3. Sống & Chia Sẻ Lời Chúa

TỪ VỰC THẲM CÁI CHẾT ĐẾN ÁNH SÁNG PHỤC SINH

Trong hành trình Phụng vụ, đặc biệt là những ngày tiến gần đến mầu nhiệm Vượt Qua, Giáo hội đặt chúng ta đối diện với thực tại trần trụi nhất của thân phận con người: cái chết. Nhưng đồng thời, qua các bài đọc từ Kinh Thánh hôm nay, chúng ta được dẫn đưa vào một mặc khải chấn động: Thiên Chúa của chúng ta không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, mà là Thiên Chúa của kẻ sống.

  1. Tiếng kêu từ nỗi đau và mầu nhiệm của sự trì hoãn

Mở đầu đoạn Tin Mừng, chúng ta bắt gặp một lời cầu khẩn vừa tha thiết, vừa đầy tin tưởng: “Thưa Thầy, người Thầy thương mến đang bị đau nặng” (Ga 11: 3). Hai chị em Mácta và Maria không đưa ra một lời yêu cầu cụ thể nào; họ chỉ trình bày nỗi đau trước nhan Chúa. Thánh Augustinô giải thích: “Họ không nói: xin hãy đến chữa lành; họ không dám nói điều đó, mà chỉ nói: Kìa, người mà Ngài yêu thương đang bị bệnh. Như thể muốn nói: Chỉ cần Ngài biết điều đó là đủ, Ngài không phải là người yêu thương rồi bỏ rơi người mình yêu thương.” [1] Đây là đỉnh cao của lời cầu nguyện: tin tưởng đặt nỗi khổ đau vào lòng thương xót của Đấng mình yêu mến. Có điều, phản ứng của Chúa Giêsu thật khó hiểu: “Ngài còn lưu lại thêm hai ngày tại nơi đang ở” (Ga 11: 6). Tại sao Ngài lại trì hoãn khi người bạn thân đang hấp hối? Chính Chúa Giêsu cho thấy lý do: “Chúa Giêsu bảo: Bệnh này không đến nỗi chết đâu, nhưng là dịp để bày tỏ vinh quang của Thiên Chúa: qua cơn bệnh này, Con Thiên Chúa được tôn vinh” (Ga 11: 4).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô giải thích thêm rằng: “Chúa Giêsu có thể làm cho người bạn Ladarô tránh được cái chết, nhưng Ngài muốn chia sẻ nỗi đau của chúng ta trước sự mất mát những người thân yêu, và trên hết, Ngài muốn chứng tỏ quyền năng của Thiên Chúa trên sự chết” (Kinh Truyền tin, ngày 29 tháng 3 năm 2020). Sự trì hoãn của Chúa không phải là sự thờ ơ, mà là để chuẩn bị cho một vinh quang lớn hơn. Chúa dường như chậm trễ, nhưng Ngài không bao giờ lỡ hẹn. Ngài trì hoãn việc cứu chữa hồi sinh, bởi vì Ngài muốn chúng ta tin vào quyền năng chiến thắng cái chết của Ngài hơn là chỉ tin vào khả năng chữa bệnh.

Sự trì hoãn này nhắc nhở chúng ta rằng, trong cuộc sống, có những lúc Thiên Chúa dường như im lặng trước nỗi đau của chúng ta. Nhưng chính trong sự im lặng đó, Ngài đang dọn đường cho một phép lạ lớn lao hơn: không chỉ là giải thoát chúng ta khỏi đau khổ, mà là đưa chúng ta vượt qua cái chết để đến với sự sống đời đời, cùng “Con Thiên Chúa được tôn vinh” (Ga 11: 4).

Nỗi tuyệt vọng của chị em Mácta cũng chính là nỗi tuyệt vọng của dân Israel trong cảnh lưu đày, được ngôn sứ Êdêkien mô tả qua hình ảnh những bộ xương khô. Khi mọi hy vọng dường như đã lụi tàn, lời Thiên Chúa vang lên như một luồng sấm sét: “Hỡi dân Ta, này chính Ta mở huyệt cho các ngươi, Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt và đem các ngươi về đất Israel” (Ed 37: 12).

