2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa

LO RA CHIA TRÍ KHI CẦU NGUYỆN

Não bộ có khả năng thay đổi theo thói quen. Nếu ta tập luyện một thói quen đủ lâu, não sẽ thay đổi để phù hợp với thói quen đó: nếu ta thường xuyên phân tán, não sẽ quen với sự phân tán; nếu ta tập luyện chú tâm, não cũng sẽ quen với sự chú tâm. Những cuốn sách vài trăm trang từng là chuyện bình thường của thế hệ trước, ngày nay, vừa mới đọc vài trang, ta đã thấy tâm trí bắt đầu mệt mỏi, không phải vì nội dung khó, mà vì, tâm trí ta đã quen với nhịp độ quá nhanh của thời hiện đại: Ý nghĩ đến thì tin, cảm xúc đến thì phản ứng, ham muốn đến thì chạy theo, tất cả diễn ra gần như tự động, giống như một chiếc máy đã được lập trình sẵn.

Khi ánh sáng được hội tụ qua một thấu kính, nó có thể tạo ra nhiệt rất mạnh, thậm chí, nó có thể đốt cháy; tâm trí cũng vậy, khi phân tán, năng lượng của nó yếu; khi hội tụ, sức mạnh của nó rất lớn. Một tâm trí ổn định có thể làm việc với độ sâu, mà tâm trí phân tán không thể đạt được, cầu nguyện chính là cách rèn luyện khả năng đó, không phải bằng áp lực, mà bằng sự quay về nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác. Giống như một đứa trẻ tập đi, đứa trẻ bước vài bước, rồi ngã, không ai trách nó, không ai nói nó thất bại, nó chỉ đứng lên và bước tiếp; với tâm trí cũng vậy, mỗi lần, nhận ra tâm trí chạy xa, ta quay lại, là ta đang tập cho nó một thói quen mới, ban đầu tâm trí có thể chạy hàng trăm lần, hàng nghìn lần, nhưng, mỗi lần quay lại là một lần tập luyện, mỗi lần nhận ra là một lần tiến bước, dần dần, khoảng cách giữa hai lần tâm trí chạy xa sẽ dài hơn, và sự chú tâm sẽ trở nên ổn định hơn.

Căng thẳng của cuộc sống không đến từ bên ngoài, mà, từ sự hỗn loạn của tâm trí. Nếu tâm trí dừng lại, thì, một loại nghỉ ngơi rất sâu sẽ xuất hiện, đó là lý do tại sao: cầu nguyện lại mang đến cho ta cảm giác nhẹ nhàng an lạc, không phải cuộc sống bên ngoài thay đổi, mà là, cách tâm trí phản ứng với cuộc sống đã thay đổi, và khi tâm trí ổn định ngày càng sâu, một nghịch lý thú vị bắt đầu hé lộ: sự tập trung sâu nhất không đến từ sự tập trung, mà, đến từ việc buông bỏ cố gắng tập trung, một nghịch lý, mà nếu không trải nghiệm trực tiếp, sẽ rất khó hiểu, nhưng, khi hiểu ra, nó sẽ thay đổi hoàn toàn cách ta nhìn về chú tâm và kiểm soát tâm trí.

Chúng ta muốn tâm trí yên, thì đừng cố làm cho nó yên; muốn tập trung sâu, thì đừng ép mình phải tập trung. Việc cần làm là: thấy rõ những gì đang xảy ra, khi sự thấy rõ ngày càng sâu, tâm trí tự nhiên trở nên tĩnh lặng, sự tập trung tự nhiên xuất hiện, không gượng ép, không căng thẳng, đây là điều mà ta chỉ thật sự hiểu sau khi thực hành một thời gian, trước đó, ta thường cố gắng quá nhiều, và chính sự cố gắng đó lại trở thành rào cản, khi hiểu được nghịch lý này, cách ta làm việc cũng bắt đầu thay đổi, ta không còn ép mình cầu nguyện trong căng thẳng nữa, ta bắt đầu cầu nguyện trong trạng thái chú tâm nhẹ nhàng, nhưng, rất sâu, và khi tâm trí đã ổn định theo cách đó, một điều sâu sắc hơn nữa bắt đầu xuất hiện, không chỉ là khả năng tập trung, mà là, sự sáng suốt của tâm trí. Khi tâm trí đủ vững, khôn ngoan sẽ mở ra, và đó mới là mục đích sâu xa nhất của cầu nguyện, bởi vì, cùng đích của cầu nguyện là chiêm niệm: chiêm ngắm Chúa, nhìn thấy Chúa, biết được ý Chúa, và mau mắn thi hành.

Cầu nguyện không phải là cách trốn chạy khỏi cuộc sống, nhưng ngược lại, nó là cách trở về lại với cuộc sống, sống dồi dào và sâu sắc hơn. Chỉ cần một điều rất đơn giản: một khoảnh khắc được sống thật trong sự hiện diện của Thiên Chúa, khi tâm trí thôi chạy rong, dù, chỉ trong chốc lát, một điều rất đẹp bắt đầu xuất hiện, điều mà ta tìm kiếm đã từ rất lâu, lại, nằm ngay trong chính khoảnh khắc bình thường này, khoảnh khắc lần đầu tiên trong cuộc đời, ta thật sự nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa, nhận ra mình đang sống trong tình yêu và ân sủng của Người, và chỉ từ một khoảnh khắc bé nhỏ này, một hành trình rất lớn sẽ bắt đầu khởi động, hành trình tìm lại địa vị đích thực của chính mình: là hình ảnh, là con cái Thiên Chúa, để, ta sống sung mãn hơn giữa cuộc đời này. Ước gì được như thế! 

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền,OSB.

THỜ NGẪU TƯỢNG

Nếu phải chọn một tội mà Lời Chúa lên án dai dẳng nhất, từ đầu đến cuối, thì đó không phải là trộm cắp hay ngoại tình, mà chính là thờ ngẫu tượng. Và điều đáng nói ở đây là, tội này không hề biến mất; nó chỉ thay hình đổi dạng mà thôi.

1. Cấm thờ ngẫu tượng: nền tảng của Giao Ước

Ngay từ đầu, trong Mười Điều Răn, Thiên Chúa đã đặt điều này lên hàng đầu: “Ngươi không được có thần nào khác đối nghịch với Ta. Ngươi không được tạc tượng, vẽ hình bất cứ vật gì… để mà thờ” (Xh 20,3–4). Ở đây, vấn đề không chỉ là một bức tượng hay một tấm ảnh. Vấn đề là đặt một cái gì đó vào vị trí của Thiên Chúa. Trong thế giới Cận Đông cổ, các dân tin rằng thần linh có thể bị “giữ” trong các hình tượng. Nhưng Thiên Chúa của Israel thì không như vậy. Ngài là Đấng siêu việt, không bị thu nhỏ thành một vật thể. Sách Đệ Nhị Luật nhắc lại: “Anh em không thấy hình dạng nào… nên hãy giữ mình, đừng làm tượng.” (Đnl 4,15–16). Nói tóm lại, bất cứ nỗ lực nào “đóng khung” Thiên Chúa đều dẫn đến sai lạc.

