3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa

SỐNG VÀ LOAN BÁO NIỀM VUI, BÌNH AN

Con người luôn khao khát tìm kiếm niềm vui, bình an và ý nghĩa cuộc sống. Nhưng những biến chuyển không ngừng của xã hội hiện đại, từ xung đột chính trị, bất ổn kinh tế, đến những áp lực cá nhân, khiến nhiều người cảm thấy lạc lối. Các bài đọc Kinh Thánh hôm nay mang đến một thông điệp hy vọng, niềm vui đích thực và sứ mệnh lan tỏa bình an ngay trong gian khổ, vì niềm vui và bình an không phải là điều xa vời, mà là ân sủng Thiên Chúa ban tặng cho những ai đặt niềm tin vào Ngài.

  1. Lời Hứa Về Bình An và Vinh Quang

Ngôn sứ Isaia mang đến một lời mời gọi đầy hy vọng: “Hãy vui mừng với Giêrusalem, hãy vì Thành Đô mà hoan hỷ” (Is 66:10-14). Đây là lời hứa về sự phục hồi toàn diện, nơi Thiên Chúa ban tặng bình an và vinh quang cho dân Ngài. Isaia viết: “Ta sẽ khiến ơn thái bình chảy đến như dòng sông cả, và của cải muôn dân tuôn về như thác đổ” (Is 66:12). Bình an mà Thiên Chúa hứa ban không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh hay xung đột, mà là một tình trạng hài hòa sâu sắc, nơi con người được kết hiệp với Thiên Chúa và sống viên mãn trong tình yêu Ngài.

Hình ảnh “như trẻ thơ bú no bầu sữa mẹ” và “được bồng ẵm bên hông, nâng niu trên đầu gối” (Is 66:11-12) diễn tả tình yêu dịu dàng, gần gũi của Thiên Chúa, giống như tình mẫu tử. Đây là một tình yêu không chỉ nuôi dưỡng mà còn xoa dịu những vết thương sâu kín trong tâm hồn. Lời hứa này đặc biệt ý nghĩa trong những thời khắc đau khổ, khi con người đối diện với mất mát, thất bại, hay tuyệt vọng. Thiên Chúa, như một người mẹ, không chỉ thấu hiểu nỗi đau của con cái mà còn ban tặng sự an ủi, khiến “thân mình được tươi tốt như cỏ đồng xanh” (Is 66:14). Thông điệp này nhắc nhở rằng niềm vui đích thực không đến từ những thành công trần thế, mà từ sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc sống.

  1. Giêrusalem: Giáo Hội và Nước Trời

Trong truyền thống Kitô giáo, Giêrusalem không chỉ là một thành phố vật chất mà còn là biểu tượng của Giáo Hội và Nước Trời. Thánh Augustinô nói chỉ trong mối tương quan với Thiên Chúa, con người mới tìm thấy ý nghĩa và sự bình an sâu xa mà thế gian này, với những giá trị tạm bợ, không thể mang lại. Thánh nhân nhấn mạnh rằng niềm vui, bình an và công lý đích thực chỉ được tìm thấy trong Thành Đô của Thiên Chúa: “Trong Thành Đô của Thiên Chúa không theo sự khôn ngoan của loài người, mà chỉ có sự tin kính, thờ phượng Thiên Chúa chân thật và mong đợi phần thưởng trong cộng đoàn của các thánh nhân, của các thiên thần thánh thiện cũng như của những con người thánh, để Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự” (Quyển XIV, Chương 28).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô, trong thông điệp Fratelli Tutti, tiếp tục ý tưởng này khi kêu gọi xây dựng “một nền văn hóa mới”, trong đó mọi người sống trong tình huynh đệ và cùng nhau nỗ lực vì sự hòa hợp: “Cuộc sống là nghệ thuật gặp gỡ giữa biết bao bất đồng. Đã nhiều lần tôi mời gọi phát triển một nền văn hóa gặp gỡ vượt lên những biện chứng đối kháng nhau. Đó là một lối sống nhằm tạo nên một khối đa diện với nhiều góc cạnh, nhưng vẫn là một thể thống nhất mang nhiều sắc thái, bởi vì “toàn thể lớn hơn thành phần”. Khối đa diện này là hình ảnh của một xã hội có nhiều khác biệt, bổ sung, làm phong phú và soi sáng lẫn nhau cho dù vẫn có những bất đồng và ngờ vực. Thật vậy, người ta có thể học hỏi lẫn nhau, không ai là vô dụng, không ai là thừa thãi” (số 215). Vì thế, “khối đa diện này” không chỉ là một biểu tượng tôn giáo mà còn là lời mời gọi hành động. Đó một xã hội lý tưởng, nơi con người sống theo các giá trị của Tin Mừng, yêu thương và phục vụ lẫn nhau. Trong thế giới ngày nay, với những chia rẽ về sắc tộc, tôn giáo và chính trị, lời mời gọi xây dựng một “Giêrusalem mới” trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

  1. Đóng Đinh Tính Xác Thịt và Trở Thành Thụ Tạo Mới

Thánh Phaolô tuyên bố: “Ước chi tôi chẳng hãnh diện về điều gì, ngoài thập giá Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng ta!” (Gl 6:14). Đối với Thánh Phaolô, thập giá là trung tâm của đời sống Kitô hữu, là nguồn mạch của sự đổi mới và bình an. Ngài viết: “Nhờ thập giá Người, thế gian đã bị đóng đinh vào thập giá đối với tôi, và tôi đối với thế gian” (Gl 6:14). “Thế gian” ở đây không chỉ là thế giới vật chất, mà là hệ thống giá trị sai lệch, những cám dỗ và tham vọng không đặt nền tảng trên Thiên Chúa.

