nhân văn hơn”. Danh sách này bao gồm hai vị thánh, Thánh Laura Montoya và Thánh Têrêsa thành Calcutta, cũng như những phụ nữ thuộc các tôn giáo và hoàn cảnh khác. Đức Giáo Hoàng chọn tưởng nhớ nhà hoạt động Công giáo người Mỹ Dorothy Day, nhà vật lý theo chủ nghĩa bất khả tri người Pháp-Ba Lan Marie Skłodowska-Curie, nhà giáo dục người Ý Maria Montessori, nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ Elisabeth Elliot, nhà hoạt động môi trường người Kenya Wangari Maathai và chính trị gia Hồi giáo người Pakistan Benazir Bhutto.

Những tia sáng của triết học và đức tin Công giáo

Thông điệp này gợi nhắc triết gia Hy Lạp Platon (427–347 trước Công nguyên) cảnh báo về hậu quả của sự thỏa mãn tức thời trong giáo dục do trí tuệ nhân tạo điều khiển. Đức Giáo Hoàng lưu ý: “Như Platon đã viết, những điều sâu sắc và quan trọng nhất chỉ được học sau nhiều thời gian và nỗ lực, bằng cách tham gia thảo luận với người khác, cùng nhau khám phá các ý tưởng và kinh nghiệm như dùng đá lửa cho đến khi tia lửa hiểu biết được nhen nhóm trong chúng ta.”

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV trích dẫn nhà thần học và triết gia người Đức Romano Guardini (1885–1968), giống như Đức Giáo Hoàng Phanxicô, coi triết gia này là một người có ảnh hưởng lớn, nhắc lại lời cảnh báo của ông: “Con người hiện đại chưa được rèn luyện để sử dụng quyền lực một cách đúng đắn.” Ngài cũng nhắc đến cựu thị trưởng Florence, Giorgio La Pira (1904–1977), người ủng hộ “phương pháp đàm phán, gặp gỡ, phối hợp, tức là phương pháp đích thực của con người!”

Một tác giả người Pháp cũng được nhắc đến trong số những nguồn cảm hứng của vị Đức Giáo Hoàng thứ 267: Hồng y Pierre de Bérulle (1575–1629), người sáng lập Dòng Oratory tại Pháp, và là cha đẻ của Trường phái Linh Đạo Pháp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng lấy cảm hứng từ hai nhà thần học vĩ đại của Giáo hội Công giáo: Thánh Tôma Aquinô (1225–1274) và Thánh Augustinô (354–430), bậc thầy tâm linh của ngài, là vị được nhắc đến bốn lần. Trong số các nhân vật Công giáo, ngài nhắc đến một số vị tử đạo, Thánh Maximilian Kolbe, một tu sĩ dòng Phanxicô người Ba Lan, Thánh Oscar Romero người El Salvador, và Giám mục Enrique Angelelli người Argentina, cùng với Đức Hồng Y Phaxicô Xavier Nguyễn Văn Thuận người Việt Nam.

Hơn nữa, khi đề cập đến tính chất bấp bênh của việc làm, vị giáo hoàng người Mỹ đã tạo cơ hội cho các giám mục Hoa Kỳ khẳng định rằng “công việc không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà còn là một lĩnh vực quan trọng, nơi hình thành bản sắc, vun đắp tình bạn và các mối tương quan, học hỏi trách nhiệm thực tiễn và nhận ra ơn gọi của mình.”

Dựa trên những giáo huấn gần đây của các Giáo Hoàng.

Trong văn kiện này, góp thêm tiếng nói của mình vào những giáo huấn xã hội của các giáo hoàng, Đức Lêô XIV đã đề cập rộng rãi đến các vị tiền nhiệm gần đây của ngài, những vị đã suy ngẫm về các chủ đề này, bắt đầu từ Đức Giáo Hoàng Lêô XIII. Vị giáo hoàng được trích dẫn nhiều nhất trong phần chú thích của Magnifica humanitas chắc chắn là Đức Phanxicô, với 55 lần xuất hiện. Tiếp theo là Thánh Gioan Phaolô II, người được nhắc đến 39 lần, và Đức Bênêđíctô XVI, được trích dẫn 18 lần.

