- Details
-
Category: 3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa
Có những cuộc chia tay làm người ta hụt hẫng. Một người cha lên đường xa nhà, một người mẹ tiễn con vào đời, một người thân nhắm mắt lìa đời… Tâm hồn con người thường sợ mất mát và xa cách. Vì thế, khi nghe nói đến biến cố Chúa Giêsu “lên trời”, nhiều người dễ nghĩ rằng Ngài đã rời bỏ nhân loại. Nhưng Tin Mừng Lễ Thăng Thiên lại cho thấy điều ngược lại: Chúa Giêsu ra đi để hiện diện gần hơn, sâu sắc hơn và mạnh mẽ hơn trong cuộc đời chúng ta.
- Chúa lên trời là khởi đầu của một sự hiện diện mới
Tin Mừng theo thánh Matthêu Tông đồ kết thúc bằng lời hứa an ủi của Chúa Phục Sinh: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Chính lúc “ra đi”, Chúa lại khẳng định Ngài vẫn ở cùng chúng ta. Điều đó cho thấy Thăng Thiên không phải là kết thúc, nhưng là khởi đầu của một sự hiện diện mới qua Chúa Thánh Thần, qua Lời Chúa, qua các Bí tích và Hội Thánh.
Sách Công vụ kể rằng trước khi lên trời, Chúa Giêsu nói: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và sẽ là chứng nhân của Thầy” (Cv 1,8). Chúa không để các môn đệ cô độc, nhưng ban cho họ sức mạnh thiêng liêng để tiếp tục sứ mạng.
Năng lượng mặt trời có thể là một hình ảnh dễ hiểu. Mặt trời là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt, luôn chiếu sáng và nuôi dưỡng sự sống. Cũng thế, Chúa Thánh Thần là nguồn năng lượng thiêng liêng của người Kitô hữu. Không có Chúa Thánh Thần, đời sống đức tin sẽ khô cứng, mệt mỏi và dễ thất vọng. Nhưng khi để Chúa Thánh Thần hoạt động, con người trở nên mạnh mẽ, quảng đại và đầy hy vọng.
Đó là điều đã xảy ra nơi các tông đồ. Trước biến cố Phục Sinh và Thăng Thiên, họ sợ hãi, đóng kín cửa, thậm chí bỏ chạy. Phêrô đã chối Thầy ba lần. Thế nhưng sau khi nhận lãnh Thánh Thần, họ trở thành những chứng nhân can đảm, dám hiến mạng sống cho Tin Mừng. Chính sự hiện diện của Chúa Giêsu, một cách mới mẻ qua Chúa Thánh Thần, đã biến đổi các tông đồ.
Thánh Augustinô đã viết một câu rất đẹp: “Người đã lên trời, nhưng vẫn không rời bỏ chúng ta” (Sermon 263). Chúa Kitô ở bên hữu Chúa Cha nhưng vẫn hiện diện trong Thánh lễ, trong lời cầu nguyện và những hy sinh âm thầm của người tín hữu. Ngài cũng hiện diện nơi những người nghèo khổ, đau bệnh và bị bỏ rơi.
Lễ Thăng Thiên cũng cho chúng ta thấy phẩm giá cao quý của con người. Trong Chùa Giêsu, nhân tính được đưa vào chính sự sống của Thiên Chúa. Không chỉ linh hồn, nhưng chính thân xác phục sinh của Chúa Kitô được tôn vinh. Điều đó có nghĩa là cuộc đời con người không phải là một hành trình vô nghĩa kết thúc trong hư vô, vì chúng ta được dựng nên cho cõi trời cao vĩnh cửu.
Thánh Phaolô cầu nguyện: “Xin Người soi sáng con mắt tâm hồn anh em, để anh em thấy đâu là niềm hy vọng anh em đã nhận được” (Ep 1,18). Người Kitô hữu sống giữa thế gian nhưng không bị nhấn chìm bởi tuyệt vọng, không kết thúc tan nát trong nấm mồ, nhưng đích điểm cuối cùng là vinh quang phục sinh.
- Giáo Hội sinh ra để loan báo Tin Mừng
Lời cuối cùng của Chúa Giêsu trước khi Thăng Thiên không phải là một lời than thở, cũng không phải là một lời trách móc, nhưng là một lệnh truyền: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19).