Khi một người chấp nhận thập giá, họ từ bỏ sự chi phối của thế gian và mở lòng đón nhận ân sủng của Chúa. Qua thập giá, con người được tái sinh thành “một thụ tạo mới” (Gl 6:15), vượt qua những nghi thức bề ngoài như cắt bì hay các quy tắc tôn giáo cứng nhắc. Sự đổi mới này không chỉ là một thay đổi nội tâm mà còn là một cách sống mới, nơi con người sống vì Thiên Chúa và vì tha nhân.

Thánh Phaolô khẳng định: “Tôi mang trên mình tôi những dấu tích của Chúa Giêsu” (Gl 6:17). Những “dấu tích” này là các vết sẹo mà ngài chịu đựng vì rao giảng Tin Mừng – từ những lần bị đánh đập, tù đày, đến sự bách hại. Những dấu vết này không phải là biểu tượng của sự thất bại, mà là bằng chứng của lòng trung thành và tình yêu hy sinh. Lời chúc phúc của Thánh Phaolô – “Chúc Israel của Thiên Chúa được hưởng bình an và lòng thương xót của Ngài” (Gl 6:16) bao gồm tất cả những ai tin vào Chúa Kitô và sống theo con đường trở thành thụ tạo mới.

Thánh Gioan Kim Khẩu gọi thập giá là “niềm hy vọng của các Kitô hữu” và là biểu tượng của chiến thắng trước sự dữ (Bài giảng về Thập Giá). Theo ngài, thập giá không chỉ là công cụ của sự đau khổ, mà là biểu tượng của tình yêu và sự cứu chuộc. Đức Giáo Hoàng Biển Đức XVI cũng nhấn mạnh: “Thập giá là mặc khải tối cao của tình yêu Thiên Chúa” (Bài giảng Lễ Lá, 2007). Thập giá không phải là sự áp đặt hay hình phạt, mà là con đường tự nguyện mà Chúa Kitô đã chọn để cứu rỗi nhân loại. Qua thập giá, con người được mời gọi tham dự vào tình yêu hy sinh của Ngài.

Trong Thế chiến II, Corrie và gia đình bà đã liều mạng giấu những người Do Thái khỏi sự truy lùng của Đức Quốc Xã. Khi bị phát hiện, Corrie và chị gái Betsie bị đưa đến trại tập trung Ravensbrück, nơi họ phải đối mặt với những điều kiện sống khắc nghiệt và sự tàn bạo của chiến tranh. Tuy nhiên, ngay cả trong hoàn cảnh đen tối nhất, Betsie vẫn tìm thấy hy vọng và bình an trong đức tin vào Thiên Chúa.

Trong cuốn “Nơi Ẩn Náu” Corrie kể lại cách Betsie khuyến khích bà nhận ra ánh sáng giữa bóng tối. Betsie tin rằng tình yêu của Thiên Chúa có thể chạm đến mọi hoàn cảnh, ngay cả trong trại tập trung. Một lần, khi bị giam trong một căn phòng chật chội đầy rận, Betsie đã cảm tạ Chúa vì những con rận, bởi chúng khiến lính canh tránh xa, cho phép các tù nhân tổ chức cầu nguyện. Chính đức tin này đã giúp Corrie tìm thấy niềm vui và ý nghĩa, đúng như lời Tiên tri Isaia: “Nhìn thấy thế, lòng các bạn sẽ đầy hoan lạc, thân mình được tươi tốt như cỏ đồng xanh” (Is 66:14). Sau khi được thả, Corrie tiếp tục sứ mệnh chia sẻ Tin Mừng, mang niềm vui và hy vọng đến với thế giới.

  1. Được sai đi mang bình an đến mọi người

Chúa Giêsu sai 72 môn đệ đi rao giảng Tin Mừng, một con số mang tính biểu tượng cho sứ mệnh phổ quát của Giáo Hội. Ngài căn dặn: “Này, Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói” (Lc 10:3). Lời này vừa là lời cảnh báo về những thách thức, vừa là lời khẳng định về sự quan phòng của Thiên Chúa. Các môn đệ không mang theo hành trang vật chất, mà chỉ mang lời chúc phúc: “Bình an cho nhà này!” (Lc 10:5). Bình an - Shalom - trong truyền thống Do Thái không chỉ là sự yên ổn, mà là sự trọn vẹn, sức khỏe, và hạnh phúc tràn đầy. Tuy nhiên, bình an này cần được đón nhận với lòng tin.

Các môn đệ được sai đi để chữa lành bệnh nhân và loan báo: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần” (Lc 10:9). Hành động chữa lành và lời rao giảng này là dấu hiệu của quyền năng Thiên Chúa, minh chứng rằng Nước Trời không phải là một viễn cảnh xa xôi, mà là một thực tại đang hiện diện, khẳng định rằng Triều Đại Thiên Chúa đang đến gần, bất kể thái độ của con người.

Khi các môn đệ trở về, họ hân hoan báo cáo: “Thưa Thầy, nghe đến danh Thầy, cả ma quỷ cũng phải khuất phục chúng con” (Lc 10:17). Chúa Giêsu xác nhận quyền năng của họ, nhưng đồng thời nhắc nhở: “Anh em chớ vui mừng vì quỷ thần khuất phục anh em, nhưng hãy vui mừng vì tên anh em đã được ghi trên trời” (Lc 10:20). Lời này nhấn mạnh rằng niềm vui đích thực không nằm ở những thành công tạm thời, mà ở mối hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa. Sứ mệnh rao giảng không phải là để tìm kiếm danh vọng, mà là để làm chứng cho tình yêu và vinh quang của Ngài.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khẳng định rằng sứ mệnh rao giảng là công bố vinh quang của Thiên Chúa và làm cho Vương quốc Ngài hiện diện trong thế giới: “Giáo Hội có "sứ mệnh loan truyền và khai mở Vương Quốc của Thiên Chúa cũng như Vương Quốc của Chúa Kitô nơi mọi dân nước” (Thông điệp Redemptoris Missio, số 18). Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành sứ giả của Tin Mừng, mang bình an và hy vọng đến mọi ngõ ngách của xã hội: “Tin Mừng dành cho mọi người, không chỉ cho một số người. Tin Mừng không chỉ dành cho những người có vẻ gần gũi với chúng ta hơn, dễ tiếp thu hơn, chào đón hơn. Tin Mừng dành cho mọi người. Đừng sợ ra đi và mang Chúa Kitô đến mọi lĩnh vực của cuộc sống, đến tận rìa xã hội, thậm chí đến những người có vẻ xa cách nhất, thờ ơ nhất. Chúa tìm kiếm tất cả, Ngài muốn mọi người cảm nhận được sự ấm áp của lòng thương xót và tình yêu của Ngài” (ĐGH Phanxicô, Thánh lễ bên bờ sông Copacabana, Rio de Janeiro, ngày Giới Trẻ Thế Giới lần thứ 28, 28.07.2013)