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI cũng được nhắc đến 16 lần, tiếp theo là Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII (ba lần), Đức Giáo Hoàng Piô XII (ba lần) và Đức Giáo Hoàng Piô XI (một lần). Đức Lêo6 XIII, người mà vị giáo hoàng thứ 267 đã lấy tên, xuất hiện trong ba chú thích nhưng được mô tả là người tiên phong của giáo huấn xã hội Công giáo hiện đại. Công đồng Vatican II cũng nằm trong số các nguồn tư liệu cung cấp cho văn bản, với khoảng 15 lần nhắc đến được ghi nhận, cùng với Bộ Giáo lý Đức tin.

Cuối cùng, để nhấn mạnh nhu cầu cải cách của Giáo hội hướng tới “một nền văn hóa minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá”, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã nhắc lại Thượng Hội đồng về Tương lai của Giáo hội. Dự án đồ sộ này, được người tiền nhiệm của ngài khởi xướng nhằm làm cho Giáo hội trở nên bao dung hơn, nay đã được ghi khắc vĩnh viễn vào một thông điệp.

I.Media, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org

 

Trung tín mãi mãi

Dưới thời Tổng thống Ronald Reagan (1981 – 1989), một thảm kịch đã xảy ra vào sáng Chúa Nhật ngày 23 tháng 10 năm 1983, đó là doanh trại Hải Quân tại Beirut, Lebanon bị quân khủng bố tấn công làm 299 lính thiệt mạng và bị thương. Vài ngày sau khi thảm cảnh xảy ra, ông Paul Kelly, chỉ huy lực lượng Hải quân đã viếng thăm những người lính bị nạn tại bệnh viện. Đến bên giường Hạ sĩ Jeffrey Lee Nashton, ông Kelly đã không thể cầm lòng được khi thấy thân thể của anh Nashton bị thương tích nhiều chỗ. Khi thấy nhiều loại ống được gắn trên thân thể của Nashton, ông Kelly khó có thể tin rằng đây chính là một con người còn sống. Vị chỉ huy tiến gần lại nhìn chàng Hạ sĩ với lòng cảm thông và khâm phục. Không nói lời nào, Hạ sĩ Nashton ra dấu đưa mãnh giấy cho anh. Nhình thẳng vào vị chỉ huy với tất cả sự cố gắng phi thường, Hạ sĩ Nashton viết nguệch ngoạc hai chữ, “Semper Fi” – Câu tâm niệm bằng tiếng Latin của người lính thuỷ quân, “Trung tín mãi mãi.” Với hai chữ này, Hạ sĩ Nashton đã nói thay cho hàng trăm người lính đã bị tử trận trong thảm kịch rằng: Cái chết của họ là giá của sự trung tín cho nhiệm vụ của họ.[1]

* * *

Thưa bạn, sự chọn lựa nào cũng điều có giá của nó! Khi chọn một nghề nghiệp, hay hướng đi cho đời mình, bất cứ người trẻ nào cũng chọn nó vì dựa trên niềm tin và hy vọng vào cuộc đời. Những viễn cảnh và hy vọng mà mình nhìn thấy được không phải đến một cách tự nhiên, nhưng nó đến từ nhiều yếu tố khác nhau. Nó có thể đến từ những tấm gương của thế hệ đi trước; nó có thể đến từ những ước mơ mà mình muốn đạt được trong cuộc đời mình. Tóm lại, tôi chọn vì tôi thấy nó đẹp, thành công và hạnh phúc. Dầu vậy, không phải sự chọn lựa nào cũng xuôi thuận.

Có chàng lính nào biết rằng một ngày nào đó một phần thân thể của mình sẽ bị mất? Có bác sĩ nào biết có thể một ngày nào đó mình sẽ bị nhiễm bệnh vì tiếp xúc với bệnh nhân? Có tu sĩ nào biết là một ngày nào đó mình sẽ bị hiểu lầm và bị chỉ trích bởi những người mình yêu thương nhất? Có người nào lập gia đình mà biết rằng người vợ/chồng mà mình sắp cưới đây sẽ bị liệt giường bất động? Có lẽ họ biết, nhưng cái biết ấy rất mong lung, mơ hồ. Có lẽ khi bắt đầu chọn lựa, cái biết của họ phần nhiều là do sự thúc đẩy của niềm tin, hạnh phúc, và vinh quang.

