- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
“Bấy giờ Chúa Giêsu trừ một tên quỷ, và nó là quỷ câm. Khi quỷ xuất rồi, thì người câm nói được. Đám đông lấy làm ngạc nhiên” (Lc 11: 14). Việc Chúa Giêsu trừ quỷ câm không chỉ là một phép lạ thể hiện quyền năng phi thường, mà còn là một dấu chỉ của lòng thương xót. Hành động này lẽ ra phải đem đến sự ngạc nhiên và tin tưởng, nhưng một số người lại tìm cách bóp méo ý nghĩa của nó bằng cách gán cho Ngài quyền lực của quỷ vương Bêendêbun: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bêendêbun mà trừ quỷ” (Lc 11: 15). Không chỉ không tin vào Chúa Giêsu, họ còn đòi Ngài một dấu lạ từ trời: “Kẻ khác lại muốn thử Ngài, nên đã đòi Ngài một dấu lạ từ trời” (Lc 11: 16).
Có một sự đối lập rõ ràng giữa một bên là những người tin vào phép lạ trừ quỷ, đem lại tiếng nói và tự do cho một người câm, và một bên là những người nghi ngờ, không tin, không nhận ra dấu lạ lớn nhất ngay trước mắt họ: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông” (Lc 11: 20).
- Chờ đợi một dấu lạ hữu hình
Trong suốt sứ vụ của Chúa Giêsu, Ngài đã thu hút một đám đông khổng lồ. Đám đông này gồm những người có những mong muốn khác nhau. Có những người đã đặt trọn niềm tin vào Ngài, như Nhóm Mười Hai Tông Đồ, đã dứt khoát từ bỏ mọi thứ, nhà cửa, gia đình, công việc, và sự ổn định, để đi theo tiếng gọi của Ngài. Mẹ Maria của Ngài, cùng với nhiều phụ nữ thánh thiện khác cũng là những môn đệ trung thành, tin tưởng vào những lời Ngài rao giảng và chứng kiến phép lạ Ngài thực hiện. Niềm tin của các ngài sâu sắc và chân thành, không cần phải tìm kiếm thêm bằng chứng hay lời xác nhận nào.
Tuy nhiên, trong đám đông đó, luôn có một nhóm người khác, hoài nghi, tò mò và mong có một chứng cứ hiển nhiên. Họ chất vấn Chúa Giêsu, yêu cầu Ngài minh chứng mình là ai bằng một “dấu lạ từ Trời”. Đối với họ, những phép lạ mà Chúa Giêsu đã thực hiện, như chữa lành người bệnh, xua đuổi ma quỷ hay hóa bánh ra nhiều, dường như là không đủ. Họ muốn một điều gì đó siêu nhiên, một sự can thiệp trực tiếp và không thể chối cãi từ Thiên Chúa, một dấu hiệu rõ ràng và công khai mà không ai có thể phủ nhận. Họ dường như muốn coi một “bộ phim” hoành tráng kiểu Hollywood, một kiểu hiển lộ thần linh đầy quyền năng, nhằm thỏa mãn tâm trí đầy nghi ngại của họ về Ngài. Họ không tìm kiếm một mối tương quan tin yêu tín thác, mà là một chứng cứ lạ thường nhằm trấn an, kể cả trấn áp mọi cảm xúc hoang mang của họ. Họ không muốn tin, họ cứ muốn thêm những bằng chứng thần linh.
Mong muốn đó, dù có vẻ hợp lý đối với lý trí con người, nhưng lại phơi bày sự cứng cỏi trong tâm hồn và sự thiếu đức tin của họ. Đó là một yêu cầu dựa trên sự thiếu tin tưởng chứ không phải một khao khát chân thành muốn tìm hiểu luôn mãi về Cõi Trời Cao, vốn không bao giờ có điểm dừng. Vì vậy, Chúa Giêsu không thể và sẽ không cho họ dấu lạ mà họ mong muốn. Ngài biết rằng nếu Ngài ban cho họ một dấu hiệu như thế, đức tin của họ sẽ không còn là một sự tự nguyện mà chỉ là kết quả áp đặt của một bằng chứng giới hạn bên ngoài. Tình yêu và lòng tin chân thật không thể ép buộc được, chúng chỉ có thể được trao đi một cách tự nguyện chân thành. Bằng cách từ chối yêu cầu của họ: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giôna” (Luca 11:29), Chúa Giêsu mời gọi họ tìm kiếm một đức tin ngày càng sâu sắc hơn, không dựa vào những điều “ngoạn mục” mà dựa vào mối tương quan cá vị với Thiên Chúa, Đấng không thể hiếu hết, cách trọn vẹn.