Niềm vui và bình an không phải là sự vắng bóng thử thách, mà là sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh. Lời mời gọi cuối cùng dành cho mỗi người là: Bạn có cảm thấy được sai đi để mang bình an của Chúa đến cho người khác không? Hãy để tình yêu của Chúa Kitô dẫn dắt bạn, để bạn trở thành ánh sáng và hy vọng trong một thế giới đang khao khát niềm vui và bình an.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

VỀ VỚI CỘNG ĐOÀN

Lễ Kính THánh Tôma Tông Đồ

“Tám ngày sau, các môn đệ lại có mặt trong nhà, có cả Tôma ở đó với các ông!”.

“Không có cộng đoàn thì khó tìm được Chúa Giêsu!” - Phanxicô.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa lễ kính thánh Tôma tông đồ cho thấy cách tốt nhất, nhanh nhất để gặp lại Chúa Giêsu là ‘về với cộng đoàn!’.

Khi Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ chiều ngày Phục Sinh, Tôma không có mặt. Thật thú vị, tên của ông có nghĩa là “Đi đy mô!”; nhưng “Tám ngày sau, các môn đệ lại có mặt trong nhà, có cả Tôma ở đó với các ông”, Chúa Giêsu đã hiện ra với họ. Rõ ràng tự tách mình khỏi cộng đoàn, Tôma bỏ lỡ cơ hội gặp Thầy; rời xa cộng đoàn, đương nhiên Tôma sống trong sợ hãi, buồn sầu và nghi nan. Khi Tôma trở lại, những người bạn thân yêu nói với ông, “Chúng tôi đã được thấy Chúa!”. Dĩ nhiên là Tôma không tin và ông đưa ra một loạt các điều kiện.

Chúa Giêsu đã đến, đáp ứng những điều kiện đó; Ngài chỉ cho Tôma thấy những vết thương theo cách thông thường, trước mặt mọi người, trong cộng đoàn chứ không phải bên ngoài. “Cộng đoàn là nơi những vết thương được đụng chạm và đức tin được phục hồi. Không ở đó, Tôma không thể chạm vào những dấu đinh!” - James Martin. Chúa Giêsu như muốn nói với Tôma rằng, “Muốn gặp Thầy, con đừng tìm đâu xa; hãy về đây - ‘về với cộng đoàn’ của con - anh em của con, đừng bao giờ rời xa họ! Hãy cầu nguyện với họ, bẻ bánh với họ!”.

Chúa Giêsu cũng nói điều này với chúng ta, “Hãy ‘về với cộng đoàn’, về với gia đình; ở đó, con sẽ tìm thấy ta. Đó là nơi ta sẽ tỏ cho chúng con thấy những dấu đinh của những vết thương in trên cơ thể ta - những dấu hiệu của tình yêu - dấu hiệu của sự sống chiến thắng sự chết, tình yêu chiến thắng ích kỷ và tha thứ chiến thắng trả thù. Chính ở đó - cộng đoàn, gia đình - chúng con sẽ khám phá ra khuôn mặt của ta, khi chúng con chia sẻ những khoảnh khắc nghi ngờ và sợ hãi với những người thân yêu. Hãy bám chặt vào họ hơn!”. “Chúa Giêsu không hiện ra riêng cho Tôma trong một khoảnh khắc đặc biệt cá nhân, nhưng nơi các môn đệ tụ họp. Đó là bài học cho tất cả những ai tìm Ngài!” - Erik Varden.

Anh Chị em,

“Có cả Tôma ở đó với các ông!”. ‘Về với cộng đoàn’ cho dù cộng đoàn không hoàn hảo, nhưng là nơi Chúa hiện diện. Tôma phải quay lại cộng đoàn để thấy điều ông khao khát. Cộng đoàn là nơi phải trở về vì ít nhất ba lý do: nơi an ủi chúng ta trong những lúc bất an; nơi mọi nghi ngờ đều có thể dẫn đến một kết quả sáng sủa hơn - bất chấp một sự không chắc chắn nào đó; và cuối cùng, thông thường, đó là nơi Chúa Giêsu tỏ mình cho những ai biết gắn bó với nhau trong cầu nguyện, trong hiện diện và trong những chia sẻ yêu thương. “Tôma không tin không phải vì ông thiếu lý trí, mà vì ông ‘thiếu cộng đoàn’. Đức tin được củng cố trong sự hiệp thông. Nơi nào có hai hay ba người họp lại, nơi đó có Đức Kitô sống động như Ngài đã nói!” - Luis Antonio Tagle.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con hiểu rằng, rời xa cộng đoàn, con có thể giữ lý thuyết về Chúa, nhưng đánh mất sự hiện diện của Ngài!”, Amen.