Đây không chỉ là lời hứa về việc hồi hương theo nghĩa địa lý, mà là một mặc khải về quyền năng sáng tạo lại của Thiên Chúa. Ngài không chỉ an ủi người đang sống, Ngài còn có quyền năng trên cả nấm mồ. Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô diễn giải: “Cái chết giống như một bức tường, ngăn cản chúng ta nhìn thấy những gì sau nó; nhưng cõi lòng chúng ta vẫn vươn ra ngoài bức tường này và mặc dù chúng ta không thể hiểu được những gì nó che giấu, chúng ta vẫn suy nghĩ về nó và tưởng tượng về nó, thể hiện bằng những biểu tượng khát vọng về sự vĩnh cửu của chúng ta. Khát vọng của con người được chôn cất cùng với tổ tiên mình chính là nỗi khát khao về một “quê hương” chào đón chúng ta sau khi kết thúc cuộc sống trần thế” (Kinh Truyền tin, 10 tháng 4 năm 2011). Lời của Êdêkien loan báo một cuộc tạo dựng mới. Khi Thiên Chúa nói Ngài sẽ đặt Thần Khí vào con người, Ngài đang hứa hẹn một sự biến đổi tận căn, nơi cái chết không còn là dấu chấm hết, mà là ngưỡng cửa của sự phục sinh thần linh. Đức Bênêđíctô tiếp tục: “Chúa Giêsu nói với Mácta: “Ta là sự sống lại và sự sống; ai tin Ta, dù chết, cũng sẽ sống” (Ga 11: 25-26). Đây chính là sự mới mẻ đích thực, tràn đầy và vượt qua mọi ranh giới! Chúa Kitô phá đổ bức tường của sự chết và trong Ngài ngự trọn vẹn sự đầy đủ của Thiên Chúa, là sự sống, sự sống đời đời. Vì vậy, sự chết không có quyền lực trên Ngài và sự phục sinh của Ladarô là dấu hiệu cho thấy quyền năng trọn vẹn của Ngài trên sự chết thể xác, mà trước mặt Thiên Chúa, giống như giấc ngủ (Ga 11:11)” (đã dẫn trên).

Chính sự liên kết này giữa Êdêkien và Tin Mừng Gioan cho thấy Chúa Giêsu chính là Đấng thực hiện lời hứa của Thiên Chúa. Ngài đến không phải để nói về sự sống lại như một lý thuyết xa vời, nhưng để hiện thực hóa quyền năng đó ngay tại cửa mồ Bêtania.

  1. “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống”

Cuộc đối thoại giữa Chúa Giêsu và Mácta là một trong những đoạn văn thần học quan trọng nhất của Kitô giáo. Khi Mácta nói về sự sống lại trong “ngày sau hết” như truyền thống vẫn tin, Chúa Giêsu đã kéo tương lai đó vào hiện tại: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết” (Ga 11: 25-26). Câu nói này thay đổi hoàn toàn quan niệm của nhân loại về sự sống và cái chết. Với Chúa Giêsu, cái chết thể lý chỉ là một giấc ngủ: “Ladarô, bạn của chúng ta, đang yên giấc; tuy vậy, Thầy đi đánh thức anh ấy đây” (Ga 11: 11). Sự sống thực sự không nằm ở hơi thở sinh học, mà nằm ở sự hiệp thông với Ngài.

Lời chất vấn của Chúa dành cho Mácta: “Chị có tin thế không?” (Ga 11: 26) cũng là lời chất vấn dành cho mỗi chúng ta hôm nay. Tin vào Chúa không phải là tin vào một phép lạ nhất thời, mà là tin rằng cuộc đời mình nằm trong tay Đấng chiến thắng tử thần.

Có một chi tiết cực kỳ cảm động và đầy ý nghĩa nhân văn trong bản văn: “Chúa Giêsu liền khóc” (Ga 11: 35). Đây là một câu ngắn trong Kinh Thánh, nhưng lại chứa đựng mầu nhiệm sâu thẳm nhất về tình yêu Thiên Chúa. Tại sao Ngài khóc khi biết mình sắp cho Ladarô sống lại? Ngài khóc vì tình bạn: Ngài thực sự yêu mến gia đình này. Ngài chia sẻ trọn vẹn nỗi đau của con người. Ngài khóc vì hậu quả của tội lỗi: Cái chết vốn không nằm trong kế hoạch ban đầu của Thiên Chúa. Nhìn thấy sự tàn phá của cái chết đối với phẩm giá con người, Thiên Chúa đã thổn thức.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa gần gũi. Ngài không đứng trên cao nhìn xuống để ban ơn, nhưng Ngài bước xuống, đi vào nghĩa trang của cuộc đời chúng ta, và khóc cùng chúng ta trước những nấm mồ của hy vọng bị tan vỡ” (Bài giảng tại Nhà trọ Thánh Marta, tháng 3, 2017).