Thay vào đó, Chúa Giêsu đã nói rằng dấu lạ duy nhất mà họ sẽ nhận được là dấu lạ Giôna: “Quả thật, ông Giôna đã là một dấu lạ cho dân thành Ninivê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy” (Lc 11: 30). Câu chuyện của vị ngôn sứ Giôna không phải là một câu chuyện dễ chịu (Gn 1: 1-16). Giôna đã không làm theo lệnh của Chúa và bị ném xuống biển, sau đó bị một con cá lớn nuốt chửng. Ông đã sống trong bụng cá suốt ba ngày đêm tăm tối, một khoảng thời gian cô tịch, ăn năn và cầu nguyện: “Thiên Chúa khiến một con cá lớn nuốt ông Giôna. Ông Giôna ở trong bụng cá ba ngày ba đêm. Từ trong bụng cá, ông Giôna cầu nguyện cùng Thiên Chúa, Thiên Chúa của ông” (Gn 2: 1-2). Cuối cùng, “Chúa bảo con cá, nó liền mửa ông Giôna ra trên đất liền” (Gn 2: 11), và từ đó ông bắt đầu sứ mạng của mình. Dấu lạ của Giôna là dấu lạ của cái chết và sự phục sinh, của sự bất tuân và ơn cứu độ. Đó không phải là một phép lạ đẹp đẽ bên ngoài, mà là một sự biến đổi nội tâm, khó khăn, nhưng lại đầy ý nghĩa. Dấu lạ này không phải là một màn trình diễn quyền năng, nhưng là một dấu chỉ, báo trước một sự kiện còn vĩ đại hơn.
Chúa Giêsu đã tuyên bố rằng dấu lạ của Ngài sẽ giống như thế. Ngài sẽ phải chịu đựng sự đau khổ tột cùng dưới bàn tay của các nhà lãnh đạo tôn giáo và chính trị dân sự. Ngài sẽ bị đóng đinh, bị giết chết và được an táng trong một ngôi mộ lạnh lẽo. Nhưng rồi, ngày thứ ba, Ngài sẽ sống lại. Sự Phục Sinh của Ngài không phải là một sự kiện công khai với những tia sáng chói lòa, những tiếng kèn vang dội để tất cả mọi người trên thế gian này có thể chứng kiến. Thật vậy, những lần hiện ra sau khi Ngài Phục sinh chỉ dành cho những người đã tin theo Ngài, thậm chí đã theo Ngài đến tận cùng. Sự Phục Sinh của Chúa Giêsu không phải là câu trả lời cho những người duy lý đầy hoài nghi, hoặc chủ trương bất khả tri, rồi dừng lại nơi những lối sống duy thực dụng, duy vật vô thần… Sự Phục Sinh của Ngài, dấu lạ có một không hai trong lịch sử loài người, càng đòi hỏi có một niềm tin vượt trên lý lẽ hạn hẹp của phàm nhân, và trên hết đòi hỏi một mối tương quan tình yêu cá vị của từng người muốn bước theo và gắn bó với Ngài.
Bài học cho chúng ta là Thiên Chúa sẽ không bao giờ thuyết phục chúng ta về những vấn đề đức tin qua những biểu lộ công khai, mạnh mẽ và đầy kịch tính như những bộ phim “bom tấn” tạo ra những cảm xúc cao trào. Ngài không cần phải dùng đến những màn trình diễn để chứng minh sự vĩ đại của Ngài. Thay vào đó, “dấu lạ” mà chúng ta được ban cho là một lời mời gọi mang tính cá nhân: lời mời gọi cùng chết với Chúa Kitô. Đó là lời mời gọi chết đi cho những tội lỗi và những ham muốn ích kỷ của chúng ta, để chúng ta có thể bắt đầu cảm nghiệm cuộc sống mới của sự Phục sinh. Ân huệ của đức tin không phải là một sự kiện bên ngoài, mà là một sự biến đổi từ trong tâm hồn. Cái chết của chúng ta đối với tội lỗi là một hành động mang tính cá nhân và nội tâm, một sự lựa chọn của ý chí để từ bỏ con người cũ. Cuộc sống mới mà chúng ta nhận được nhờ sự Phục sinh của Chúa Giêsu chỉ có thể được nhìn thấy bởi người khác qua chứng tá trong cuộc sống đã được biến đổi của chúng ta.