2. Con bê vàng: ngẫu tượng ngay trong lòng dân Chúa

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất là con bê vàng (Xh 32). Dân Israel, vừa mới thoát khỏi Ai Cập, đã nói với Aaron: “Xin ông làm cho chúng tôi một vị thần đi trước chúng tôi” (Xh 32,1). Họ không phủ nhận Thiên Chúa hoàn toàn, họ chỉ muốn một hình ảnh “Thần linh” cụ thể, dễ kiểm soát. Khi tượng được đúc xong, họ tuyên bố: “Đây là thần của ngươi, hỡi Israel, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai Cập!” (Xh 32,4). Đây là điểm vô cùng nguy hiểm: họ gán hành động của Thiên Chúa cho một vật do tay họ làm ra. Các ngôn sứ sau này nói rất thẳng về điều đó. Trong sách Ngôn sứ Isaia: “Họ đẽo gỗ… một nửa thì đốt để sưởi, nửa kia thì làm thần mà thờ” (Is 44,14–17). Nghe có vẻ châm biếm, nhưng đó là sự thật trần trụi: con người tạo ra ngẫu tượng, rồi lại quỳ lạy nó.

3. Ngẫu tượng không chỉ là tượng: nó là sự lệch hướng của trái tim

Các ngôn sứ, đặc biệt là Hôsê và Giêrêmia, đã đi sâu xa hơn. Họ không chỉ nói về tượng gỗ đá, mà nói về sự phản bội nội tâm. Hôsê mô tả dân như một người vợ ngoại tình: “Dân Ta hỏi ý kiến khúc gỗ của nó… vì tinh thần gian dâm làm nó lạc lối.” (Hs 4,12). Ở đây, “ngẫu tượng” không chỉ là vật thể, mà là một mối tương quan sai lệch, thay thế Thiên Chúa bằng cái khác. Giêrêmia thì nói: “Chúng đã bỏ Ta, là nguồn nước hằng sống, để đào cho mình những hồ nứt, không giữ được nước” (Gr 2,13). Một hình ảnh rất thực tế: con người rời bỏ nguồn sống thật, để theo đuổi những thứ không thể mang lại sự sống.

4. Khôn Ngoan: ngẫu tượng làm biến dạng con người

Sách Khôn Ngoan, đặc biệt chương 13–15, đưa ra một phân tích sâu sắc mang tính triết học: “Các ngẫu tượng là khởi đầu, nguyên nhân và cùng đích của mọi sự dữ.” (Kn 14,27). Lập luận ở đây rất mạnh: ngẫu tượng không chỉ là sai lầm tôn giáo, nó kéo theo sự suy đồi đạo đức. Tại sao? Vì khi con người thờ một thứ thấp kém hơn Thiên Chúa, họ cũng tự hạ mình xuống thấp. Thánh Vịnh nói: “Những kẻ làm ra tượng thần sẽ nên giống như chúng.” (Tv 115,8). Nếu bạn thờ một vật vô tri, bạn sẽ dần trở nên vô tri. Nếu bạn thờ quyền lực, bạn trở nên tàn nhẫn. Nếu bạn thờ tiền bạc, lúc nào bạn cũng bận tâm về nó, trở nên nô lệ cho nó mà nhiều khi không hề hay biết.

5. Tân Ước: ngẫu tượng mang hình thức mới

Đến Tân Ước, người ta không còn đúc tượng nhiều như trước, nhưng vấn đề không biến mất. Thánh Phaolô nói rất rõ: “Họ đã đổi vinh quang của Thiên Chúa bất diệt lấy hình tượng… nên Thiên Chúa đã để họ theo dục vọng lòng mình.” (Rm 1,23–24). Và ngài định nghĩa ngẫu tượng một cách rất sốc: “Lòng tham lam là thờ ngẫu tượng.” (Cl 3,5). Tham bất cứ cái gì đều là một dạng thờ ngẫu tượng ngụy trang. Đó là bước chuyển quan trọng: ngẫu tượng không còn là một vật bên ngoài, mà là một đam mê bên trong. Ngay cả những điều thậm chí có thể coi là tốt theo một góc độ nào đó, chẳng hạn như tiền bạc, quyền lực, danh tiếng, thậm chí gia đình, cũng có thể trở thành ngẫu tượng nếu chiếm chỗ của Thiên Chúa.

Kết luận

Vấn đề ở đây không phải là ảnh tượng, mà là trật tự. Sách Thánh không đơn giản chống lại nghệ thuật điêu khác, tạc tượng hay hội họa. Vấn đề cốt lõi là trật tự của tình yêu và sự tôn thờ. Câu hỏi không phải là: “Nhà tôi có tượng không? Tôi có đang thờ tượng ảnh nào không?”, mà là: “Điều gì đang chi phối đời tôi?” Chúa Giêsu Kitô nói: “Kho tàng anh ở đâu, thì lòng anh ở đó.” (Mt 6,21). Và Người cảnh báo: “Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa và vừa làm tôi tiền của được.” (Mt 6,24). Không có vùng “xám” trung lập ở đây. Con người luôn thờ một điều gì đó trong cuộc sống mình. Nói chung, thờ ngẫu tượng không phải là chuyện của quá khứ. Nó là vấn đề của hiện tại, thậm chí rất tinh vi. Ngẫu tượng ngày nay không đứng trong đền thờ, nhà thờ, mà ở trong lòng người. Và Sách Thánh, từ Xuất Hành đến Khải Huyền, không ngừng nhắc một điều tưởng chừng đơn giản nhưng đầy thách đố cho con người: Chỉ có Thiên Chúa là Đấng chúng ta tôn thờ, mọi thứ khác đều không xứng đáng.

Lm. Vui Chứng Nhân

HÃY KẾT THÚC MÙA CHAY VỚI NHỮNG CAM KẾT MỚI

Nhiều người thường khởi đầu Mùa Chay rất sốt sắng với Thứ Tư Lễ Tro, cùng lời nhắc nhở: “Hãy nhớ mình là bụi đất, và sẽ trở về bụi đất” (Sáng thế 3: 19), khiến người ta cảm thấy mọi sự trở nên cấp bách. Nhà thờ chật kín, rồi người ta xếp hàng dài lên nhận tro trên đầu. Có lẽ chúng ta dâng lời cầu nguyện thiết tha và cam kết thực hành cầu nguyện, hy sinh, bác ái đầy sốt sắng. Trong khoảnh khắc ấy, ta ngỡ mình đã thực sự trở thành người môn đệ lý tưởng mà bản thân bấy lâu hằng mơ ước.