* * *

Trong một lần viếng thăm bệnh nhân tại nhà riêng, tôi ngạc nhiên khi thấy bệnh nhân là một người phụ nữ trung niên, nằm liệt giường đã trên 20 năm. Khuôn mặt của cô phản ánh niềm tin, bình an và chấp nhận. Với giọng nói yếu ớt, cô và gia đình đã cho biết. Họ không gặp may mắn cho lắm, vì sau khi cưới nhau vài tháng, tai nạn đã xảy ra, và hậu quả là người vợ bị liệt giường đến hôm nay. Với thái độ hãnh diện và tự tin, người vợ cho biết từ ngày cô bị tai nạn, dù người chồng đã thay đổi nhiều công việc, nhưng không một ngày nào chàng đi làm về trể hơn 5 giờ chiều, không một tối nào chàng ra khỏi nhà, không một bữa ăn tối nào mà chàng không đút thức ăn cho vợ của mình. Cô tâm sự, “Tình yêu anh ấy dành cho tôi như mãi mãi không bào giờ cạn.”

Khi được hỏi, người chồng cho biết: Chúng tôi cưới nhau lúc 25 tuổi; trên 20 năm qua khi nghĩ đến vợ của tôi, tôi không bao giờ hiểu nỗi tại sao cô ấy lại ưng thuận cưới tôi, tại sao tôi lại được yêu. Tôi là ai mà lại được yêu! Câu hỏi kỳ diệu này đã tiếp tục giúp tôi kiếm tìm và khám phá tình yêu.

Nhìn lên phía trên đầu giường của người vợ, một bức tranh thật đẹp với hình của một giòng suối mát được người lính hải quân hưu tặng cho họ trong ngày cưới; phía dưới câu châm ngôn bằng tiếng Latin được in đậm, “Semper Fi” – Trung tín mãi mãi. Đây cũng là câu tâm niệm của những người chiến sĩ, không phải trong quân đội mà là trong gia đình.

* * *

Thưa bạn, bức tranh nào cũng có những màu nền mờ, xám, đen, tối. Nó không gây được sự chú ý như màu trắng, hồng đỏ, xanh. Nhưng quả thật, nhờ màu nền mà bức tranh mới thêm đẹp, màu sắc trắng, xanh, đỏ mới thêm nổi và hoà điệu. Trong đời sống cũng thế, sự chung thuỷ cũng hấp dẫn tựa như những màu sắc, nhưng nó không tự thể hiện trong bức tranh đời người được cho đến khi có những màu nền của tai nạn, thách đố xảy ra. Sự trung tín chung thuỷ đẹp như thế đó! Đẹp là vì nó biết hoà điệu và chấp nhận những màu nền xám xậm. Sự trung tín của người lính và sự chung thuỷ của vợ chồng trẻ đẹp là vì họ biết phối hợp và chấp nhận những màu nền “tai nạn, thử thách” trong bức tranh đời mình. Chúng như là một phần đời của họ! Bức tranh họ đẹp – đời họ đẹp. Họ mời gọi bạn và tôi cùng tiếp tục vẽ những nét đẹp trung tín như thế trong bức tranh đời mình bằng châm ngôn: “Semper Fi.”

Fr. Huynhquảng

[1] Lược dịch từ Galaxie Software, 10,000 Sermon Illustrations (Biblical Studies Press, 2002).

 Nguồn: www.daobinh.com

Chết không đợi tuổi

Đời người ! Nghĩ cũng lạ ! Có ngày bước vào trần đời ắt có ngày phải ra đi hay gọi là ngày chết. Ngài sinh ra, ngày bước vào đời có đó nhưng ngày chấm hết cuộc đời này không ai biết trước được. Chuyện sống chuyện chết là chuyện của Đấng tạo hóa, thụ tạo chỉ việc vui vẻ sống ngày nào hưởng ngày đó tùy vào đấng nhào nắn ra mình thôi.