  1. “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!”

Đỉnh điểm của trình thuật là lệnh truyền đầy quyền năng tại cửa mộ. Trước đó, Chúa Giêsu yêu cầu: “Đem phiến đá này đi” (Ga 11: 39). Mácta ngăn cản vì xác đã nặng mùi. Đây là biểu tượng của sự tuyệt vọng hoàn toàn, của sự thối rữa không thể cứu vãn. Nhưng Chúa Giêsu khẳng định: “Nếu chị tin, chị sẽ được thấy vinh quang của Thiên Chúa” (Ga 11: 40).

Lời kêu gọi “Anh Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11: 43) không chỉ dành cho một người đã chết 4 ngày, mà còn là tiếng gọi vang dội qua mọi thời đại dành cho những tâm hồn đang chết trong tội lỗi, trong bất an, trong ganh ghét, hận thù, tuyệt vọng.

Thánh Grêgôriô Cả đã đưa ra một diễn giải thiêng liêng tuyệt vời về sự kiện này: “Cái chết của Ladarô là một loại chết đau đớn, và được coi như một thói quen gian ác. Bởi vì sa vào tội lỗi là một chuyện, hình thành thói quen phạm tội lại là chuyện khác. Người nào sa vào tội lỗi , và ngay lập tức chịu sửa phạt, sẽ nhanh chóng được phục hồi sự sống; vì người đó chưa bị vướng mắc vào thói quen, người đó chưa được chôn cất trong mộ. Nhưng kẻ nào đã quen với tội lỗi thì bị chôn vùi, và người ta thường nói đúng về hắn rằng hắn hôi thối; vì tính cách của hắn, giống như một mùi hôi kinh khủng, bắt đầu mang tiếng xấu nhất. Tất cả những kẻ quen với tội ác, sa đọa về đạo đức đều như vậy…Chúa Giêsu có thể làm cho một người đã chết bốn ngày và đang phân hủy sống lại… đó là quyền năng của Chúa chứ không phải sức mạnh của người chết.” [2] Ladarô nằm trong mồ bốn ngày tượng trưng cho những người lún sâu trong thói quen tội lỗi đến mức linh hồn họ bắt đầu nặng mùi trước nhan Thiên Chúa. Tuy nhiên, tiếng gọi của Chúa Kitô có sức mạnh phá tan xiềng xích của thói quen đó. Ra khỏi mồ nghĩa là thú nhận tội lỗi và bước ra ánh sáng của lòng thương xót.

Sau khi Ladarô ra khỏi mồ, Chúa Giêsu nói: “Cởi khăn và vải cho anh ấy, rồi để anh ấy đi” (Ga 11: 44). Đây là vai trò của Giáo hội: giúp những người đã được Chúa cứu sống được giải thoát hoàn toàn khỏi những tàn tích của quá khứ, của tội lỗi và của nỗi sợ hãi.

Thánh Phaolô, trong bài đọc thứ hai, cung cấp cho chúng ta cái nhìn thần học về cách thức sự sống lại này hoạt động trong chúng ta ngay lúc này, qua Thần Khí: “Nếu Thần Khí ngự trong anh em, Thần Khí của Đấng đã làm cho Chúa Giêsu sống lại từ cõi chết, thì Đấng đã làm cho Chúa Giêsu sống lại từ cõi chết, cũng sẽ dùng Thần Khí của Ngài đang ngự trong anh em, mà làm cho thân xác của anh em được sự sống mới” (Rm 8: 11).

Sự phục sinh của Ladarô chỉ là một sự hồi sinh vì anh ấy sẽ lại phải chết. Nhưng sự phục sinh mà Thánh Phaolô nói tới là sự tham dự vào Sự Sống của Đấng Phục Sinh, một sự sống không bao giờ tàn lụi. Thánh Augustinô khẳng định: “Vinh quang của Thiên Chúa nằm ở chỗ những ai dù đã bốc mùi hôi thối và chết bốn ngày nhưng nay được sống lại” (đã dẫn).

  1. Bài học cho chúng ta hôm nay: Hãy lăn tảng đá đi!

Suy niệm về cái chết và sự phục sinh của Ladarô, chúng ta được mời gọi nhìn vào những ngôi mộ trong cuộc đời mình. Đó có thể là một mối quan hệ đã chết từ lâu. Đó có thể là một đức tin đã nguội lạnh, có thể do nỗi thất vọng vì những thất bại chồng chất trong đời, nhưng nặng mùi cái chết tâm linh.