“Hãy đi”, đó là nhịp đập con tim của Giáo Hội. Đức tin Kitô giáo không phải là một kho báu để khóa kín trong nhà thờ hay trong trái tim cá nhân. Đức tin luôn thúc đẩy con người bước ra, gặp gỡ và chia sẻ. Một Kitô hữu chỉ sống cho riêng mình sẽ dần đánh mất sức sống Tin Mừng.
Khi danh họa Leonardo da Vinci đang thực hiện một bức tranh lớn, ông bất ngờ dừng lại và giao cho học trò hoàn thành phần còn lại. Người học trò run sợ vì cảm thấy mình không xứng đáng. Nhưng da Vinci nói: “Điều thầy đã làm chẳng đủ để truyền cảm hứng cho con sao?” Đó cũng là điều Chúa Giêsu làm với chúng ta. Ngài đã bắt đầu công trình cứu độ bằng cuộc đời, lời giảng dạy, tình yêu và thập giá của Ngài. Rồi Ngài trao phần còn lại cho các môn đệ tiếp tục. Chúng ta là những người được mời gọi “hoàn thành bức tranh”.
Một câu chuyện khác kể rằng sau khi Chúa Giêsu về trời, các thiên thần hỏi: “Ai sẽ tiếp tục công việc của Chúa dưới đất?” Chúa trả lời: “Những người theo Ta.” Các thiên thần ngạc nhiên: “Cả những người đã bỏ chạy và chối bỏ Chúa sao?” Chúa đáp: “Ta không có kế hoạch nào khác.” Câu trả lời ấy vừa khiến người ta xúc động vừa nhắc nhớ trách nhiệm lớn lao của người môn đệ. Chúa đặt niềm tin nơi những con người yếu đuối như chúng ta. Giáo Hội tồn tại suốt hai ngàn năm không nhờ sức mạnh nhân loại, nhưng vì Chúa vẫn hoạt động qua những con người bất toàn.
Loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời nói. Phaolô VI từng nói: “Con người thời nay thích nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy” (Evangelii Nuntiandi, số 41). Người ta có thể quên một bài giảng, nhưng khó quên một đời sống yêu thương chân thành: một người mẹ hy sinh cho con, một người trẻ sống trung thực, một linh mục âm thầm thăm bệnh nhân, hay một người nghèo vẫn giữ lòng tin nơi Chúa. Đó là những chứng tá Tin Mừng sống động.
Có một phụ nữ nói với nhà truyền giáo rằng bà muốn rao giảng Tin Mừng nhưng phải chăm sóc mười hai người con. Ông đáp: “Chúa đã ban cho bà một cánh đồng truyền giáo ngay trong nhà.” Thật vậy, gia đình và những tương quan hằng ngày luôn là nơi đầu tiên để sống sứ mạng Kitô hữu. Không chỉ linh mục hay tu sĩ, mọi Kitô hữu đều được mời gọi làm chứng cho Chúa từ ngày lãnh Bí tích Rửa tội. Nhiều khi một nụ cười cảm thông, một lời tha thứ hay một việc bác ái âm thầm còn chạm đến lòng người hơn cả những bài diễn thuyết dài.
- Chúa Thăng Thiên trao cho chúng ta một sứ mạng và một niềm hy vọng
Sau khi Chúa Giêsu lên trời, các môn đệ “trở về Giêrusalem, lòng đầy hoan hỷ” (Lc 24,52). Điều này thật khác thường. Thông thường chia tay sẽ buồn bã, nhưng các ông lại vui mừng. Vì sao? Vì họ hiểu rằng Chúa không bỏ họ mồ côi. Ngài đang mở ra một tương lai mới.
Lễ Thăng Thiên nhắc chúng ta rằng cuộc đời không khép lại ở những thất bại, đau khổ hay cái chết. Đích điểm cuối cùng là được hiệp thông với Thiên Chúa. Có người hỏi một thanh niên:
– Sau khi học xong, bạn muốn làm gì? – Tôi muốn có việc làm.
– Rồi sao nữa? – Tôi muốn kiếm nhiều tiền.
– Rồi sao nữa? – Tôi muốn xây nhà, lập gia đình, nghỉ hưu…
– Và sau đó? Người thanh niên im lặng.