  1. Khi cảm hứng phai nhạt thì kiên trì mới là điều quan trọng

Nhưng rồi, khi những tuần lễ trôi qua, sự nhiệt huyết dần nhạt đi. Những hy sinh trở thành thói quen nhàm chán, và giờ cầu nguyện bỗng bị rút ngắn hoặc lãng quên giữa bộn bề công việc. Đến tuần thứ tư hay thứ năm, ta bỗng nhận ra mình đã không giữ trọn lời hứa ban đầu. Đây là lúc nhiều người dễ nảy sinh ý định “buông xuôi”, tự nhủ mình đã cố gắng đủ rồi, và cứ thế “trôi dạt” chờ đợi Tuần Thánh đến cho xong chuyện.

Thế nhưng, chính lúc ta thấy đuối sức lại là thời điểm Mùa Chay quan trọng nhất. Trong đời sống tâm linh, cách ta kết thúc thường đáng giá hơn cách ta bắt đầu. Khởi đầu mạnh mẽ khi còn hứng thú thì ai cũng làm được, nhưng kiên trì đến cùng mới thực sự là một thử thách lớn lao. Và sự kiên trì ấy mới là điều Chúa muốn rèn luyện trong chúng ta suốt mùa Chay thánh này. “Kẻ nào bền chí đến cùng, kẻ ấy sẽ được cứu thoát” (Mt 24: 13). Kinh Thánh không ngừng nhắc nhở rằng đức tin không được đo bằng những phút giây hăng hái nhất thời, mà bằng sự bền bỉ. Chính Chúa Giêsu đã nói về những người đón nhận lời Ngài với niềm vui nhưng rồi lại bỏ cuộc khi gặp thử thách: “Còn kẻ được gieo trên nơi sỏi đá, đó là kẻ nghe Lời và liền vui vẻ đón nhận. Nhưng nó không đâm rễ mà là kẻ nhất thời: khi gặp gian nan hay bị ngược đãi vì Lời, nó vấp ngã ngay” (Mt 13: 20-21). Các thánh cũng dạy đi dạy lại bài học ấy: sự thánh thiện được xây nên từ lòng trung thành bền bỉ, chứ không phải từ những cảm hứng bùng nở nhưng mau qua, như Thánh Josemaría Escrivá từng nói: “Khi ngọn lửa nhiệt huyết ban đầu của bạn lụi tàn, việc tiến lên trong bóng tối trở nên khó khăn. Nhưng sự tiến bộ đó càng đáng tin cậy hơn vì nó khó khăn. Và rồi, khi bạn ít ngờ nhất, bóng tối tan biến, và nhiệt huyết cùng ánh sáng trở lại. Hãy kiên trì!” [1]

Mùa Chay chính là cơ hội để ta thực hành lòng trung thành. Khi động lực phai nhạt, nền móng thực sự của đời sống tâm linh mới lộ diện. Chúng ta cầu nguyện vì cảm xúc nhất thời hay vì thâm tâm biết mình không thể sống thiếu Chúa? Chúng ta ăn chay vì thấy “hay hay” hay vì khao khát sửa đổi bản thân? Chúng ta hy sinh vì muốn gây ấn tượng hay vì tình yêu chân thành dành cho Chúa vốn luôn đòi hỏi một kỷ luật thầm lặng?

  1. Tấm gương soi rõ sự thật và hành trình lên đồi canvê

Những tuần cuối cùng của Mùa Chay chính là “tấm gương” soi rõ sự thật về những dự định của chúng ta. Và sự thật ấy, dù đôi khi làm ta đau lòng, lại chính là một món quà ân sủng. Thật dễ dàng khi coi một Mùa Chay đầy rẫy sự trầy trật là một thất bại. Nhưng thường thì ngược lại mới đúng. Chúa có thể đang để sự nhiệt tình ban đầu nguội đi, để ta học một bài học sâu sắc hơn: rằng sự tăng trưởng của linh hồn hiếm khi diễn ra một cách rầm rộ, nhưng thường diễn ra rất lặng lẽ, bình thường, và đôi khi gây nản lòng. Thánh Phanxicô de Salêsiô khẳng định: “Hãy kiên nhẫn với mọi người, nhưng trên hết là với chính mình... đừng nản lòng vì những khuyết điểm của bản thân, mà hãy luôn đứng dậy với lòng can đảm mới. Làm sao chúng ta có thể kiên nhẫn với lỗi lầm của người khác nếu chúng ta thiếu kiên nhẫn với lỗi lầm của chính mình? Những người lo lắng về những thiếu sót của bản thân sẽ không sửa chữa được chúng. Mọi sự sửa chữa hữu ích đều xuất phát từ một tâm trí bình tĩnh và thanh thản.” [2]

Hãy nhìn các tông đồ trong những tuần cuối cùng khi Chúa Giêsu còn ở thế gian. Lúc đầu, họ đi theo Ngài đầy hân hoan. Họ thấy phép lạ, nghe tiếng đám đông reo hò và tin rằng mình đang đứng trước ngưỡng cửa của vinh quang. Nhưng khi càng gần đến Giêrusalem, mọi thứ bắt đầu “căng” hơn. Chúa nói về đau khổ. Sự chống đối ngày một tăng. Sự hoang mang lan rộng. Con đường dẫn đến đồi Canvê không hề có tiếng vỗ tay chiến thắng, mà đầy rẫy gian khổ và mệt mỏi. Thế nhưng, chính tại nơi đó, công trình cứu chuộc lại đang âm thầm diễn ra.

Theo nhiều cách, những tuần cuối Mùa Chay chính là hành trình đó. Chúng ta đang cùng Chúa bước đi trên con đường Thập giá: “Ai muốn theo Tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo” (Luca 9: 23). Càng đến gần Thứ Sáu Tuần Thánh, ta càng nhận ra rằng làm môn đệ nghĩa là phải hy sinh, kiên trì và tin tưởng ngay cả khi cảm xúc không còn thúc giục mình tiến về phía trước. Đó là lý do tại sao chuyện “về đích” một cách mạnh mẽ lại quan trọng đến thế. Chặng cuối của “mùa giải” này mời gọi ta đưa ra một quyết định dứt khoát: chúng ta có tiếp tục bước đi cùng Chúa khi sự hào hứng ban đầu đã bay sạch hay không?