Chúa Giêsu vẫn đứng đó, thổn thức vì nỗi đau của chúng ta, nhưng Ngài cũng yêu cầu chúng ta một điều: “Đem phiến đá này đi” (Ga 11: 39). Thiên Chúa không làm thay chúng ta những gì chúng ta có thể làm. Lăn tảng đá của sự cứng lòng, của sự kiêu ngạo, của nỗi sợ hãi là phần việc của chúng ta. Khi chúng ta dám mở lòng mình ra, tiếng gọi phục sinh của Ngài mới có thể thấu chạm đến cõi lòng chúng ta.

Hành trình từ Bêtania đến đồi Canvê và cuối cùng là ngôi mộ trống vào sáng Chúa Nhật Phục Sinh là một lộ trình duy nhất. Ladarô là dấu chỉ dọn đường cho chính sự Phục sinh của Chúa Giêsu. Hôm nay, giữa một thế giới đầy dẫy những văn hóa cái chết, chúng ta được mời gọi trở thành những Ladarô mới: những người đã nghe tiếng Chúa, đã ra khỏi mồ, đã được cởi bỏ những băng vải của sợ hãi để bước đi trong tự do của con cái Thiên Chúa.

Đức Giám Mục Bossuet nói: “Điều quan trọng là chúng ta phải suy ngẫm những lời nói và việc làm này để được củng cố chống lại nỗi sợ hãi cái chết, nỗi sợ hãi quá lớn lao trong chúng ta đến nỗi có thể khiến người ta quẫn trí. Chúng ta phải tự chuẩn bị cho mình chống lại nỗi sợ hãi này, bằng cách suy ngẫm những lời hứa trong Tin Mừng và gắn bó với đức tin sống động của mình vào chân lý rằng Chúa Giêsu đã chiến thắng cái chết. Ngài đã làm điều đó trong trường hợp một cô gái trẻ vẫn còn nằm trên giường, con trai của một góa phụ được khiêng trên cáng, và trong trường hợp của Ladarô. Ba người được Ngài hồi sinh này vẫn là người phàm. Điều còn lại Ngài làm là chiến thắng chính sự chết. Chính nơi bản thân mà Ngài giành được chiến thắng hoàn hảo. Sau khi bị giết chết, Ngài sống lại, không bao giờ chết nữa, và không hề trải qua sự hư nát, như Thánh vịnh đã hát: “Chúa sẽ không để Đấng thánh của Chúa thấy sự hư nát” (Tv 15:10). Điều được thực hiện với Đầu sẽ được hoàn thành nơi các chi thể. Sự bất tử đã được Chúa Giêsu Kitô bảo đảm cho chúng ta.” [3]

Lạy Chúa Giêsu, Đấng là Sự Sống lại và là Sự Sống. Xin hãy đến bên ngôi mộ của lòng dạ con, nơi con đang bị chôn trong những những ham muốn, những thói hư tật xấu và tội lỗi. Xin hãy gọi tên con như Chúa đã gọi Ladarô, để con được hồi sinh trong Thần Khí, được sống một đời sống mới công chính và tràn đầy hy vọng. Amen.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://www.ecatholic2000.com/catena/untitled-99.shtml#:~:text=11:1%E2%80%935,man%2C%20than%20to%20revive%20him

[2] https://www.newadvent.org/fathers/1701049.htm 

[3] https://catholicexchange.com/the-raising-of-lazarus-assures-us-of-eternity/

Mù mà sáng, sáng mà mù

Sống trong cảnh mù loà là điều đáng sợ nhất. Thật là bất hạnh đối với một đứa trẻ ngay từ khi mở mắt chào đời đã phải sống trong tăm tối, phải chấp nhận một cuộc đời không thấy ánh sáng, không nhìn thấy vẻ đẹp của thiên nhiên, con người cũng như cỏ cây! Lúc lớn lên có thể nghe mọi chuyện, có thể sờ mó tất cả, nhưng không thể nào hình dung ra được hình dáng, màu sắc! Ở đời, khi nói về nỗi khổ thể lý của người bị mù lòa, người ta vẫn thường nói: “giàu hai con mắt, khó hai bàn tay”. Đó là nói về mặt thể xác, ngoài ra, về tinh thần, con mắt còn được gọi là “cửa sổ của linh hồn”, là “ngọn đèn của thân thể” (“Đèn của thân thể là con mắt của anh. Khi mắt anh sáng, thì toàn thân anh cũng sáng. Nhưng khi mắt anh xấu, thì thân anh cũng tối. Vậy hãy coi chừng kẻo ánh sáng nơi anh lại thành bóng tối. Nếu toàn thân anh sáng, không có phần nào tối tăm, thì nó sẽ sáng hoàn toàn, như khi đèn toả sáng chiếu soi anh.” – Lc 11, 34-36).