(Lm. Minh Anh, Tgp. Huế)

 

Can Đảm Đổi Đời, Để Sống Cho Chúa

Kính thưa cộng đoàn,

Có những lần ta vấp ngã. Có những ngày lòng ta tối lại. Có những lúc tưởng như chẳng còn lối để quay về. Nhưng nếu một lần ta để cho ánh mắt Chúa chạm vào – như Phêrô năm xưa – thì từ chỗ tối tăm ấy, ta sẽ đứng dậy. Và đó là khởi đầu cho một cuộc đổi đời trong ân sủng.

Hôm nay mừng kính hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô – chúng ta không chỉ chiêm ngắm hai khuôn mặt sáng ngời của Giáo Hội, mà còn được đánh động bởi hai hành trình đổi đời, rất thật, rất người, nhưng cũng đầy vinh quang.

Phêrô – một người dân chài bộc trực, nồng nhiệt, dám hứa nhưng lại yếu đuối. Một đêm kia, ông chối Thầy ba lần. Và rồi – ánh mắt Giêsu từ pháp đình nhìn xuống – một ánh mắt không buộc tội, nhưng chạm thấu tâm can. Nước mắt vỡ oà. Lòng hối hận thấm đẫm. Đêm đó, Phêrô chết đi – chết cái tôi tự mãn – để rồi từ ngày ấy, ông đứng lên làm người dẫn đầu đoàn chiên.

Còn Phaolô – người trí thức đầy kiêu hãnh, mang lý tưởng bảo vệ lề luật. Nhưng lý tưởng ấy biến ông thành kẻ bắt đạo, thù nghịch với Đức Giêsu. Rồi giữa đường Đa-mát, một luồng sáng đập ngã ông. Ba ngày mù lòa – nhưng cũng là ba ngày mắt linh hồn ông được mở. Và rồi từ đó, Phaolô không còn sống cho chính mình, mà sống cho Đấng đã chết và sống lại vì ông.

Hai cuộc đời. Hai khởi điểm rất khác. Nhưng một hành trình chung: dám đổi đời – để sống cho Chúa và làm chứng cho Tin Mừng.

Cuộc đổi đời ấy không dễ dàng. Đó là cuộc lột xác đau đớn như đại bàng phải bẻ mỏ, nhổ móng, thay lông. Đó là hành trình từ bỏ cái cũ, cái an toàn, cái quen thuộc… để bước vào con đường Chúa muốn.

Phêrô từng chối Chúa, nhưng ông không chết trong mặc cảm như Giuđa. Ông đứng lên – vì ông tin tình thương Chúa lớn hơn tội mình.
Phaolô từng giết người vô tội, nhưng ông không để quá khứ làm cớ trốn chạy. Ông đứng lên – vì ông biết ơn Chúa vẫn đủ cho ông.

Và cũng chính khi họ đứng lên, để Chúa làm chủ cuộc đời mình, thì từ những viên đá thô, họ trở nên đá tảng. Từ những khuyết tật, họ trở thành cột trụ đức tin của toàn thế giới.

Còn chúng ta thì sao? Mỗi người đều có những vết thương, những yếu đuối. Nhưng điều quan trọng không phải là ta đã vấp ngã bao lần, mà là: ta có dám đứng dậy và để Chúa đổi đời mình không?

Đổi đời – không phải là chuyện của ngày hôm qua hay chỉ dành cho các thánh. Đó là lời mời gọi hôm nay – cho mỗi chúng ta.

Đổi đời – là dám bước ra khỏi thói quen tội lỗi.

Đổi đời – là dám chọn cầu nguyện thay vì than thân.

Đổi đời – là dám yêu thương khi dễ giận hờn.

Đổi đời – là dám sống đạo thật giữa một thế giới sống ảo.

Và nhất là: dám tin rằng, với Chúa, không có vết thương nào Ngài không thể chữa lành, không có cuộc đời nào Ngài không thể đổi mới.

Xin cho chúng ta đừng bao giờ sợ đổi đời, vì đó là con đường sống.

Xin cho chúng ta đừng bao giờ thất vọng về chính mình, vì Chúa vẫn đang chờ ánh mắt ta gặp lại Ngài.

Và xin cho chúng ta – như Phêrô và Phaolô – cũng trở thành những chứng nhân sống động cho Tin Mừng, bằng chính cuộc đời đã được Chúa biến đổi.

Lạy Chúa, xin đổi mới con mỗi ngày.
Để từ một con người yếu đuối – con trở nên khí cụ bình an.

Từ một cuộc đời mong manh – con nên ngọn lửa Tin Mừng giữa thế gian. Amen.

Lm. Jos Tạ Duy Tuyền

Xây Cuộc Đời Trên Đá Vững Chắc Là Thi Hành Ý Chúa

Cuộc sống con người là một chuỗi dài những chọn lựa. Mỗi chọn lựa không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn quyết định tương lai. Câu chuyện giữa ông Áp-ram, bà Xa-rai và nàng Ha-ga trong bài đọc Sách Sáng Thế là minh chứng sống động cho những hệ lụy kéo dài từ một quyết định không xuất phát từ lòng tin tưởng vững chắc vào kế hoạch của Thiên Chúa. Còn trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu đưa ra một nguyên tắc then chốt cho đời sống người môn đệ: không phải cứ nói “Lạy Chúa! Lạy Chúa!” là đủ, nhưng phải thực sự sống và thi hành ý Chúa thì mới được vào Nước Trời. Nền tảng cuộc đời vững chắc không nằm ở việc tuyên xưng ngoài miệng, mà ở sự vâng phục và thực hành Lời Chúa.