Hôm nay, chúng ta hãy suy ngẫm về dấu lạ đích thực mà Chúa đã ban cho chúng ta. Đôi khi chúng ta cũng có thể bị cám dỗ tìm kiếm những dấu hiệu lớn lao, trong khi những dấu hiệu của Thiên Chúa lại đang hiện hữu trong những điều nhỏ bé, trong những hành động tử tế, trong những phép lạ hàng ngày của lòng thương xót. Nếu chúng ta là người dường như đang chờ đợi một dấu lạ lớn lao nào đó từ Thiên Chúa, thì đừng chờ đợi nữa. Dấu lạ đã được ban cho chúng ta từ lâu rồi. Hãy nhìn lên cây thánh giá, biểu tượng cho những đau khổ và cái chết của Chúa Giêsu. Hãy chiêm ngưỡng sự hy sinh tột cùng đó và chọn theo Ngài. Hãy chọn chết đi mọi tội lỗi và ích kỷ của chính mình. Hãy cùng chết với Ngài, cùng vào mồ với Ngài và để Ngài đưa chúng ta đến với sự đổi mới cõi lòng từng ngày. Chỉ khi chúng ta chấp nhận cái chết cá nhân này, chúng ta mới có thể được biến đổi bởi dấu chỉ duy nhất này từ Trời cao, một dấu chỉ không cần lời nói, không cần ánh sáng chói lòa, nhưng đủ sức mạnh để biến đổi cõi lòng thẳm sâu của chúng ta.
- Tình yêu sâu xa xua tan sợ hãi
Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Con Người phải chịu đau khổ nhiều, bị các kỳ mục, thượng tế cùng kinh sư loại bỏ, bị giết chết, và ngày thứ ba sẽ trỗi dậy” (Luca 9:22).
Chúa Giêsu biết Ngài sẽ chịu đau khổ nhiều, bị chối bỏ và bị giết. Chúng ta sẽ đối mặt với cái biết đó như thế nào nếu bằng cách nào đó chúng ta biết về tương lai của chính mình? Hầu hết mọi người sẽ tràn ngập nỗi sợ hãi, bị ám ảnh và cố tránh né nó. Nhưng Chúa Giêsu không tránh né như thế. Câu Kinh Thánh trên đây cho thấy Chúa Giêsu đã có ý muốn ôm lấy Thánh Giá của Ngài một cách tin tưởng và can đảm không lay chuyển như thế nào.
Đây chỉ là một trong nhiều lần Chúa Giêsu bắt đầu báo cho các môn đệ về số phận đang chờ đợi của Ngài. Và mỗi lần Ngài nói như vậy, phần lớn các môn đệ giữ im lặng hoặc chối bỏ. Thánh Phêrô đã phản ứng như vậy khi ông đáp lại lời báo trước của Chúa Giêsu về Cuộc Khổ nạn của Ngài bằng cách nói: “Xin Thiên Chúa thương đừng để Thầy gặp phải chuyện ấy!” (Mt 16: 22).
Câu Kinh Thánh trên làm tỏa sáng sức mạnh, lòng dũng cảm và quyết tâm của Chúa Giêsu, bởi vì Ngài nói rất rõ ràng và dứt khoát. Và điều thúc đẩy Chúa Giêsu nói ra điều đó cách xác tín và can đảm như thế chính là tình yêu của Ngài.
“Tình yêu” thường được hiểu là một cảm giác mạnh mẽ và tốt đẹp. Tình yêu được coi là một sự hấp dẫn hoặc một sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó. Nhưng đó không phải là tình yêu chân thật nhất, vì đó chỉ là tìm kiếm một cảm giác thỏa mãn ích kỷ. Tình yêu đích thực là một sức mạnh không lay chuyển chỉ tìm kiếm điều tốt đẹp cho người mình yêu, bất kể cái giá phải trả, bất kể khó khăn như thế nào.
Tình yêu của Chúa Giêsu dành cho nhân loại là một sức mạnh như thế, không thể lay chuyển, mạnh mẽ đến nỗi thúc đẩy Ngài chấp nhận cái chết đang chờ đợi. Đó không phải là một sự hy sinh miễn cưỡng, mà là một sự lựa chọn chủ ý và kiên quyết. Ngài đã tự nguyện dâng hiến mạng sống mình cho tất cả chúng ta, và không một thế lực nào trên thế gian này có thể ngăn cản Ngài thực hiện sứ mệnh thiêng liêng đó. Sự quyết tâm của Ngài là minh chứng rõ ràng nhất cho tình yêu vô bờ bến mà Ngài dành cho nhân loại.