Bài Tin Mừng hôm nay (CN IV/MC-A – Ga 9, 1-41) trình thuật về phép lạ Đức Giê-su chữa cho một người bị mù từ lúc mới sinh. Có một chi tiết rất đàng suy gẫm là theo quan niệm của người Do-thái đối với những kẻ tật nguyền bẩm sinh (đui mù, què quặt, nói chung là những khuyết tật từ trong lòng mẹ, khi sinh ra đã phải gánh chịu) đều là những kẻ có tội phải chịu những hình phạt khủng khiếp đó. Vì thế, các môn đệ mới hỏi Đức Giê-su: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?” (Ga 9, 2). Tuy nhiên, để cảnh tỉnh các môn đệ khỏi bị ảnh hưởng bởi giáo lý sai lầm ấy, đồng thời nhận chân được sự thật nơi Người Thầy của mình, nên Đức Giê-su trả lời: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội. Nhưng sở dĩ như thế là để thiên hạ nhìn thấy công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh.” (Ga 9, 3).

Nội dung phép lạ lần này được thánh Gio-an tường thuật rất tỉ mỉ. Ngoài anh mù thể hiện lòng tin vào Người đã chữa lành cho mình, còn một số đông người Pha-ri-sêu không tin nên cứ tra vấn, vặn hỏi bệnh nhân (kể cả cha mẹ anh ta nữa) đủ điều, và cuối cùng trục xuất anh ra khỏi hội đường. Nghe tin ấy, Đức Giê-su gặp lại anh mù, đặt câu hỏi: “Anh có tin vào Con Người không?” để xác định niềm tin của anh. Anh mù đã sấp mình xuống tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin.” Còn đám người Pha-ri-sêu khi nghe Đức Ki-tô khẳng định: “Tôi đến thế gian này chính là để xét xử: cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù!” (Mc 8, 39), liền ngớ người ra và hỏi lại: “Thế ra cả chúng tôi cũng đui mù hay sao?”, khiến Đức Giê-su bảo họ: “Nếu các ông đui mù, thì các ông đã chẳng có tội. Nhưng giờ đây các ông nói rằng: “Chúng tôi thấy”, nên tội các ông vẫn còn!” – Ga 9, 41).

Đức Ki-tô trả lời như thế thì cũng chẳng khác nào nói: Anh mù vì tin mà được sáng mắt, nhưng nhóm người Pha-ri-sêu mắt vẫn sáng, nhưng không tin, nên cũng chẳng khác kẻ đui mù. “Có mắt cũng như mù, có tai cũng như điếc” (tục ngữ VN), “Thấy mà không thấy – không thấy mà thấy”, đó là một nghịch lý trong cuộc sống, nhưng lại là “chuyện thường ngày ở huyện”. Nhân tình thế thái là vậy đó! Người không hiểu rõ, không thấy rõ mà vô tình làm những điều trái thường nghịch lý sẽ không cấu thành tội (như vô tình làm chết người sẽ được coi là “ngộ sát”, chẳng hạn); còn kẻ đã biết, đã thấy rõ mà vẫn làm như không thấy, cố tinh vi phạm thì bị kết án là điều tất nhiên (vd: cố tình giết người sẽ bị kết àn là “cố sát”). Câu trả lời của Đức Giê-su một lần nữa minh định điều luật trong Giao ước Si-nai: “Giết người không có mưu tính trước thì được tha, nhưng cố tình thì sẽ bị giết chết.” (Xh 21, 12-25).