  1. Xin ơn bắt đầu lại để trung thành trong khiêm nhường và an bình

May mắn thay, kết thúc mạnh mẽ không đòi hỏi những cam kết gì quá to tát hay mới mẻ. Thông thường, chỉ đơn giản là quay về với những thói quen tốt lành nhỏ bé ban đầu và thực hành chúng với một lòng khiêm nhường mới.

Nếu việc cầu nguyện của bạn bấy lâu nay bị xao nhãng, hãy bắt đầu lại ngay hôm nay, đừng đợi đến ngày mai. Chỉ cần vài phút thật sự tĩnh lặng cũng đủ để xoay chuyển tâm hồn bạn. Chúa không chấm điểm lời cầu nguyện bằng độ dài, mà bằng sự chân thành.

Nếu việc ăn chay của chúng ta đã chỉ là hình thức, hãy làm cho nó đơn giản lại. Hãy chọn một  hy sinh thật cụ thể mà chúng ta chắc chắn sẽ giữ được trong những ngày còn lại. Mục tiêu không phải là để trở nên hoàn hảo, nhưng là để bày tỏ tình yêu của chúng ta trước mặt Chúa. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã dạy chúng ta con đường nhỏ: “Điều quan trọng trong cuộc sống không phải là những chiến công vĩ đại, mà là tình yêu vĩ đại… Chúa không quá chú trọng đến sự vĩ đại của những hành động chúng ta làm, hay thậm chí là sự khó khăn của chúng, mà là tình yêu mà chúng ta dành cho chúng.” [3]

Nếu việc làm phúc bác ái bị quên lãng giữa cuộc sống bận rộn, hãy tìm một cơ hội thật nhỏ để giúp đỡ ai đó. Lòng bác ái nhắc ta rằng Mùa Chay không chỉ là chuyện “khắc nghiệt” với bản thân, mà còn là tình yêu thương dành cho tha nhân.

Điều quan trọng nhất là đừng nhìn lại quá khứ với sự tiếc nuối, hãy nhìn về phía trước với niềm hy vọng. Đời sống tâm linh luôn tràn ngập những khởi đầu mới. Chúa không bao giờ bảo: “Con đã bỏ lỡ cơ hội rồi”. Thay vào đó, Ngài luôn mời gọi: “Bắt đầu lại với Ta nào”. Đức Phanxicô đã nói: “Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi khi tha thứ cho chúng ta; chính chúng ta là những người mệt mỏi khi xin Ngài tha thứ.” (Kinh Truyền Tin, 17/03/2013). Thực tế, sự khiêm tốn có được từ việc vấp ngã rồi lại đứng dậy còn quý giá hơn sự kiêu hãnh của một người tưởng mình đã thành công ngay từ đầu.

Những ngày trước Tuần Thánh, khi Giáo hội hướng về Cuộc Khổ Nạn, những hy sinh nhỏ bé của chúng ta bỗng mang ý nghĩa lớn lao. Đó không còn là những việc làm cho xong, mà là cách chúng ta kết hợp đời mình với tình yêu chịu khổ hình của Chúa. Dù chẳng hoàn hảo, sự bền bỉ trong những ngày cuối này sẽ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn mầu nhiệm ấy.

  1. Niềm vui được sống lại với một tinh thần kiên trì vững vàng

Khi lễ Phục Sinh đến, niềm vui của ta sẽ rất khác. Đó không chỉ là sự nhẹ nhõm khi quay lại thói quen cũ, mà là niềm hạnh phúc thầm lặng vì đã trung thành bước đi bên Chúa trong sa mạc, qua những mệt mỏi khi đức tin đòi hỏi nỗ lực hơn là cảm xúc. Chính sự kiên trì ấy đã tôi luyện nên một tâm hồn vững vàng.

Nếu Mùa Chay của chúng ta diễn ra như ý, hãy tạ ơn Chúa. Nhưng nếu nó còn lộn xộn, dở dang, đừng nản chí. Không đơn độc, vì hầu hết các hành trình tâm linh đều như thế. Điều quan trọng không phải là khởi đầu hào nhoáng, mà là cách ta tiếp tục trung thành.

Mùa Chay vẫn còn những ngày phía trước để cầu nguyện, hy sinh và đến gần Chúa trên đường lên đồi Canvê. Nếu đã từng lung lay, lúc này đừng bỏ cuộc. Hãy đứng dậy bước tiếp chặng đường cuối cùng cùng Ngài. Bởi suy cho cùng, những chiến thắng vĩ đại nhất của tâm hồn không đến từ việc khởi đầu rầm rộ, mà đến từ việc kết thúc bằng một tình yêu bền bỉ. 

  1. Tình yêu luôn khai mở đời sống mới

Mùa Chay không phải cuộc chạy đua giành chiếc cúp hoàn hảo, mà là hành trình của tình yêu và sự biến đổi âm thầm. Những nỗ lực lặng lẽ, những lần chúng ta dám đứng dậy sau vấp ngã, chính là những viên gạch chắc chắn xây nên nền móng đức tin trưởng thành. Đừng quá nản lòng nếu mọi sự chưa như ý, bởi Chúa luôn thấu suốt sự chân thành sâu thẳm trong trái tim ta, vì “Người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Thiên Chúa thì thấy tận lòng người” (1 Samuel 16: 7). Khi ánh sáng ngày Phục Sinh rực rỡ chiếu soi, niềm vui ấy sẽ trở nên trọn vẹn nhất cho những ai đã dám kiên trì bước tiếp qua những ngày khô khan của tâm hồn, như Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã từng nói: “Nếu chúng ta để Chúa Kitô bước vào cuộc đời mình, chúng ta sẽ không mất gì cả, hoàn toàn không mất gì cả, bất cứ điều gì làm cho cuộc sống trở nên tự do, tươi đẹp và vĩ đại. Không! Chỉ trong tình bạn này, cánh cửa cuộc sống mới được mở rộng” (Kết thúc bài giảng lễ khai mạc sứ vụ Giáo hoàng, 24/04/2005).