Trong cuộc sống hiện đại đầy rẫy những toan tính vị kỷ, chúng ta rất dễ đánh mất ý nghĩa thật sự của tình yêu. Chúng ta có thể bị cuốn vào những ham muốn ích kỷ, những lợi ích cá nhân, và nhầm tưởng rằng đó chính là tình yêu đích thực. Những cảm xúc đó, dẫu có mãnh liệt đến đâu, cũng chỉ là những khao khát riêng tư chứ không phải là tình yêu. Tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự hy sinh, sự cho đi và lòng vị tha.
Chúa Kitô yêu thương tất cả chúng ta bằng cách hy sinh, chấp nhận đau khổ cùng cực, chịu đựng sự khước từ và cuối cùng là chết trên Thập giá. Dù phải đối mặt với nỗi đau thể xác và tinh thần khủng khiếp, Ngài vẫn không lùi bước. Không một ai, không một điều gì có thể làm lung lay tình yêu này. Tình yêu của Ngài là một tấm gương sáng ngời, một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng tình yêu đích thực luôn vượt qua mọi thử thách.
Chúng ta cũng phải học cách thể hiện cùng một tình yêu hy sinh như thế. Chúng ta được mời gọi để yêu thương không phải chỉ bằng lời nói, mà bằng những hành động cụ thể, bằng sự sẵn lòng cho đi, chịu đựng và tha thứ cho người khác. Tình yêu này không chỉ là một cảm xúc, mà là một sự lựa chọn hàng ngày, đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng trắc ẩn và sự hy sinh không ngừng nghỉ. Khi sống với tình yêu hy sinh, chúng ta mới thực sự thể hiện được tình yêu của Chúa Kitô trong cuộc đời mình và mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống của chính mình và của những người chung quanh.
Lạy Chúa Giêsu đáng mến yêu, con cảm tạ Chúa vì Chúa đã quyết hy sinh tất cả cho chúng con, vì tình yêu đích thực sâu thẳm không dò thấu được này của Chúa. Xin ban cho con ơn biết nhìn lên Chúa chịu đóng đinh trên thánh giá và nhận ra hành động yêu thương vĩ đại nhất từng được biết đến, trong cái chết của Chúa, mà con cần, để con biết từ bỏ mọi thứ ích kỷ, chết đi cho cái tôi tội lỗi của mình, và có thể tham dự vào tình yêu hy sinh hoàn hảo nhất của Chúa. Nhờ đó con được biến đổi trong hành trình theo Chúa và thông phần trọn vẹn vào sự sống mới của Chúa Phục Sinh Vinh Quang. Amen.
Phêrô Phạm Văn Trung
phỏng theo https://catholic-daily-reflections.com
- Details
-
Category: 2. Cảm Nghiệm Sống Lời Chúa
“Giuđa liền đi ra…” (Ga 13: 30).
Giuđa bỏ rơi Chúa Giêsu để phản bội Ngài, bán Ngài lấy bạc, và dẫn người đến bắt Ngài, tra tấn Ngài, kết án Ngài, rồi giao Ngài cho lính La Mã để đóng đinh trên thập tự giá. Chúa Giêsu biết rõ mục đích của Giuđa, ý nghĩa của việc Giuđa bỏ đi, và nỗi đau đớn, khổ sở lớn lao mà điều đó sẽ gây ra cho Ngài. Nhưng Chúa Giêsu đã không làm gì để ngăn cản Giuđa rời đi.
Điều này cho chúng ta biết hai điều về tình yêu thương của Chúa Giêsu.
Thứ nhất, Chúa Giêsu yêu thương Giuđa chủ yếu vì tình yêu dành cho Cha Ngài. Ngài không yêu thương Giuđa không phải vì ông là một môn đệ tốt lành và trung thành, có lòng biết ơn và sự trung tín đối với Ngài. Chúa Giêsu luôn luôn và mãi mãi yêu thương Giuđa vì tình yêu dành cho Cha Ngài. Đó là lý do tại sao Ngài có thể thốt lên trước sự từ chối và phản bội đau đớn như vậy: “Giờ đây, Con Người được tôn vinh, và Thiên Chúa cũng được tôn vinh nơi Ngài” (Gioan 13: 31).