Con người hôm nay thường biết mình muốn gì trong tương lai gần, nhưng lại quên câu hỏi quan trọng nhất: “Tôi sống để làm gì?” Lễ Thăng Thiên nâng ánh mắt chúng ta vượt lên những lo toan thường ngày, không phải để trốn đời nhưng để sống với một hướng đi rõ ràng. Người có hy vọng sẽ không dễ gục ngã trước thử thách. Thánh Gioan Kim Khẩu nói: “Không gì mạnh hơn một người đặt hy vọng nơi Thiên Chúa.” Chính niềm hy vọng ấy đã nâng đỡ biết bao Kitô hữu giữa đau khổ và thử thách.
Trong những năm dịch bệnh, người ta đã thấy nhiều hình ảnh đẹp: các nữ tu chăm sóc bệnh nhân, các linh mục mang Mình Thánh Chúa vào khu cách ly, những người trẻ chia sẻ thực phẩm cho người nghèo. Họ phục vụ không vì danh tiếng, nhưng vì tin rằng Chúa hiện diện nơi những con người đau khổ.
Đó là sức mạnh của Chúa Thăng Thiên đang hoạt động giữa trần gian. Thánh Augustinô viết: “Khi Người ở trên trời, Người vẫn ở với chúng ta.” (Sermon 263). Người Kitô hữu sống giữa đời nhưng trái tim hướng về quê trời, nên càng biết yêu thương hơn. Lễ Thăng Thiên cũng nhắc rằng Chúa Giêsu luôn cầu bầu cho chúng ta: Ngài “hằng sống để chuyển cầu cho họ” (Dt 7,25). Vì thế, giữa những lúc đức tin lung lay hay tương lai mù mịt, chúng ta vẫn có thể hy vọng, vì Chúa Kitô đang dẫn lịch sử và cuộc đời chúng ta đến một kết thúc tốt đẹp hơn ta tưởng.
- Hoàn thành công trình Chúa để lại
Nhạc sĩ Ý Giacomo Puccini đã qua đời khi đang viết dở vở opera nổi tiếng Turandot. Trước lúc mất, ông dặn các học trò hãy hoàn thành tác phẩm. Trong buổi công diễn đầu tiên, nhạc trưởng Toscanini, học trò của Puccini, dừng lại ở đoạn cuối cùng mà Puccini ngưng viết, quay xuống khán giả và nói trong nước mắt: “Thầy của chúng tôi đã ngừng viết ở đây và đã qua đời.” Rồi ông cầm đũa chỉ huy lên và nói tiếp: “Nhưng các học trò của thầy đã hoàn thành công việc của thầy.”
Đó là hình ảnh đẹp cho sứ mạng của Hội Thánh sau biến cố Thăng Thiên. Chúa Giêsu đã hoàn tất công trình cứu độ, nhưng Ngài muốn chúng ta tiếp tục đem tình yêu và ơn cứu độ ấy đến cho thế giới. Ngài muốn đôi tay chúng ta biết chữa lành, đôi chân chúng ta biết tìm kiếm người lạc lối, và trái tim chúng ta biết yêu thương như Ngài đã yêu. Nhiều người nghĩ phục vụ Chúa là làm việc lớn lao, nhưng Tin Mừng thường được xây dựng từ những điều nhỏ bé: một lời an ủi, một hy sinh âm thầm, một cử chỉ tha thứ. Têrêsa Calcutta từng nói: “Ai cũng có thể làm việc nhỏ với tình yêu lớn.” Chính những điều nhỏ bé ấy làm cho Chúa Kitô tiếp tục hiện diện giữa đời.
Trong một thế giới đầy ích kỷ và chia rẽ, con người cần những chứng nhân của hy vọng. Không phải những Kitô hữu hoàn hảo, nhưng là những người biết đứng dậy sau vấp ngã và trung thành giữa đổi thay. Lễ Thăng Thiên không mời gọi chúng ta “đứng nhìn trời”, nhưng thúc giục lên đường: “Sao còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11). Đức tin thật luôn dẫn đến hành động.
Chúa đã lên trời, nhưng công việc loan báo Tin Mừng vẫn tiếp tục qua mỗi chúng ta. Dù yếu đuối và giới hạn, chúng ta vẫn được Chúa trao sứ mạng của Ngài. Vì thế, Lễ Thăng Thiên là lễ của hy vọng và lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Và một ngày kia, chúng ta cũng sẽ được ở với Ngài, nơi Ngài đang ở.