Đứa trẻ con của hai vợ chồng thân quen được sinh ra, sống và lớn lên được 5 tuổi. Bỗng một ngày kia cháu sốt, nhập viện được vài tuần và cháu ra đi mãi mãi. Gia đình ngậm ngùi chào từ biệt em …

Người cha kể lại cho tôi hoàn cảnh bi đát của gia đình anh gặp phải đó là chuyện cô con gái 15 tuổi của gia đình. Bé đang đi học bình thường, bỗng dưng đến ngày kia bé sốt và đưa bé nhập viện. 2 tuần lễ chống chọi với cơn sốt và bé ra đi mãi mãi. Gia đình anh sốc đến cực độ nhưng rồi đúng 1 năm sau đó, Chúa lại ban cho anh chị một cháu nữa tạm gọi là thay vào nỗi đau cũng như trống vắng của gia đình.

Bé cháu ở nhà năm nay mới vừa bước vào cái tuổi thần tiên. Vì hoàn cảnh cha mẹ là nhà giáo, cháu cắm đầu cắm cổ học để cho mọi người khỏi cười chê. Ham học như thế, có những hôm chẳng nhớ là mình đã ăn chưa và mình đã đến giờ ngủ chưa … Và rồi những cơn đau đầu ập đến. Bé kể lại là cứ nghĩ là vì học nhiều nên đau đầu chứ cũng chẳng là gì đáng ngại để không cần phải đi kiểm tra sức khỏe. Cứ lướt qua, lướt qua và rồi một ngày kia đi bác sĩ kiểm tra thì kết quả thật đau lòng : bé bị ung thư não.

Với kết quả như vậy, bác sĩ bảo bây giờ không mổ cũng không được và mổ cũng không có khả năng lắm bởi lẽ chứng bệnh này hết sức đặc biệt. Cách đây vài tuần, bé đã mê man 3 ngày không biết gì nữa. Trong tiếng nấc nghẹn ngào, cháu bảo mạng sống của cháu giờ chỉ tính tháng tính ngày thôi chứ không còn tính năm nữa …

Buồn và đau khi nghe tin dữ ấy nhưng đành chịu bởi lẽ ngoài tầm tay với của cả gia đình, của đội ngũ bác sĩ giỏi trong một đất nước tiến bộ … Thế là cứ chờ và cứ đợi đến ngày cuối đời của cháu trong đau buồn của phận ngườ.

Mới đây thôi, một vị bác sĩ chuyên môn khá giỏi của một bệnh viện cũng lớn cũng đã qua đi vì chứng ung thư não. Khi phát hiện ra bệnh tình của mình, vị bác sĩ này nghiên cứu tỉ mỉ và thu thập tất cả các thông tin về bệnh của mình và gửi sang Pháp để nhờ các bác sĩ quen biết hỗ trợ nhưng vẫn không tìm ra giải pháp nào cho căn bệnh mà vị bác sĩ khá trẻ này đang mang. Sau một thời gian vắn, vị bác sĩ 41 tuổi đời này đã ra đi để lại niềm thương nỗi nhớ của gia đình, của bạn bè, của đồng nghiệp và cả những bệnh nhân mà bác sĩ đã tận tình chăm sóc khi còn sinh thời. Đặc biệt, cả bệnh viện gần như mọi người cảm thấy tiếc nuối cho một vị bác sĩ vừa giỏi vừa có tấm lòng đặc biệt với những bệnh nhân nghèo …

Có lẽ đây cũng là vài ba trường hợp mà tôi có dịp tiếp xúc, có dịp gặp gỡ, có dịp quen biết mà nay đã qua đi hay đang đón chờ cái chết đến mỗi ngày trong họ.

Thật ra chẳng có gì là lạ cả bởi lẽ sinh tử là chuyện của Đấng tạo hóa. Điều này chẳng có gì lạ và cũng chẳng có gì mới nơi thân phận con người.

Tính tuổi thọ trong ngoài bảy chục,
Mạnh giỏi chăng là được tám mươi,
Mà phần lớn chỉ là gian lao khốn khổ,
Cuộc đời thấm thoát chúng con đã khuất rồi.
(Tv 89, 10)

Ở Thánh Vịnh 144, câu 4 nhắc ta :

Ấy con người khác chi hơi thở,
vùn vụt tuổi đời tựa bóng câu.