Thứ hai, Chúa Giêsu yêu thương Giuđa một cách tự do và để cho ông tự do yêu thương hoặc từ chối Ngài. Chúa Giêsu không ép buộc, kiểm soát hay thao túng Giuđa để ông đáp lại tình yêu của Ngài bằng bất kỳ cách nào. Ngài để cho Giuđa tự do trung thành hoặc bất trung với Ngài.
Đây cũng là cách Chúa Giêsu yêu thương mỗi người chúng ta. Tất cả những gì Chúa Giêsu đã làm cho chúng ta, sự Nhập Thể, giáo huấn, phép lạ, sứ vụ, sự tha thứ, đau khổ, cái chết, sự phục sinh, sự hiện diện trong Thánh Thể, Ngài đều làm vì Cha Ngài, bởi vì Ngài coi chúng ta là những món quà quý giá mà Cha ban cho Ngài. Đó là lý do tại sao tình yêu của Ngài dành cho chúng ta mạnh mẽ và bền vững: “Lạy Cha, con muốn rằng con ở đâu, thì những người Cha đã ban cho con cũng ở đó với con, để họ chiêm ngưỡng vinh quang của con, vinh quang mà Cha đã ban cho con” (Ga 17: 24).
Chúa Giêsu sẽ không bao giờ từ bỏ chúng ta, cho dù chúng ta có bất trung với Ngài đến đâu. Vì Cha Ngài, Ngài sẽ không bao giờ ngừng nỗ lực vì sự cứu rỗi của chúng ta, như Ngài đã phán: “Tất cả những người Chúa Cha ban cho tôi đều sẽ đến với tôi, và ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài, vì tôi tự trời mà xuống, không phải để làm theo ý tôi, nhưng để làm theo ý Đấng đã sai tôi. Mà ý của Đấng đã sai tôi là tất cả những kẻ Người đã ban cho tôi, tôi sẽ không để mất một ai, nhưng sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết” (Gioan 6: 37-39)
Tuy nhiên, Ngài sẽ không bao giờ ép buộc chúng ta đáp lại tình yêu của Ngài. Ngài để chúng ta tự do lựa chọn từ chối hoặc chấp nhận tình yêu đó. Ngài để chúng ta tự do tin vào lời Ngài, làm theo ý muốn Ngài, nhận lãnh sự tha thứ của Ngài, đón nhận ân sủng của Ngài, ăn năn tội lỗi, tin vào sự hiện diện của Ngài trong Bí tích Thánh Thể, và bước theo Ngài trong tình yêu.
Đây là cách Chúa Giêsu yêu cầu chúng ta yêu thương người khác: “Thầy ban cho anh em một điều răn mới là anh em hãy yêu thương nhau; anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13: 34). Chúng ta không nên yêu thương một cách thiếu suy xét, nhưng phải yêu thương người khác vì danh Chúa và vì vinh quang của Ngài, và để họ tự do đáp lại tình yêu của chúng ta hay không. Chỉ khi chúng ta yêu thương người khác như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta, tình yêu của Ngài mới đổi mới chúng ta từ bên trong, lấp đầy chúng ta bằng sự sống của Ngài, và biến chúng ta thành dân riêng của Ngài. “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương” (Ga 13: 31-35).
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta nói nhiều về tình yêu, nhưng lại thấy mình buồn bã, giận dữ, sợ hãi, chán nản, nghiện ngập và nản chí? Đó là bởi vì, mặc dù chúng ta có thể nói mãi về tình yêu, nhưng đồng thời chúng ta lại từ chối yêu thương như Chúa Kitô, thay vào đó lại bằng lòng với một loại tình yêu thế tục và ích kỷ, chẳng hạn như khi chúng ta chỉ yêu khi có triển vọng đạt được lợi ích cá nhân nào đó. Hoặc tình yêu của chúng ta bị thúc đẩy bởi ham muốn quyền lực đối với người khác, với của cải vật chất, hoặc những thú vui phù du. Hoặc chúng ta dần dần kìm hãm tình yêu khi những cảm xúc tốt đẹp của mình bị đe dọa. Có lẽ chúng ta muốn kiểm soát và thao túng những người mà chúng ta nói là yêu thương, nhung thực ra là để khiến họ làm theo ý muốn của mình. Đây là lý do tại sao tình yêu của chúng ta không mang lại cho chúng ta sự sống mới và cảm giác thuộc về Chúa.