Điển hình như trường hợp thánh Phao-lô với biến cố Đa-mát: Khi còn sáng mắt, nhưng vì nhiễm phải giáo lý sai lầm của nhóm luật sĩ, kinh sư Pha-ri-sêu, nên Sao-lô cũng chẳng khác chi người mù. Đến khi bị ánh sáng chói loà làm mù mắt ở Đa-mát thì lại là lúc được sáng mắt sáng lòng và trở thành một Tông đồ dân ngoại kiệt xuất Phao-lô (Cv 9, 1-19). “Mù mà sáng, sáng mà mù” là thế! Kể ra cũng thú vị, những người sáng mắt lúc nào cũng huênh hoang: “chúng ta là môn đệ của ông Mô-sê. Chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã nói với ông Mô-sê; nhưng chúng ta không biết ông Giê-su ấy bởi đâu mà đến.” (Ga 9, 28-29), đã khiến cho người mù cũng phải ngạc nhiên: “Kể cũng lạ thật! Các ông không biết ông ấy bởi đâu mà đến, thế mà ông ấy lại là người đã mở mắt tôi! Chúng ta biết: Thiên Chúa không nhậm lời những kẻ tội lỗi; còn ai kính sợ Thiên Chúa và làm theo ý của Người, thì Người nhậm lời kẻ ấy. Xưa nay chưa hề nghe nói có ai đã mở mắt cho người mù từ lúc mới sinh. Nếu không phải là người bởi Thiên Chúa mà đến, thì ông ta đã chẳng làm được gì.” (Ga 9, 30-33).

Những người từng đứng trên toà ông Mô-sê mà giảng dạy, thì lại không biết một tí gì về Con Người đã được ông Mô-sê (nhờ được Thiên Chúa mạc khải) tiên báo. Trong khi đó, một anh mù từ lúc mới sinh (chắc chắn không được học hành và giả thử có được học thì cũng chẳng tới đâu) lại biết về Thiên Chúa còn hơn cả đám người sáng mắt, khiến họ phát khùng (“Họ đối lại: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu, thế mà mày lại muốn làm thầy chúng ta ư?” – Ga 9, 34). Chẳng cần lý luận đanh thép, lý thuyết sâu xa, mà chỉ căn cứ vào thực tế (anh được chữa khỏi bệnh mù), mà anh mù đã khiến đám Pha-ri-sêu lâm vào thế… bí, và đành giở chiêu quyền lực: trục xuất anh khỏi hội đường! Thế đấy! Như vậy thì ai sáng, ai mù thực sự đây?

Chung quy thì cũng chỉ vì vấn đề cốt tuỷ: đức tin. Anh mù được chữa lành bởi anh tin vào Con Người; mà cũng không phải chỉ riêng anh, tất cả những người bệnh hoạn, tật nguyền đến với Đức Ki-tô đều được chữa lành vì “Đức tin của anh em đã chữa lành anh em”. Còn đám người Pha-ri-sêu thì mù vẫn hoàn mù, bởi họ không tin vào Con Nguời, mà chỉ tin vào những giáo lý sai lầm như thánh Phao-lô trước khi biến cố Đa-mát xảy ra. Phép lạ chữa lành người mù bẩm sinh là dấu hiệu chứng tỏ rằng, cùng với thị giác, Chúa Ki-tô cũng muốn mở cái nhìn nội tâm, để đức tin của người tín hữu ngày càng sâu xa hơn và có thể nhận thấy nơi Người là Đấng Cứu Độ duy nhất. Chính Người soi sáng mọi tối tăm trong cuộc sống và làm cho con người sống ”như người con của ánh sáng”.

Nói đi nói lại không gì bằng mượn chính ngay lời người mắc bệnh mù nội tâm và được chữa lành, để minh hoạ: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng bây giờ, trong Chúa, anh em lại là ánh sáng. Vậy anh em hãy ăn ở như con cái ánh sáng; mà ánh sáng đem lại tất cả những gì là lương thiện, công chính và chân thật. Anh em hãy xem điều gì đẹp lòng Chúa. Đừng cộng tác vào những việc vô ích của con cái bóng tối, phải vạch trần những việc ấy ra mới đúng. Vì những việc chúng làm lén lút, thì nói đến đã là nhục rồi. Nhưng tất cả những gì bị vạch trần, đều do ánh sáng làm lộ ra; mà bất cứ điều gì lộ ra, thì trở nên ánh sáng. Bởi vậy, có lời chép rằng: Tỉnh giấc đi, hỡi người còn đang ngủ! Từ chốn tử vong, trỗi dậy đi nào! Đức Ki-tô sẽ chiếu sáng ngươi!” (Ep 5, 8-14). Ước được như vậy. Amen.

JM. Lam Thy ĐVD.

ÁNH SÁNG CỦA CHÚA KITÔ SOI CHIẾU CUỘC ĐỜI CHÚNG TA

Khi Chúa Giêsu đi ngang qua Đền Thờ, Ngài thấy một người mù từ thuở mới sinh. Các môn đệ hỏi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù?” (Ga 9: 2). Câu hỏi ấy phản ánh quan niệm phổ biến thời bấy giờ rằng đau khổ và bệnh tật là hậu quả trực tiếp của tội lỗi: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu” (Ga 9: 34).