Trở lại với câu chuyện trong sách Sáng Thế, ông Áp-ram là người đã được Thiên Chúa chọn để trở thành tổ phụ của một dân tộc đông đúc như sao trời, như cát biển. Lời hứa ấy đã được Thiên Chúa lập đi lập lại với ông, khẳng định nhiều lần và kèm theo giao ước. Tuy nhiên, lòng người là lòng hay lo âu và nôn nóng. Khi thấy thời gian kéo dài mà lời hứa chưa thành hiện thực, vợ ông là bà Xa-rai đã chọn cách giải quyết theo lối nhân loại: trao người tỳ nữ của mình cho chồng để sinh con. Dù đây là một giải pháp hợp lý theo văn hóa thời đó, nhưng lại không đặt niềm tin hoàn toàn vào kế hoạch và thời điểm của Thiên Chúa. Và kết quả là gì? Là chuỗi đau khổ kéo dài: Ha-ga kiêu căng khi có thai, bà Xa-rai ganh tị và hành hạ, Áp-ram thì lúng túng và thiếu trách nhiệm. Sự bình an tan biến, thay vào đó là xung đột, ghen tuông, trốn chạy và cuối cùng là một dòng dõi sẽ luôn “đối đầu với anh em mình”.

Từ góc độ này, ta thấy rõ rằng khi con người không kiên nhẫn chờ đợi Chúa, mà muốn tự “xây dựng kế hoạch cứu độ” theo lối riêng mình, thì hậu quả luôn là rối ren và xáo trộn. Ha-ga trốn chạy, nhưng Thiên Chúa không bỏ rơi nàng. Sứ thần của Đức Chúa hiện ra, hỏi nàng “Ngươi từ đâu đến và đi đâu?” – một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng sâu xa vô cùng: câu hỏi đánh động lương tâm, giúp con người ý thức mình đang ở đâu trong hành trình ơn gọi và niềm tin. Sứ thần truyền cho Ha-ga hãy trở về, chấp nhận nghịch cảnh, và trong sự vâng phục đó, một lời hứa lớn được ban cho nàng: “Ta sẽ làm cho dòng dõi ngươi ra thật nhiều, đến mức không thể đếm được.” Dù dòng dõi ấy sẽ luôn sống trong mâu thuẫn, nhưng cũng là dấu chỉ cho thấy: Thiên Chúa không bỏ rơi ai, dù là người ở bên lề hay bị đẩy ra ngoài.

Khi đối chiếu với bài Tin Mừng, ta càng hiểu rõ hơn rằng, sống đức tin không chỉ là tuyên bố bằng lời nói hay thể hiện bên ngoài, nhưng chính là thi hành ý muốn của Thiên Chúa. Có người nhân danh Chúa mà trừ quỷ, làm phép lạ, nói tiên tri – những hành vi tôn giáo mạnh mẽ – nhưng lại không được vào Nước Trời, vì không sống đúng với sự thật và lòng ngay chính. Chúa Giêsu tuyên bố thẳng thắn: “Ta không hề biết các ngươi. Xéo đi cho khuất mắt Ta, hỡi bọn làm điều gian ác.” Những lời này không nhằm dọa dẫm, nhưng cảnh tỉnh, để người tín hữu xét lại cách sống đạo của mình: tôi đang xây dựng cuộc đời mình trên đá hay trên cát? Tôi theo Chúa bằng việc thực hành Lời Ngài, hay chỉ bằng cảm xúc, hình thức, danh tiếng bên ngoài?

Hình ảnh hai người xây nhà là một dụ ngôn đơn sơ nhưng giàu ý nghĩa. Người khôn là người nghe và đem Lời Chúa ra thực hành – ví như xây nhà trên đá. Khi giông tố đến – biểu tượng của thử thách, khổ đau, nghi ngờ, bệnh tật, phản bội, mất mát – căn nhà ấy vẫn đứng vững. Trong khi đó, người nghe mà không sống theo – ví như xây nhà trên cát – sẽ sụp đổ tan tành. Sự khác biệt không nằm ở chỗ ai được mưa sa hay nước cuốn, vì cả hai đều bị thử thách như nhau, nhưng khác ở nền tảng họ chọn lựa từ đầu: người xây trên đá là người sống với đức tin hành động, người xây trên cát là người có đạo ngoài miệng mà không có trong lòng.

Trong thời đại hôm nay, không thiếu những người rao giảng Lời Chúa, phục vụ Hội Thánh, thậm chí làm việc lớn lao nhân danh Chúa, nhưng lại không sống trong ý Chúa, không yêu sự công chính, không bảo vệ sự thật, không từ bỏ tính ích kỷ, kiêu căng, giả hình. Những căn nhà tưởng như đồ sộ, lộng lẫy, nhưng được xây trên cát mỏng manh của thói giả dối, của nền văn hóa chạy theo hình thức, danh tiếng, quyền lực. Khi bão tố đến – như thử thách của danh lợi, của dư luận, của sự thật bị phơi bày – căn nhà ấy sụp đổ không còn gì. Lời Chúa hôm nay giúp ta tỉnh thức, và mời gọi ta xét lại chính mình: tôi sống đức tin như thế nào? Có khi nào tôi đang nhân danh Chúa mà lại sống ngược với thánh ý Chúa không?

Ngược lại, người xây đời mình trên đá – nghĩa là trên sự vâng phục, trung tín và yêu mến Chúa – thì dù âm thầm hay nhỏ bé, dù không nổi bật, nhưng luôn đứng vững. Có thể họ là những người mẹ âm thầm nuôi dạy con cái trong đức tin, những người cha chân chính làm việc lương thiện giữa một xã hội gian dối, những linh mục sống đời trong sạch và khiêm nhường, những giáo dân không tên tuổi nhưng luôn sống bác ái và trung thành với Chúa. Đó chính là những căn nhà được xây trên nền đá của Lời Chúa và đức ái. Họ không cần kêu lên “Lạy Chúa, Lạy Chúa” cách rình rang, nhưng cuộc sống của họ là một lời tuyên xưng sống động và trung thực nhất.