Mỗi bước chân nhỏ bé hôm nay đều đang đưa chúng ta đến gần hơn với nguồn mạch của sự sống và hy vọng vô biên. Tình yêu dành cho Thiên Chúa và tha nhân không kết thúc sau một mùa Chay, nhưng vẫn mãi là khởi đầu mới cho một đời sống sáng ngời hơn mỗi ngày.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://www.catholicapostolatecenter.org/blog/persevering-in-spiritual-habits#:~:text=%E2%80%9CGod%20withholds%20Himself%20from%20no,789)%E2%80%9D

[2]  https://www.spiritualityandpractice.com/quotes/quotations/view/20186/spiritual-quotation

[3] https://beaheart.com/blogs/recent/inspiring-quotes-by-saint-therese-of-lisieux#:~:text=I%20understood%20that%20if%20all,or%20no%20saint%20at%20all.%22

 

THÁNH GIÁ LÀ DẤU LẠ TÌNH YÊU CÓ MỘT KHÔNG HAI

Bấy giờ Chúa Giêsu trừ một tên quỷ, và nó là quỷ câm. Khi quỷ xuất rồi, thì người câm nói được. Đám đông lấy làm ngạc nhiên” (Lc 11: 14). Việc Chúa Giêsu trừ quỷ câm không chỉ là một phép lạ thể hiện quyền năng phi thường, mà còn là một dấu chỉ của lòng thương xót. Hành động này lẽ ra phải đem đến sự ngạc nhiên và tin tưởng, nhưng một số người lại tìm cách bóp méo ý nghĩa của nó bằng cách gán cho Ngài quyền lực của quỷ vương Bêendêbun: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bêendêbun mà trừ quỷ” (Lc 11: 15). Không chỉ không tin vào Chúa Giêsu, họ còn đòi Ngài một dấu lạ từ trời: “Kẻ khác lại muốn thử Ngài, nên đã đòi Ngài một dấu lạ từ trời” (Lc 11: 16).

Có một sự đối lập rõ ràng giữa một bên là những người tin vào phép lạ trừ quỷ, đem lại tiếng nói và tự do cho một người câm, và một bên là những người nghi ngờ, không tin, không nhận ra dấu lạ lớn nhất ngay trước mắt họ: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông” (Lc 11: 20).

  1. Chờ đợi một dấu lạ hữu hình

Trong suốt sứ vụ của Chúa Giêsu, Ngài đã thu hút một đám đông khổng lồ. Đám đông này gồm những người có những mong muốn khác nhau. Có những người đã đặt trọn niềm tin vào Ngài, như Nhóm Mười Hai Tông Đồ, đã dứt khoát từ bỏ mọi thứ, nhà cửa, gia đình, công việc, và sự ổn định, để đi theo tiếng gọi của Ngài. Mẹ Maria của Ngài, cùng với nhiều phụ nữ thánh thiện khác cũng là những môn đệ trung thành, tin tưởng vào những lời Ngài rao giảng và chứng kiến phép lạ Ngài thực hiện. Niềm tin của các ngài sâu sắc và chân thành, không cần phải tìm kiếm thêm bằng chứng hay lời xác nhận nào.

Tuy nhiên, trong đám đông đó, luôn có một nhóm người khác, hoài nghi, tò mò và mong có một chứng cứ hiển nhiên. Họ chất vấn Chúa Giêsu, yêu cầu Ngài minh chứng mình là ai bằng một “dấu lạ từ Trời”. Đối với họ, những phép lạ mà Chúa Giêsu đã thực hiện, như chữa lành người bệnh, xua đuổi ma quỷ hay hóa bánh ra nhiều, dường như là không đủ. Họ muốn một điều gì đó siêu nhiên, một sự can thiệp trực tiếp và không thể chối cãi từ Thiên Chúa, một dấu hiệu rõ ràng và công khai mà không ai có thể phủ nhận. Họ dường như muốn coi một “bộ phim” hoành tráng kiểu Hollywood, một kiểu hiển lộ thần linh đầy quyền năng, nhằm thỏa mãn tâm trí đầy nghi ngại của họ về Ngài. Họ không tìm kiếm một mối tương quan tin yêu tín thác, mà là một chứng cứ lạ thường nhằm trấn an, kể cả trấn áp mọi cảm xúc hoang mang của họ. Họ không muốn tin, họ cứ muốn thêm những bằng chứng thần linh.

Mong muốn đó, dù có vẻ hợp lý đối với lý trí con người, nhưng lại phơi bày sự cứng cỏi trong tâm hồn và sự thiếu đức tin của họ. Đó là một yêu cầu dựa trên sự thiếu tin tưởng chứ không phải một khao khát chân thành muốn tìm hiểu luôn mãi về Cõi Trời Cao, vốn không bao giờ có điểm dừng. Vì vậy, Chúa Giêsu không thể và sẽ không cho họ dấu lạ mà họ mong muốn. Ngài biết rằng nếu Ngài ban cho họ một dấu hiệu như thế, đức tin của họ sẽ không còn là một sự tự nguyện mà chỉ là kết quả áp đặt của một bằng chứng giới hạn bên ngoài. Tình yêu và lòng tin chân thật không thể ép buộc được, chúng chỉ có thể được trao đi một cách tự nguyện chân thành. Bằng cách từ chối yêu cầu của họ: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giôna” (Luca 11:29), Chúa Giêsu mời gọi họ tìm kiếm một đức tin ngày càng sâu sắc hơn, không dựa vào những điều “ngoạn mục” mà dựa vào mối tương quan cá vị với Thiên Chúa, Đấng không thể hiếu hết, cách trọn vẹn.

Thay vào đó, Chúa Giêsu đã nói rằng dấu lạ duy nhất mà họ sẽ nhận được là dấu lạ Giôna: “Quả thật, ông Giôna đã là một dấu lạ cho dân thành Ninivê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy” (Lc 11: 30). Câu chuyện của vị ngôn sứ Giôna không phải là một câu chuyện dễ chịu (Gn 1: 1-16). Giôna đã không làm theo lệnh của Chúa và bị ném xuống biển, sau đó bị một con cá lớn nuốt chửng. Ông đã sống trong bụng cá suốt ba ngày đêm tăm tối, một khoảng thời gian cô tịch, ăn năn và cầu nguyện: “Thiên Chúa khiến một con cá lớn nuốt ông Giôna. Ông Giôna ở trong bụng cá ba ngày ba đêm. Từ trong bụng cá, ông Giôna cầu nguyện cùng Thiên Chúa, Thiên Chúa của ông” (Gn 2: 1-2). Cuối cùng, “Chúa bảo con cá, nó liền mửa ông Giôna ra trên đất liền” (Gn 2: 11), và từ đó ông bắt đầu sứ mạng của mình. Dấu lạ của Giôna là dấu lạ của cái chết và sự phục sinh, của sự bất tuân và ơn cứu độ. Đó không phải là một phép lạ đẹp đẽ bên ngoài, mà là một sự biến đổi nội tâm, khó khăn, nhưng lại đầy ý nghĩa. Dấu lạ này không phải là một màn trình diễn quyền năng, nhưng là một dấu chỉ, báo trước một sự kiện còn vĩ đại hơn.