  1. Chúa Kitô là Ánh sáng của thế gian

Nhưng Chúa Giêsu phá vỡ hoàn toàn cách suy nghĩ ấy. Ngài trả lời: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội. Nhưng sở dĩ như thế là để thiên hạ nhìn thấy công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh” (Ga 9: 3).

Lời này khẳng định Thiên Chúa không gây ra đau khổ để chứng tỏ quyền lực của mình. Giáo lý Kitô giáo luôn khẳng định rằng Thiên Chúa không phải là tác giả của sự dữ. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Thiên Chúa không bao giờ, bằng bất cứ cách nào, một cách trực tiếp hay gián tiếp, là nguyên nhân của sự dữ luân lý. Tuy nhiên Ngài cho phép điều đó, vì tôn trọng sự tự do của thụ tạo của Ngài, và một cách bí nhiệm, Ngài biết từ sự dữ dẫn đưa tới điều thiện” (GLHTCG, số 311).

Điều Chúa Giêsu muốn nói là: ngay cả trong những hoàn cảnh tối tăm nhất, Thiên Chúa vẫn chiếu tỏa ánh sáng của Ngài. Đau khổ không phải là điểm kết thúc; đau khổ có thể trở thành nơi Thiên Chúa bày tỏ tình yêu và quyền năng cứu độ.

Sau khi trả lời các môn đệ, Chúa Giêsu tuyên bố một câu rất quan trọng: “Bao lâu Thầy còn ở thế gian, Thầy là ánh sáng thế gian” (Ga 9:5). Trong sách Tin Mừng theo thánh Gioan, ánh sáng là biểu tượng của sự sống, chân lý và sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngay từ đầu Tin Mừng, thánh Gioan đã viết: “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1: 5).

Người mù từ thuở mới sinh là hình ảnh của nhân loại sống trong bóng tối của tội lỗi và sự vô minh tâm linh. Con người có thể có đôi mắt sáng rõ thể lý nhưng vẫn mù lòa trước chân lý. Điều đặc biệt là cách Chúa Giêsu chữa lành: “Ngài nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù” (Ga 9: 6). Hành động này gợi lại công trình sáng tạo trong sách Sáng Thế: “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người” (St 2: 7). Chúa Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, đang thực hiện một “cuộc sáng tạo mới”. Ngài không chỉ mở mắt một con người, nhưng tái tạo tất cả nhân loại.

Đức Phanxicô giải thích rằng phép lạ này không chỉ là việc chữa lành thể xác mà còn là dấu chỉ thiêng liêng soi rọi tất cả mọi người: “Chúa Giêsu ban ơn thương xót của Ngài cho tất cả những ai Ngài gặp: Ngài kêu gọi họ, kéo họ đến với chính mình, quy tụ họ, chữa lành họ và soi sáng họ, tạo nên một dân tộc mới, là tất cả những những người ca ngợi những điều kỳ diệu của tình yêu thương xót của Ngài.” [1]

  1. Con đường đức tin: từ không biết đến tuyên xưng

Tin Mừng Gioan cho thấy một tiến trình rất đẹp nơi người mù được chữa lành. Đức tin của anh phát triển từng bước.

  • Bước 1: Chúa Giêsu chỉ là một “người tên là Giêsu.” Khi bị hỏi ai đã chữa lành mình, anh trả lời: “Người tên là Giêsu đã trộn một chút bùn, xức vào mắt tôi…” (Ga 9: 11). Ở giai đoạn này, anh chỉ biết Chúa Giêsu như một người bình thường.
  • Bước 2: Chúa Giêsu là “một vị ngôn sứ”. Sau khi bị các người Pharisêu chất vấn, anh nói: “Ngài là một vị ngôn sứ!” (Ga 9: 17). Anh bắt đầu nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa nơi Chúa Giêsu.
  • Bước 3: Chúa Giêsu “bởi Thiên Chúa mà đến.” Anh lập luận mạnh mẽ trước các Pharisêu: “Nếu không phải là người bởi Thiên Chúa mà đến, thì ông ta đã chẳng làm được gì” (Ga 9: 33).
  • Bước 4: Chúa Giêsu là “Con Người”, Đấng đáng được tôn thờ. Cuối cùng, khi gặp lại Chúa Giêsu, anh tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin. Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Ngài” (Ga 9: 38). Đây là đỉnh cao của câu chuyện: một người mù không chỉ được sáng mắt thể lý mà còn nhận ra Đấng Cứu Thế.