Bài học của Ha-ga cũng mời gọi ta đừng bao giờ coi thường hay bỏ rơi những con người nhỏ bé, những người tưởng chừng “ngoài cuộc chơi” của ơn gọi lớn lao. Thiên Chúa thấy, nghe, và thấu hiểu tất cả – kể cả nỗi đau của người bị tổn thương, bị loại trừ, bị hành hạ. Khi một người phụ nữ như Ha-ga – thân phận tôi tớ, người ngoại bang, có con ngoài hôn nhân – lại được chính sứ thần Thiên Chúa đến gặp và hứa ban cho dòng dõi đông đúc, ta hiểu rằng ánh mắt của Thiên Chúa không như ánh mắt người đời. Ngài không bị đóng khung bởi thành tích, huy chương hay vẻ ngoài, nhưng nhìn thấu tâm hồn, và luôn mở ra cánh cửa cứu độ cho tất cả.

Giữa thế giới hôm nay đầy lừa dối và bấp bênh, khi nhiều người đang xây cuộc đời mình trên cát của ảo vọng, ảo danh, ảo ảnh truyền thông, người Kitô hữu được mời gọi trở lại với nền đá là Lời Chúa. Chính Lời Chúa là kim chỉ nam hướng dẫn mọi quyết định, là ánh sáng trong đêm tối, là chỗ dựa khi mọi sự khác tan vỡ. Xây nhà trên đá là sống kết hiệp với Chúa bằng cầu nguyện, bằng đức ái, bằng lắng nghe và thi hành Lời Chúa mỗi ngày – dù âm thầm, dù tốn công, dù không ai vỗ tay.

Vì thế, Lời Chúa hôm nay không chỉ là lời cảnh tỉnh nhưng còn là lời mời gọi hy vọng. Chúa không đòi chúng ta làm những phép lạ hay thành công lớn lao, nhưng mời gọi sống trung thực, sống đức tin cụ thể qua việc nhỏ mỗi ngày. Ai sống như thế là đang xây nhà trên đá, là đang tiến bước vào Nước Trời bằng cửa hẹp nhưng chắc chắn. Dù cuộc sống có bao lần mưa sa bão táp, dù có lúc lòng ta cũng mỏi mòn như bà Xa-rai, đau khổ như Ha-ga, hay mơ hồ như đám đông nghe Chúa giảng, ta vẫn được mời gọi bám chặt vào nền đá của đức tin.

Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta ơn kiên vững để không chạy theo cách giải quyết dễ dãi theo kiểu thế gian, không sống đạo hình thức bề ngoài, không xây nhà cuộc đời mình trên cát của cảm xúc chóng qua hay thói quen hời hợt. Xin cho chúng ta biết chọn đá vững là Lời Chúa, là thánh ý Chúa, để dù thế giới có đổi thay, lòng người có bội bạc, ta vẫn đứng vững, vẫn thuộc về Chúa, và chắc chắn được vào Nước Trời như lời Người đã hứa.

Lm. Anmai, CSsR

THÁNH PHÊRÔ VÀ PHAOLÔ, TÔNG ĐỒ

  1. Bối cảnh Kinh Thánh

Lễ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô là lễ nổi bật nhất trong số tất cả các lễ mừng kính các thánh tông đồ. Đây là lễ mừng dành chung cho hai ngài, tuy nhiên trong hành trình rao giảng Tin Mừng, vẫn có một bất đồng mục vụ giữa hai vị: “Nhưng khi ông Kêpha đến Antiôkia, tôi đã cự lại ông ngay trước mặt, vì ông đã làm điều đáng trách. Thật vậy, ông thường dùng bữa với những người gốc dân ngoại trước khi có những người của ông Giacôbê đến; nhưng khi những người này đến, ông lại tránh né và tự tách ra, vì sợ những người được cắt bì” (Gal 2:11-14).

Cùng với người anh trai là Anrê, Simon – còn gọi là Phêrô – thuộc nhóm môn đệ gần gũi với Chúa Giêsu. Ông đã từ bỏ công việc của mình – đánh cá trên Hồ Galilê – để đi chài lưới người. Ông đã nhận được một lời hứa đặc biệt từ Chúa Giêsu: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” (Mt 16:18-19).

Phaolô từng là kẻ thù gay gắt và bắt bớ các Kitô hữu, nhưng sau khi gặp Chúa Kitô gần Đamát, ông bắt đầu công bố sứ điệp của Chúa Kitô. Ông trở thành tông đồ của dân ngoại trên khắp các vùng đất của Đế chế La Mã.

  1. Lịch sử

Ngay từ đầu, Phêrô và Phaolô đã được tôn kính cùng nhau. Sách Công vụ Tông đồ đã trình bày hoạt động của hai ngài một cách song song:

  • Phêrô chiếm phần đầu của Công vụ – sứ mệnh ở Giêrusalem và giữa những người Do Thái: “Bấy giờ, ông Phêrô đứng chung với Nhóm Mười Một lớn tiếng nói với họ rằng: Thưa anh em miền Giuđê và tất cả những người đang cư ngụ tại Giêrusalem, xin biết cho điều này, và lắng nghe những lời tôi nói đây” (Công vụ 2: 8).
  • Phaolô trở thành người đại diện chính trong sứ mệnh truyền giáo cho dân ngoại: “Ông Phaolô và ông Banaba mạnh dạn lên tiếng: Anh em phải là những người đầu tiên được nghe công bố lời Thiên Chúa, nhưng vì anh em khước từ lời ấy, và tự coi mình không xứng đáng hưởng sự sống đời đời, thì đây chúng tôi quay về phía dân ngoại. Vì Chúa truyền cho chúng tôi thế này: Ta sẽ đặt ngươi làm ánh sáng muôn dân, đểngươi đem ơn cứu độ đến tận cùng cõi đất. Nghe thế, dân ngoại vui mừng tôn vinh lời Chúa, và tất cả những người đã được Thiên Chúa định cho hưởng sự sống đời đời, đều tin theo. Lời Chúa lan tràn khắp miền ấy” (Cv 13: 46).