Chúa Giêsu đã tuyên bố rằng dấu lạ của Ngài sẽ giống như thế. Ngài sẽ phải chịu đựng sự đau khổ tột cùng dưới bàn tay của các nhà lãnh đạo tôn giáo và chính trị dân sự. Ngài sẽ bị đóng đinh, bị giết chết và được an táng trong một ngôi mộ lạnh lẽo. Nhưng rồi, ngày thứ ba, Ngài sẽ sống lại. Sự Phục Sinh của Ngài không phải là một sự kiện công khai với những tia sáng chói lòa, những tiếng kèn vang dội để tất cả mọi người trên thế gian này có thể chứng kiến. Thật vậy, những lần hiện ra sau khi Ngài Phục sinh chỉ dành cho những người đã tin theo Ngài, thậm chí đã theo Ngài đến tận cùng. Sự Phục Sinh của Chúa Giêsu không phải là câu trả lời cho những người duy lý đầy hoài nghi, hoặc chủ trương bất khả tri, rồi dừng lại nơi những lối sống duy thực dụng, duy vật vô thần… Sự Phục Sinh của Ngài, dấu lạ có một không hai trong lịch sử loài người, càng đòi hỏi có một niềm tin vượt trên lý lẽ hạn hẹp của phàm nhân, và trên hết đòi hỏi một mối tương quan tình yêu cá vị của từng người muốn bước theo và gắn bó với Ngài.

Bài học cho chúng ta là Thiên Chúa sẽ không bao giờ thuyết phục chúng ta về những vấn đề đức tin qua những biểu lộ công khai, mạnh mẽ và đầy kịch tính như những bộ phim “bom tấn” tạo ra những cảm xúc cao trào. Ngài không cần phải dùng đến những màn trình diễn để chứng minh sự vĩ đại của Ngài. Thay vào đó, “dấu lạ” mà chúng ta được ban cho là một lời mời gọi mang tính cá nhân: lời mời gọi cùng chết với Chúa Kitô. Đó là lời mời gọi chết đi cho những tội lỗi và những ham muốn ích kỷ của chúng ta, để chúng ta có thể bắt đầu cảm nghiệm cuộc sống mới của sự Phục sinh. Ân huệ của đức tin không phải là một sự kiện bên ngoài, mà là một sự biến đổi từ trong tâm hồn. Cái chết của chúng ta đối với tội lỗi là một hành động mang tính cá nhân và nội tâm, một sự lựa chọn của ý chí để từ bỏ con người cũ. Cuộc sống mới mà chúng ta nhận được nhờ sự Phục sinh của Chúa Giêsu chỉ có thể được nhìn thấy bởi người khác qua chứng tá trong cuộc sống đã được biến đổi của chúng ta.

Hôm nay, chúng ta hãy suy ngẫm về dấu lạ đích thực mà Chúa đã ban cho chúng ta. Đôi khi chúng ta cũng có thể bị cám dỗ tìm kiếm những dấu hiệu lớn lao, trong khi những dấu hiệu của Thiên Chúa lại đang hiện hữu trong những điều nhỏ bé, trong những hành động tử tế, trong những phép lạ hàng ngày của lòng thương xót. Nếu chúng ta là người dường như đang chờ đợi một dấu lạ lớn lao nào đó từ Thiên Chúa, thì đừng chờ đợi nữa. Dấu lạ đã được ban cho chúng ta từ lâu rồi. Hãy nhìn lên cây thánh giá, biểu tượng cho những đau khổ và cái chết của Chúa Giêsu. Hãy chiêm ngưỡng sự hy sinh tột cùng đó và chọn theo Ngài. Hãy chọn chết đi mọi tội lỗi và ích kỷ của chính mình. Hãy cùng chết với Ngài, cùng vào mồ với Ngài và để Ngài đưa chúng ta đến với sự đổi mới cõi lòng từng ngày. Chỉ khi chúng ta chấp nhận cái chết cá nhân này, chúng ta mới có thể được biến đổi bởi dấu chỉ duy nhất này từ Trời cao, một dấu chỉ không cần lời nói, không cần ánh sáng chói lòa, nhưng đủ sức mạnh để biến đổi cõi lòng thẳm sâu của chúng ta.

  1. Tình yêu sâu xa xua tan sợ hãi

Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Con Người phải chịu đau khổ nhiều, bị các kỳ mục, thượng tế cùng kinh sư loại bỏ, bị giết chết, và ngày thứ ba sẽ trỗi dậy” (Luca 9:22). 

Chúa Giêsu biết Ngài sẽ chịu đau khổ nhiều, bị chối bỏ và bị giết. Chúng ta sẽ đối mặt với cái biết đó như thế nào nếu bằng cách nào đó chúng ta biết về tương lai của chính mình? Hầu hết mọi người sẽ tràn ngập nỗi sợ hãi, bị ám ảnh và cố tránh né nó. Nhưng Chúa Giêsu không tránh né như thế. Câu Kinh Thánh trên đây cho thấy Chúa Giêsu đã có ý muốn ôm lấy Thánh Giá của Ngài một cách tin tưởng và can đảm không lay chuyển như thế nào.

Đây chỉ là một trong nhiều lần Chúa Giêsu bắt đầu báo cho các môn đệ về số phận đang chờ đợi của Ngài. Và mỗi lần Ngài nói như vậy, phần lớn các môn đệ giữ im lặng hoặc chối bỏ. Thánh Phêrô đã phản ứng như vậy khi ông đáp lại lời báo trước của Chúa Giêsu về Cuộc Khổ nạn của Ngài bằng cách nói: “Xin Thiên Chúa thương đừng để Thầy gặp phải chuyện ấy!” (Mt 16: 22).

Câu Kinh Thánh trên làm tỏa sáng sức mạnh, lòng dũng cảm và quyết tâm của Chúa Giêsu, bởi vì Ngài nói rất rõ ràng và dứt khoát. Và điều thúc đẩy Chúa Giêsu nói ra điều đó cách xác tín và can đảm như thế chính là tình yêu của Ngài.

“Tình yêu” thường được hiểu là một cảm giác mạnh mẽ và tốt đẹp. Tình yêu được coi là một sự hấp dẫn hoặc một sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó. Nhưng đó không phải là tình yêu chân thật nhất, vì đó chỉ là tìm kiếm một cảm giác thỏa mãn ích kỷ. Tình yêu đích thực là một sức mạnh không lay chuyển chỉ tìm kiếm điều tốt đẹp cho người mình yêu, bất kể cái giá phải trả, bất kể khó khăn như thế nào.

Tình yêu của Chúa Giêsu dành cho nhân loại là một sức mạnh như thế, không thể lay chuyển, mạnh mẽ đến nỗi thúc đẩy Ngài chấp nhận cái chết đang chờ đợi. Đó không phải là một sự hy sinh miễn cưỡng, mà là một sự lựa chọn chủ ý và kiên quyết. Ngài đã tự nguyện dâng hiến mạng sống mình cho tất cả chúng ta, và không một thế lực nào trên thế gian này có thể ngăn cản Ngài thực hiện sứ mệnh thiêng liêng đó. Sự quyết tâm của Ngài là minh chứng rõ ràng nhất cho tình yêu vô bờ bến mà Ngài dành cho nhân loại.