Chúa Giêsu đã phải chịu nhiều đau khổ dưới tay những người mà Ngài yêu thương; “Ngài đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng chịu đón nhận Ngài” (Gioan 1: 11). Hêrôđê muốn giết Ngài ngay từ khi Ngài sinh ra, các lãnh đạo Do Thái chống đối Ngài, các môn đệ phản bội và chối bỏ Ngài, và những người được hưởng lợi từ lời dạy và phép lạ của Ngài, họ đã kêu gọi đóng đinh Ngài trên thập tự giá vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Nhưng Chúa Giêsu không bao giờ ngừng yêu thương theo cách mà Ngài đã yêu thương. Ngài kiên quyết yêu thương người khác theo cách này.
Tương tự như vậy, khi chúng ta chọn yêu thương người khác như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta, chúng ta cũng sẽ phải chịu đau khổ từ những người thân yêu. Chúng ta sẽ đối mặt với sự vô ơn, chỉ trích, từ chối, cô lập, thờ ơ, lạnh lùng, phản bội, mâu thuẫn, hiểu lầm, bắt bớ. Vậy thì chúng ta phải làm gì khi đối mặt với thử thách lớn lao là yêu thương như Chúa Giêsu?
Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Phaolô và Banaba tại Lystra. Thành công truyền giáo của họ tại thành phố này chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. “Bấy giờ có những người Do thái từ Antiôkhia và Icôniô đến, thuyết phục được đám đông. Họ ném đá ông Phaolô rồi lôi ông ra ngoài thành, vì tưởng ông đã chết. Nhưng khi các môn đệ xúm lại quanh ông, ông đứng dậy và vào thành” (Công vụ 14: 19-20)
Sự sỉ nhục và bạo lực này không làm nản lòng vị sứ đồ của dân ngoại trong việc lan tỏa tình yêu mà ông đã cảm nhận được nơi Chúa Giêsu. Vài ngày sau, các tông đồ “trở lại Lystra, Icôniô và Antiôkia”. Họ cũng mang đến một thông điệp mạnh mẽ cho những kẻ đã tìm cách giết họ: “Chúng ta phải chịu nhiều gian khổ mới được vào Nước Thiên Chúa” (Công vụ 14:21-22).
Nhờ ơn ban của Chúa, các môn đệ đã quyết tâm yêu thương như Chúa Kitô vì đó là cách duy nhất để vượt qua những khó khăn trong việc làm môn đệ và bước vào vương quốc tình yêu của Chúa. Chúng ta cũng có thể đưa ra quyết tâm tương tự, nhờ ơn ban của Chúa, để yêu thương người khác vì danh Chúa và yêu thương họ cách vô điều kiện mà không mong đợi tình yêu của mình được đáp lại.
Chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa tình yêu này trong Bí tích Thánh Thể, nơi Ngài yêu thương chúng ta mãi mãi vì Chúa Cha, và tình yêu của Ngài cho phép chúng ta tự do đáp lại tình yêu của Ngài hoặc không. Hôm nay và mãi mãi, chúng ta hãy đón nhận tình yêu này với lòng biết ơn và yêu thương sâu sắc như một món quà tuyệt vời. Chúng ta cũng hãy tin vào tình yêu bất diệt mà Chúa Giêsu dành cho chúng ta là những người tội lỗi. Nhờ sức mạnh của ân sủng này, chúng ta cũng có thể quyết tâm yêu thương mọi người như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta.
Chúa Phục Sinh chắc chắn sẽ ban thưởng cho chúng ta những nỗi đau và nước mắt trong thế gian này nếu chúng ta kiên trì đến cùng trong việc yêu thương người khác như Ngài đã yêu thương chúng ta. Ngài sẽ cho chúng ta được dự phần trong vinh quang của Ngài; “Ngài sẽ cư ngụ cùng với họ. Họ sẽ là dân của Ngài, còn chính Ngài sẽ là Thiên-Chúa-ở-cùng-họ” (Kh 21: 3). Ngài sẽ an ủi chúng ta trong tất cả những khoảnh khắc chúng ta yêu thương người khác bất chấp nỗi đau mà họ gây ra cho chúng ta; “Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ. Sẽ không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa, vì những điều cũ đã biến mất” (Kh 21: 4). Ngài sẽ đổi mới chúng ta hoàn toàn và lấp đầy chúng ta bằng sự sống bất tận của Ngài; “Này đây Ta đổi mới mọi sự” (Khải Huyền 21: 5).
Tất cả những điều này sẽ thuộc về chúng ta nếu chúng ta kiên trì đến cùng trong việc yêu thương mọi người như Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta.
LM Nnamdi Moneme, OMV, https://catholicexchange.com
Chuyển ngữ: Phêrô Phạm Văn Trung