Theo truyền thống, cả hai đều chết ở Rôma trong cuộc đàn áp của Hoàng đế Nêrô (năm 54-68 sau Công nguyên): thánh Phêrô bị đóng đinh và thánh Phaolô bị chém đầu. Lễ tưởng niệm của hai ngài được tổ chức vào ngày 29 tháng 6. Ban đầu, vào ngày này đã diễn ra ba lễ phụng vụ:

  • để tôn vinh Thánh Phêrô tại Nhà thờ Thánh Phêrô ở Vatican
  • để vinh danh Thánh Phaolô tại Nhà thờ Thánh Phaolô Ngoại Thành (trên đường đến Ostia)
  • lễ chung tại Via Appia – nơi di hài của hai ngài được chuyển đến tạm thời trong thời kỳ đàn áp của hoàng đế Valêrianô vào thế kỷ thứ 3.

Vào khoảng thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 6, lễ Thánh Phêrô và Phaolô lan rộng ra ngoài Rôma, đầu tiên là ở phương Tây và sau đó là ở phương Đông.

  1. Lễ mừng Phụng vụ

Trong phụng vụ của Hội Thánh, lễ Thánh Phêrô và Phaolô có kinh tiền tụng riêng nói về những lần hai thánh tông đồ được sai đi:

Lạy Chúa là Cha chí thánh là Thiên Chúa toàn năng hằng hữu, chúng con tạ ơn Chúa mọi nơi, mọi lúc, thật là chính đáng phải đạo và sinh ơn cứu độ cho chúng con. Hôm nay, Chúa cho chúng con được vui mừng trong ngày lễ trọng kính hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô. Chúa đã sắp đặt để thánh Phêrô là người đầu tiên tuyên xưng đức tin, thánh Phaolô là người làm sáng tỏ đức tin, thánh Phêrô thiết lập Hội Thánh tiên khởi cho người Israel, thánh Phaolô là thầy giảng dạy muôn dân. Như vậy, các ngài đã dùng đường lối khác biệt để quy tụ một gia đình duy nhất cho Chúa Kitô, nên các ngài đáng được thế giới ngưỡng mộ và được lãnh nhận cùng một triều thiên vinh quang.”

  1. Suy niệm

Như Thánh Augustinô đã nói: “Có một ngày cho cuộc khổ nạn của hai tông đồ. Nhưng cả hai vị này cũng là một; mặc dù họ chịu đau khổ vào những ngày khác nhau, họ vẫn là một. Phêrô đi trước, Phaolô theo sau. Chúng ta đang cử hành một ngày lễ, được máu của các tông đồ thánh hiến cho chúng ta. Chúng ta hãy yêu mến đức tin của các ngài, cuộc sống của các ngài, công việc của các ngài, sự đau khổ của các ngài, lời tuyên xưng đức tin của các ngài, lời rao giảng của các ngài” (Bài giảng 295, 1-2, 4, 7-8; PL 38, 1348-1352).

Thánh Phêrô và Phaolô là hai người trong một người, nhưng có lẽ đúng hơn khi nói rằng hai vị là hai con người mang trong mình cùng một mục đích duy nhất, với sức mạnh kết hợp tâm trí, thể xác và tiếng nói. Mặc dù mọi người có xu hướng nghĩ và nói một cách thông thường rằng hai người tốt hơn một người, nhưng Thiên Chúa có một cung cách riêng để kết hợp bạn hữu của mình với Ngài và với nhau.

Mặc dù Thánh Phêrô và Phaolô không tử đạo cùng một ngày, nhưng hai ngài đã sống và chết như hai con người khổng lồ song sinh cho một Giáo hội duy nhất và cùng chia sẻ một ngày lễ, phù hợp với tình bạn và sự dẫn dắt của các ngài. Thật tuyệt vời khi hai vị thánh đầy sức mạnh này cùng chia sẻ một ngày lễ, mãi mãi sánh vai bên nhau như anh em trong lòng nhiệt thành của các ngài đối với Thiên Chúa Cha.

Sự bất ngờ và đảo ngược thường theo sau những người bước theo Chúa Giêsu. Có một chút gì đó như ngọn lửa của một chàng trai trẻ trong bộ xương già nua của Phêrô, và một chút gì đó khôn ngoan của người già trong sức sống trẻ trung của Phaolô. Cùng nhau, hai ngài là hiện thân và sự cân bằng giữa sự mạnh mẽ của một nhà trí thức đích thực và sự chân chất một người lao động nặng nhọc đầy ương ngạnh, điều này đôi khi đẩy họ đến chỗ hành động hơi quá đà, sai lầm và tình yêu.

Khi Phêrô gặp Chúa Giêsu trên bờ biển, Chúa Giêsu yêu cầu ông theo Ngài, chỉ đi theo Ngài mà thôi. Khi Phêrô nhìn thấy Chúa Kitô đi trên mặt nước, ông đã nhảy qua mạn thuyền để đi cùng Ngài, nhưng rồi lại chìm như một tảng đá. Phêrô từ chối để Chúa Giêsu rửa chân cho mình nhưng sau đó lại yêu cầu Ngài rửa cả tay và đầu cho mình. Phêrô đã dùng thanh kiếm của mình trong vườn như một anh hùng, nhưng như một kẻ ngốc, ông đã chém một người hầu thay vì một người lính. Trong bữa tối, Phêrô đã thề sẽ trung thành đến giọt máu cuối cùng; sau bữa tối, ông đã thề ba lần rằng ông không biết người bạn của mình. Sau đó, khi được hỏi ba lần rằng ông có yêu Chúa của mình không, ông đã đau khổ run rẩy mỗi lần phải trả lời – nhưng nhờ đó, ông đã được chuyển từ việc chăn dắt chiên con sang chăn dắt chiên mẹ, đảm nhận một sứ vụ lớn lao là chăn dắt trọn vẹn đoàn chiên, được chính Đấng Chăn Chiên Nhân Lành giao phó.