Trong cuộc sống hiện đại đầy rẫy những toan tính vị kỷ, chúng ta rất dễ đánh mất ý nghĩa thật sự của tình yêu. Chúng ta có thể bị cuốn vào những ham muốn ích kỷ, những lợi ích cá nhân, và nhầm tưởng rằng đó chính là tình yêu đích thực. Những cảm xúc đó, dẫu có mãnh liệt đến đâu, cũng chỉ là những khao khát riêng tư chứ không phải là tình yêu. Tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự hy sinh, sự cho đi và lòng vị tha.

Chúa Kitô yêu thương tất cả chúng ta bằng cách hy sinh, chấp nhận đau khổ cùng cực, chịu đựng sự khước từ và cuối cùng là chết trên Thập giá. Dù phải đối mặt với nỗi đau thể xác và tinh thần khủng khiếp, Ngài vẫn không lùi bước. Không một ai, không một điều gì có thể làm lung lay tình yêu này. Tình yêu của Ngài là một tấm gương sáng ngời, một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng tình yêu đích thực luôn vượt qua mọi thử thách.

Chúng ta cũng phải học cách thể hiện cùng một tình yêu hy sinh như thế. Chúng ta được mời gọi để yêu thương không phải chỉ bằng lời nói, mà bằng những hành động cụ thể, bằng sự sẵn lòng cho đi, chịu đựng và tha thứ cho người khác. Tình yêu này không chỉ là một cảm xúc, mà là một sự lựa chọn hàng ngày, đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng trắc ẩn và sự hy sinh không ngừng nghỉ. Khi sống với tình yêu hy sinh, chúng ta mới thực sự thể hiện được tình yêu của Chúa Kitô trong cuộc đời mình và mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống của chính mình và của những người chung quanh.

Lạy Chúa Giêsu đáng mến yêu, con cảm tạ Chúa vì Chúa đã quyết hy sinh tất cả cho chúng con, vì tình yêu đích thực sâu thẳm không dò thấu được này của Chúa. Xin ban cho con ơn biết nhìn lên Chúa chịu đóng đinh trên thánh giá và nhận ra hành động yêu thương vĩ đại nhất từng được biết đến, trong cái chết của Chúa, mà con cần, để con biết từ bỏ mọi thứ ích kỷ, chết đi cho cái tôi tội lỗi của mình, và có thể tham dự vào tình yêu hy sinh hoàn hảo nhất của Chúa. Nhờ đó con được biến đổi trong hành trình theo Chúa và thông phần trọn vẹn vào sự sống mới của Chúa Phục Sinh Vinh Quang. Amen.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

phỏng theo https://catholic-daily-reflections.com

 

CHÚA GIÊSU YÊU THƯƠNG GIUĐA VÀ CHÚNG TA NHƯ THẾ NÀO

Giuđa liền đi ra…” (Ga 13: 30).

Giuđa bỏ rơi Chúa Giêsu để phản bội Ngài, bán Ngài lấy bạc, và dẫn người đến bắt Ngài, tra tấn Ngài, kết án Ngài, rồi giao Ngài cho lính La Mã để đóng đinh trên thập tự giá. Chúa Giêsu biết rõ mục đích của Giuđa, ý nghĩa của việc Giuđa bỏ đi, và nỗi đau đớn, khổ sở lớn lao mà điều đó sẽ gây ra cho Ngài. Nhưng Chúa Giêsu đã không làm gì để ngăn cản Giuđa rời đi.

Điều này cho chúng ta biết hai điều về tình yêu thương của Chúa Giêsu. 

Thứ nhất, Chúa Giêsu yêu thương Giuđa chủ yếu vì tình yêu dành cho Cha Ngài.  Ngài không yêu thương Giuđa không phải vì ông là một môn đệ tốt lành và trung thành, có lòng biết ơn và sự trung tín đối với Ngài. Chúa Giêsu luôn luôn và mãi mãi yêu thương Giuđa vì tình yêu dành cho Cha Ngài. Đó là lý do tại sao Ngài có thể thốt lên trước sự từ chối và phản bội đau đớn như vậy: “Giờ đây, Con Người được tôn vinh, và Thiên Chúa cũng được tôn vinh nơi Ngài” (Gioan 13: 31).

Thứ hai, Chúa Giêsu yêu thương Giuđa một cách tự do và để cho ông tự do yêu thương hoặc từ chối Ngài.  Chúa Giêsu không ép buộc, kiểm soát hay thao túng Giuđa để ông đáp lại tình yêu của Ngài bằng bất kỳ cách nào. Ngài để cho Giuđa tự do trung thành hoặc bất trung với Ngài.

Đây cũng là cách Chúa Giêsu yêu thương mỗi người chúng ta. Tất cả những gì Chúa Giêsu đã làm cho chúng ta, sự Nhập Thể, giáo huấn, phép lạ, sứ vụ, sự tha thứ, đau khổ, cái chết, sự phục sinh, sự hiện diện trong Thánh Thể, Ngài đều làm vì Cha Ngài, bởi vì Ngài coi chúng ta là những món quà quý giá mà Cha ban cho Ngài. Đó là lý do tại sao tình yêu của Ngài dành cho chúng ta mạnh mẽ và bền vững: “Lạy Cha, con muốn rằng con ở đâu, thì những người Cha đã ban cho con cũng ở đó với con, để họ chiêm ngưỡng vinh quang của con, vinh quang mà Cha đã ban cho con” (Ga 17: 24).

Chúa Giêsu sẽ không bao giờ từ bỏ chúng ta, cho dù chúng ta có bất trung với Ngài đến đâu. Vì Cha Ngài, Ngài sẽ không bao giờ ngừng nỗ lực vì sự cứu rỗi của chúng ta, như Ngài đã phán: “Tất cả những người Chúa Cha ban cho tôi đều sẽ đến với tôi, và ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài, vì tôi tự trời mà xuống, không phải để làm theo ý tôi, nhưng để làm theo ý Đấng đã sai tôi. Mà ý của Đấng đã sai tôi là tất cả những kẻ Người đã ban cho tôi, tôi sẽ không để mất một ai, nhưng sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết” (Gioan 6: 37-39)

Tuy nhiên, Ngài sẽ không bao giờ ép buộc chúng ta đáp lại tình yêu của Ngài. Ngài để chúng ta tự do lựa chọn từ chối hoặc chấp nhận tình yêu đó. Ngài để chúng ta tự do tin vào lời Ngài, làm theo ý muốn Ngài, nhận lãnh sự tha thứ của Ngài, đón nhận ân sủng của Ngài, ăn năn tội lỗi, tin vào sự hiện diện của Ngài trong Bí tích Thánh Thể, và bước theo Ngài trong tình yêu.