Không chỉ vài đoạn Thánh Vịnh như thế này nhắc ta về sự sống, về cái chết của con người nhưng phản phất và trải dài trong Thánh Kinh và ngay trong những biến cố đời thường ta vẫn thấy hạn chế của con người trước sự sống. Cái chết đến vào lúc con người không ngờ và vào giờ con người cũng chẳng biết.

Nhìn những biến cố như thế để không phải là ta bi quan chán nản buông xuôi cuộc đời của ta nhưng nhìn đó để thấy cái phận người hạn hẹp và mong manh của ta. “Hôm nay người người vui cười rồi mai đây lệ rơi, đời là giấc điệp qua mau nuối tiếc chi bóng sầu …” Tâm tình bài hát tiễn đưa nhắc nhớ phận của con người là như vậy.

Khi nhìn về phận người, về sự sống, về sự chết như vậy để ta nhìn lại cái phận người nhỏ bé và mong manh để rồi kịp nhận ra rằng cuộc đời ta hết sức vắn vỏi và hãy sống đẹp với những ngày tháng mà mình đang có. Và, trong cái đẹp nhất của đời người vẫn là tình yêu thương, vẫn là lòng mến mà Thiên Chúa đã trao ban và mời gọi. Hãy yêu nhau đi khi còn có cơ hội để lỡ may cơ hội vụt mất mà ta không kịp yêu thương cũng là điều dáng tiếc.

Hãy sống công chính và ngay thẳng, trung thành với nhau, đừng có mới nới cũ. Làm gì mà không có yêu thương thì vẫn như bỏ, việc đó không được chúc phúc trước mặt Chúa đâu, chưa kể ma qủy là kẻ kiện cáo ta ngày và đêm.

Hãy yêu nhau, qúy trọng nhau khi còn có nhau bên cạnh, bạn nhé. kẻo khi mất nhau rồi có ân hận mấy cũng không còn đâu !

Ta đâu biết được ta sẽ sống được bao nhiêu năm, bao nhiêu tháng, bao nhiêu ngày trên đời để rồi ta phải bận lòng và tính toán thiệt hơn. Biết đâu được ngày hôm nay là ngày cuối cùng của ta sống trên cõi tạm này thì sao ?

Anmai, CSsR

Nguồn: Khoi-nguon.com

TINH THẦN GIÁNG SINH, MỘT CÂU CHUYỆN THẬT

Giáng sinh có thể là mùa để thể hiện sự rộng lượng và tử tế, nhưng tôi nghĩ bạn có thể có cuộc sống phong phú và trọn vẹn hơn nếu bạn có thể sống “Tinh thần Giáng sinh” mọi lúc mọi nơi với tất cả con người của bạn.

Bà Ngoại tôi đã làm như vậy. Bà thực sự là người phụ nữ tốt bụng và hào phóng nhất mà tôi từng biết, luôn dịu dàng và thông hiểu, và gần như không hề nổi giận. Tôi chắc chắn về điều này, bởi vì bốn anh chị em tôi thực sự là những đứa cháu nghịch ngợm, vì mỗi khi gia đình chúng tôi lái xe xuống thăm và ở lại với Bà trong hai tuần vào mùa hè, chúng tôi đều quậy phá khiến ai cũng nổi giận. Nhưng, tôi chưa bao giờ nghe Bà than phiền một lời nào.

Bà rất đạo hạnh. Vào thời đó, tất nhiên, mọi người ở trong khu vực đều đạo hạnh cả, nhưng chúng tôi đều biết Bà mới là người đạo hạnh thực sự. Bà có lòng rộng lượng, Bà dành nhiều thời gian đi thăm những người cần giúp đỡ, thông hiểu và nhanh chóng tha thứ. Thời niên thiếu, Bà có học nhạc, chơi đàn, như một nghệ sĩ và tham gia hòa tấu trong nhà thờ lớn nhất trong vùng. Bây giờ Bà vẫn đánh đàn organ cho nhà thờ trong khu vực.