Phaolô theo đuổi một con đường gây sửng sốt tương tự. Khi còn mang tên gọi là Saulô, ông sẵn sàng hạ gục những Kitô hữu, nhưng khi đã bị Chúa Kitô đánh bại và trỗi dậy mang tên gọi Phaolô, ông sẵn sàng dồn hết sức mạnh của lòng căm thù và sự ngược đãi trước đó vào tình yêu và lòng tận tụy. Khi xưa ông đã hành xử như một rabbi – giáo sĩ Do Thái chân chính – để rồi bây giờ trở thành một tư tế đích thực, giải quyết các cuộc cãi vã và thiết lập một nền thần học vững chắc như đá góc tường. Phaolô đã thành lập nhiều giáo hội hiệp nhất trong một Giáo hội duy nhất, và có vẻ trớ trêu khi một người may lều như ông lại phải sống ngoài lều để truyền bá Tin Mừng. Phaolô đã mất đầu khi chết, và đôi khi ông cũng mất bình tĩnh khi còn sống, xua đuổi ma quỷ bằng sức mạnh đầy giận dữ, thậm chí khiển trách vị giáo hoàng của mình trong vụ việc nổi tiếng ở Antiôkia, cho thấy mối tương quan như ruột thịt của những người đồng chí cùng chiến hào. Phaolô đã mạnh dạn gắn chặt trái tim và đầu óc của người Do Thái và người ngoại bang vào Chúa Kitô – với cái giá là chịu mất cái đầu của chính mình, nhưng không bao giờ là chịu mất trái tim bền bỉ của mình.

Phêrô được gọi là Người Đánh Cá người, nhưng ông lại bị treo ngược trên cây thập giá điên rồ của mình như một con cá. Phaolô là một thủ lĩnh trong số các tông đồ, nhưng ông chưa bao giờ biết Chúa Kitô bằng xương bằng thịt, và để bảo toàn mạng sống, ông bị treo lơ lửng “trong một cái thúng rồi thòng qua cửa sổ dọc theo tường thành” như một mớ quần áo đem đi giặt (2 Cr 11: 33).

Trong mọi cuộc phiêu lưu của mình, Phêrô và Phaolô đã sống một cách say mê dù bấp bênh giữa trời và đất, phụ thuộc vào Đấng mà họ biết là Con Thiên Chúa hằng sống, họ biết điều đó bằng một trực giác kỳ lạ – đó là đức tin. Những vĩ nhân thường được miêu tả có một con phượng hoàng giang cánh đậu trên vai và những nhà chinh phục vĩ đại thường cưỡi một con chiến mã oai hùng. Vị Giáo Hoàng đầu tiên lại được miêu tả với một chú gà trống gáy vang bên tai trong bình minh, trong khi vị tông đồ các dân ngoại lại được miêu tả đang ngã ngựa trên đường đến Đamát.

Phêrô và Phaolô đã học được rằng Đấng Mêsia đến không phải để mang lại hòa bình, mà là gươm giáo, và rằng trở thành môn đệ của Chúa Giêsu Kitô không phải để tạo ra uy thế lớn lao trên thế gian – nhưng để đạt được giá trị vĩnh cửu trên thiên đàng. Bước theo Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, chưa bao giờ là một nhiệm vụ đơn giản, thậm chí còn phi lý, thì đối với bạn bè của Ngài lại càng là như vậy. Đối với bất cứ con người thực tế nào, việc bám chặt vào một người đã hứa sẽ ban thịt và máu của mình làm thức ăn và thức uống để thế gian được sống thì không đem lại lợi ích thực tế nào. Tuy nhiên, Phêrô và Phaolô đã bám chặt vào Đấng ấy, để cứu độ nhân loại.

Đây là loại đề nghị bất hợp lý mà Chúa Kitô thách thức các môn đệ của Ngài phải tin, và Phêrô và Phaolô có vẻ như ngốc nghếch trước con mắt loài người, nhưng lại tỏa sáng vì đã đáp ứng các thách thức của thầy mình một cách thỏa đáng để cùng nhau trở thành những tông đồ hàng đầu. Cùng với nhau, hai ngài hiểu rằng đôi khi Chúa Kitô yêu cầu chúng ta hành động ngược lại những gì dường như hợp với lý trí con người chỉ để tin tưởng vào một lý trí cao vời hơn. Đối với nhiều người, đây là một mệnh lệnh đáng sợ, nhưng Phêrô đã sẵn sàng đi trên mặt nước nguy hiểm, miễn là được đi cùng Chúa của mình, và Phaolô đã sẵn sàng đi khắp cùng thế giới mà ngài biết, để rao truyền Tin Mừng bình an của Chúa Kitô, dù phải chịu đựng bao gian lao khó nhọc, miễn là được nghỉ ngơi cùng Chúa của mình.

Phêrô và Phaolô là những trụ cột nâng đỡ cánh cửa của Giáo hội, và một trụ cột luôn phải có một người bạn đồng hành. Hai ngài đã cùng nhau tin tưởng vững bền vào Chúa Kitô, những tín hữu ngày nay cũng cần cùng nhau cử hành ngày lễ của hai ngài trong một lễ chung. Hai Thánh Tông Đồ đã chia sẻ cuộc sống của mình để loan truyền Đức tin, và vì vậy, cho đến ngày nay, hai ngài cũng chia sẻ Đức Tin đó trong vinh quang của các Ngài, đó là canh giữ cánh cổng mở vào cuộc sống vĩnh cửu.

Phêrô Phạm Văn Trung biên tập

Nguồn https://www.catholic.com

Subcategories