Đây là cách Chúa Giêsu yêu cầu chúng ta yêu thương người khác: “Thầy ban cho anh em một điều răn mới là anh em hãy yêu thương nhau; anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13: 34). Chúng ta không nên yêu thương một cách thiếu suy xét, nhưng phải yêu thương người khác vì danh Chúa và vì vinh quang của Ngài, và để họ tự do đáp lại tình yêu của chúng ta hay không. Chỉ khi chúng ta yêu thương người khác như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta, tình yêu của Ngài mới đổi mới chúng ta từ bên trong, lấp đầy chúng ta bằng sự sống của Ngài, và biến chúng ta thành dân riêng của Ngài. “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương” (Ga 13: 31-35).

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta nói nhiều về tình yêu, nhưng lại thấy mình buồn bã, giận dữ, sợ hãi, chán nản, nghiện ngập và nản chí? Đó là bởi vì, mặc dù chúng ta có thể nói mãi về tình yêu, nhưng đồng thời chúng ta lại từ chối yêu thương như Chúa Kitô, thay vào đó lại bằng lòng với một loại tình yêu thế tục và ích kỷ, chẳng hạn như khi chúng ta chỉ yêu khi có triển vọng đạt được lợi ích cá nhân nào đó. Hoặc tình yêu của chúng ta bị thúc đẩy bởi ham muốn quyền lực đối với người khác, với của cải vật chất, hoặc những thú vui phù du. Hoặc chúng ta dần dần kìm hãm tình yêu khi những cảm xúc tốt đẹp của mình bị đe dọa. Có lẽ chúng ta muốn kiểm soát và thao túng những người mà chúng ta nói là yêu thương, nhung thực ra là để khiến họ làm theo ý muốn của mình. Đây là lý do tại sao tình yêu của chúng ta không mang lại cho chúng ta sự sống mới và cảm giác thuộc về Chúa.

Chúa Giêsu đã phải chịu nhiều đau khổ dưới tay những người mà Ngài yêu thương; “Ngài đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng chịu đón nhận Ngài” (Gioan 1: 11). Hêrôđê muốn giết Ngài ngay từ khi Ngài sinh ra, các lãnh đạo Do Thái chống đối Ngài, các môn đệ phản bội và chối bỏ Ngài, và những người được hưởng lợi từ lời dạy và phép lạ của Ngài, họ đã kêu gọi đóng đinh Ngài trên thập tự giá vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Nhưng Chúa Giêsu không bao giờ ngừng yêu thương theo cách mà Ngài đã yêu thương. Ngài kiên quyết yêu thương người khác theo cách này.

Tương tự như vậy, khi chúng ta chọn yêu thương người khác như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta, chúng ta cũng sẽ phải chịu đau khổ từ những người thân yêu. Chúng ta sẽ đối mặt với sự vô ơn, chỉ trích, từ chối, cô lập, thờ ơ, lạnh lùng, phản bội, mâu thuẫn, hiểu lầm, bắt bớ. Vậy thì chúng ta phải làm gì khi đối mặt với thử thách lớn lao là yêu thương như Chúa Giêsu?

Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Phaolô và Banaba tại Lystra. Thành công truyền giáo của họ tại thành phố này chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. “Bấy giờ có những người Do thái từ Antiôkhia và Icôniô đến, thuyết phục được đám đông. Họ ném đá ông Phaolô rồi lôi ông ra ngoài thành, vì tưởng ông đã chết. Nhưng khi các môn đệ xúm lại quanh ông, ông đứng dậy và vào thành” (Công vụ 14: 19-20)

Sự sỉ nhục và bạo lực này không làm nản lòng vị sứ đồ của dân ngoại trong việc lan tỏa tình yêu mà ông đã cảm nhận được nơi Chúa Giêsu. Vài ngày sau, các tông đồ “trở lại Lystra, Icôniô và Antiôkia”. Họ cũng mang đến một thông điệp mạnh mẽ cho những kẻ đã tìm cách giết họ: “Chúng ta phải chịu nhiều gian khổ mới được vào Nước Thiên Chúa” (Công vụ 14:21-22).

Nhờ ơn ban của Chúa, các môn đệ đã quyết tâm yêu thương như Chúa Kitô vì đó là cách duy nhất để vượt qua những khó khăn trong việc làm môn đệ và bước vào vương quốc tình yêu của Chúa. Chúng ta cũng có thể đưa ra quyết tâm tương tự, nhờ ơn ban của Chúa, để yêu thương người khác vì danh Chúa và yêu thương họ cách vô điều kiện mà không mong đợi tình yêu của mình được đáp lại.

Chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa tình yêu này trong Bí tích Thánh Thể, nơi Ngài yêu thương chúng ta mãi mãi vì Chúa Cha, và tình yêu của Ngài cho phép chúng ta tự do đáp lại tình yêu của Ngài hoặc không. Hôm nay và mãi mãi, chúng ta hãy đón nhận tình yêu này với lòng biết ơn và yêu thương sâu sắc như một món quà tuyệt vời. Chúng ta cũng hãy tin vào tình yêu bất diệt mà Chúa Giêsu dành cho chúng ta là những người tội lỗi. Nhờ sức mạnh của ân sủng này, chúng ta cũng có thể quyết tâm yêu thương mọi người như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta.

Chúa Phục Sinh chắc chắn sẽ ban thưởng cho chúng ta những nỗi đau và nước mắt trong thế gian này nếu chúng ta kiên trì đến cùng trong việc yêu thương người khác như Ngài đã yêu thương chúng ta. Ngài sẽ cho chúng ta được dự phần trong vinh quang của Ngài; “Ngài sẽ cư ngụ cùng với họ. Họ sẽ là dân của Ngài, còn chính Ngài sẽ là Thiên-Chúa-ở-cùng-họ” (Kh 21: 3). Ngài sẽ an ủi chúng ta trong tất cả những khoảnh khắc chúng ta yêu thương người khác bất chấp nỗi đau mà họ gây ra cho chúng ta; “Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ. Sẽ không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa, vì những điều cũ đã biến mất” (Kh 21: 4). Ngài sẽ đổi mới chúng ta hoàn toàn và lấp đầy chúng ta bằng sự sống bất tận của Ngài; “Này đây Ta đổi mới mọi sự” (Khải Huyền 21: 5).

Tất cả những điều này sẽ thuộc về chúng ta nếu chúng ta kiên trì đến cùng trong việc yêu thương mọi người như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta.

 

LM Nnamdi Moneme, OMV, https://catholicexchange.com

Chuyển ngữ: Phêrô Phạm Văn Trung