Thế rồi, vào năm 1966, Bà được chẩn đoán mắc bệnh ung thư ngực. Vào lúc đó, chẩn đoán như vậy gần như là bản án tử hình. Các bác sĩ chẩn đoán thời gian còn lại của Bà là một năm hoặc lâu hơn một chút. Mẹ tôi khóc mãi.

Vào những ngày cuối cùng của mùa hè năm sau, Bà dành nhiều thời gian nghỉ ngơi ở ngoài hàng hiên. Trước khi máy điều hòa xuất hiện ở trong khu vực, bất cứ ai có tiền đều làm cái hàng hiên có mái che để nghỉ ngơi. Và mặc dù Ông Bà tôi mới chuyển đến một ngôi nhà mới có gắn máy điều hòa, nhưng phía sau ngôi nhà mới của Ông Bà vẫn có hàng hiên có mái che để nghỉ ngơi, và suốt mùa hè cuối cùng này, Bà đã dành nhiều thời gian ở đó. Một mình.

Ông tôi nhận thấy điều này, và cẩn thận tôn trọng sự riêng tư của Bà, vì mọi người đều biết rằng Bà đang làm hòa với Chúa, đọc Thánh Kinh và chuẩn bị cho chính mình. Tuy nhiên, chẳng lâu sau, ngày Bà đi bệnh viện lần cuối đã đến, rồi Bà… qua đời. Đó là tháng 8 năm 1967.

Vài tuần sau đám tang, Ông tôi ra hàng hiên để dọn dẹp đồ đạc, nhưng Ông thấy cánh cửa tủ lớn bị khóa, và không thấy chìa khóa ở đâu cả. Bà hẳn đã để chìa khóa ở đâu đó, Ông không biết. Nhưng tại sao Bà lại muốn khóa tủ cơ chứ?

Cuối cùng, Ông phải tháo bản lề ra để mở tủ. Và bên trong? Bên trong tủ, thứ Ông thấy là… Quà Giáng sinh. Những chồng quà Giáng sinh, tất cả đều được sắp xếp thành chồng và như đang chờ được mở ra. Được gói gọn gàng và buộc bằng các dải ruy băng màu sắc lấp lánh. Bà đã viết tên của mỗi người, để chúng tôi mở ra vào dịp Giáng Sinh khi Bà không còn hiện diện để chứng kiến nữa.

Tôi vẫn còn giữ món quà Bà tặng. Đó là một quyển Tân Ước. Bà đã ghi trên đó “Gửi Donnie, với tình yêu thương vô bờ bến của Bà. Bà hy vọng quyển Kinh Thánh này sẽ có ý nghĩa với Cháu nhiều như nó có ý nghĩa với Bà. Bà của Cháu. Tháng 7 năm 1967.”

Mùa Giáng Sinh này, khi tất cả chúng ta đều cố gắng tìm những món quà tốt nhất cho con cái, cho những người thân của mình, khi các bữa tiệc và các buổi lễ diễn ra khắp nơi chung quanh chúng ta, thỉnh thoảng mỗi người hãy dừng lại để tỏ lòng biết ơn về sự quảng đại và lời chúc tốt đẹp của người khác. Tại sao không thử duy trì Tinh thần Giáng Sinh ngay cả sau mùa lễ? Thử nghĩ xem mình có thể kéo dài cuộc đời được bao lâu!

Có một thực tế đáng buồn. Tôi không dám chắc liệu Kinh Thánh có ý nghĩa với cuộc đời tôi cũng nhiều như đối với cuộc đời của Bà không. Là Kitô hữu nhưng tôi không bằng một nửa của Bà, dù đôi lúc tôi có cố gắng hoàn thiện bản thân theo hướng đó.

Nhưng có một điều tôi dám chắc: Bà Ngoại tôi – một người phụ nữ đã thực sự sống “Tinh thần Giáng sinh”.

Bạn hãy giúp tôi truyền câu chuyện này đi nhé! Xin cám ơn lòng quảng đại của Bạn. Chúc Bạn và những người thân yêu Mùa Giáng Sinh Vui Tươi và An Lành.

 

Phêrô Phạm Văn Trung.

dựa theo https://www.linkedin.com