Phêrô Phạm Văn Trung
- Details
-
Category: 3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa
Thứ Sáu Tuần 6 Phục Sinh A
“Niềm vui của anh em, không ai lấy mất được!”.
Thomas Ice & Robert Dean đặt câu hỏi, “Khi nào chúng ta hành động như Satan?”. Đó là khi con người coi đau khổ như một ngõ cụt thay vì một lối mở; khi nước mắt bị xem là thất bại thay vì là dấu hiệu của một niềm vui đang thành hình.
Kính thưa Anh Chị em,
Lời Chúa hôm nay cho thấy, Chúa Giêsu không xem đau khổ như một ngõ cụt, nhưng như một lối mở. Như người phụ nữ đi qua cơn quặn đau để sinh một con người, nỗi buồn của người môn đệ cũng là một ‘nỗi buồn mang thai’.
Gioan mô tả đau khổ như một cuộc chuyển dạ. “Nỗi buồn” – lypē – của người môn đệ không bị phủ nhận; nó được biến đổi từ bên trong, như cơn quặn đau của người mẹ lâm bồn. Vì thế, nước mắt và khổ đau không là hết đường, nhưng là một lối mở, là khúc dạo đầu của một tạo thành mới; nơi đó, ‘nỗi buồn mang thai’ một niềm vui, và nước mắt bắt đầu học cách hát. Bởi có những mất mát âm thầm khiến con người không còn biết phải mở lòng với cuộc đời thế nào nữa. Ấy thế, “Có những mất mát làm đổi thay toàn bộ cấu trúc đời người!” – Judith Viorst.
“Anh em sẽ khóc lóc và than van!”. Chúa Giêsu không phủ nhận nước mắt trong đời sống người môn đệ; Ngài chỉ không cho phép nó trở thành tiếng nói cuối cùng. Trong Tin Mừng Gioan, đau khổ luôn mang một hậu âm; cơn quặn đau của người mẹ không khép lại nơi tiếng khóc, nhưng mở ra nơi sự xuất hiện của một sinh linh mới. Những giọt nước mắt tưởng như đang khép đời mình lại, như khi một tương lai sụp đổ, một tương quan tan vỡ, hay một lời cầu nguyện mãi không được đáp lại. Thật ra, đó chỉ là khúc dạo đầu của một niềm vui không ai lấy mất.
Với Phaolô, lời “Đừng sợ! Cứ nói đi, đừng làm thinh!” – bài đọc một, không chỉ là một trấn an, nhưng là một bảo đảm thần linh. Chúa Phục Sinh không cất khỏi ông chống đối hay hiểm nguy; Ngài chỉ hứa, “Thầy ở với anh!”. Và như thế là đủ. Có những đêm, chỉ một lời “Thầy ở với anh” cũng đủ giữ người môn đệ khỏi gục ngã. Có lúc, điều giữ con người đứng vững không phải lời giải thích, nhưng là cảm thức mình không bị bỏ lại. Vì thế, giữa bách hại và bất an, Phaolô vẫn tiếp tục lên tiếng, vì ông biết lịch sử nằm trong tay Đấng mà Thánh Vịnh đáp ca tung hô: “Thiên Chúa là Vua toàn cõi địa cầu!”.
Anh Chị em,
Đức Kitô là nơi ‘nỗi buồn mang thai’ đạt tới ý nghĩa sâu xa nhất. Thập giá tưởng như khép lại mọi hy vọng, lại trở thành khởi đầu của phục sinh. Trong Ngài, không đau khổ nào còn hoàn toàn vô nghĩa; nước mắt người môn đệ không chỉ biết khóc, nhưng dần học cách hát niềm hy vọng. Có những đêm con người tưởng mình đã mất hết, nhưng cũng chính từ những khoảng tối ấy, Thiên Chúa âm thầm làm nảy mầm một sự sống mới; vì chỉ có bóng tối mới đủ sâu để nảy mầm ánh sáng. “Chỉ người thầy thuốc mang thương tích mới thực sự chữa lành!” – Carl Jung.
Chúng ta có thể cầu nguyện,
“Lạy Chúa, khi nước mắt làm con tưởng mọi lối đi đều tắt, cho con biết, trong Chúa, đau khổ vẫn còn hậu âm hy vọng; và nỗi buồn vẫn có thể thai nghén niềm vui!”, Amen.
Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)