Trái lại, những người Pharisêu, những “kẻ xem thấy lại nên đui mù!” (Ga 9: 39). Đây là nghịch lý lớn nhất: người mù thì thấy, còn những người tưởng mình thấy lại trở nên mù. Các Pharisêu có kiến thức Kinh Thánh, có uy tín tôn giáo, nhưng họ không nhận ra Thiên Chúa đang hành động trước mắt mình. Họ chỉ quan tâm đến luật ngày sabát: “Ông ta không thể là người của Thiên Chúa được, vì không giữ ngày sabát” (Ga 9: 16). Họ đặt luật lệ lên trên con người.

Thánh Gioan Phaolô II từng nói: “Cùng với việc chữa lành người mù, Tin Mừng cũng nêu bật sự hoài nghi của những người Pharisêu, từ chối thừa nhận phép lạ, vì Chúa Giêsu đã làm điều đó vào ngày Sabát, theo phán xét của họ là vi phạm luật Môsê. Như vậy, một nghịch lý hùng hồn xuất hiện, mà chính Chúa Kitô đã tóm tắt bằng những lời: Tôi đến thế gian này chính là để xét xử: cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù(Ga 9: 39)” (Kinh Truyền tin, ngày 10 tháng 3 năm 2002, số 2). Bi kịch của sự mù lòa thiêng liêng không phải là thiếu kiến thức, nhưng là đóng chặt tâm hồn.

  1. Thiên Chúa nhìn vào trái tim

Con người thường nhìn nhận và đánh giá theo bề ngoài: địa vị, tài năng, vẻ đẹp, sức mạnh. Nhưng Thiên Chúa nhìn vào trái tim, như câu chuyện Thiên Chúa chọn Đavít làm vua. Khi Samuel nhìn thấy Êliáp, ông nghĩ ngay: “Đúng rồi! Người Chúa xức dầu tấn phong đang ở trước mặt Chúa” (1 Sm 16: 6). Nhưng Thiên Chúa nói: “Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Thiên Chúa thì thấy tận đáy lòng” (1 Sm 16: 7). Thiên Chúa nhìn thấy cậu bé Đavít, “người con út đang chăn chiên” (1 Sm 16: 11), và chọn cậu làm vua. Điều này giúp ta hiểu sâu hơn câu chuyện người mù trong Tin Mừng. Những người Pharisêu nhìn bằng đôi mắt phàm nhân; họ thấy người mù là một người vi phạm luật sabát. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy một con người đang được biến đổi bởi ân sủng.

Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Êphêsô viết: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng bây giờ, trong Chúa, anh em lại là ánh sáng” (Ep 5: 8). Thánh nhân nói thêm: “Ánh sáng đem lại tất cả những gì là lương thiện, công chính và chân thật” (Ep 5: 9). Kitô hữu không chỉ đi trong ánh sáng mà còn được mời gọi trở thành ánh sáng.

Ánh sáng của Chúa Kitô biến đổi cách chúng ta sống: sống lương thiện, sống công chính, sống chân thật. Đó là dấu chỉ của đời sống mới. Ánh sáng của Chúa Kitô tỏa ra qua những việc nhỏ bé của tình yêu, vì phép lạ lớn nhất Chúa làm cho ta chính là mở mắt tâm hồn để ta biến đổi chính mình, và xã hội chung quanh, như thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II nói: “Đừng ai khép kín tâm hồn mình với Chúa Kitô! Ngài ban cho người đón nhận Ngài ánh sáng đức tin, ánh sáng có thể biến đổi tấm lòng, và do đó, biến đổi cả tư duy, tình hình xã hội, chính trị và kinh tế, vốn bị chi phối bởi tội lỗi” (đdt, số 3).

Điều đáng chú ý là sau khi được chữa lành, người mù phải đối diện với nhiều khó khăn. Anh bị chất vấn, bị nghi ngờ, “Rồi họ trục xuất anh” (Ga 9: 34). Nhưng chính lúc đó Chúa Giêsu đến gặp anh. Đây là một chi tiết rất đẹp của Tin Mừng: khi thế giới loại trừ anh, Chúa Kitô tìm đến anh (Ga 9: 35). Nhiều khi theo Chúa có thể dẫn đến hiểu lầm, cô lập, hay mất mát. Nhưng chính trong những lúc đó, chúng ta lại gặp Chúa sâu xa hơn, như Thánh Bênađô (1090-1153) khẳng định: “Ngọn lửa bùng cháy dữ dội, nhưng Chúa ở cùng chúng ta trong cơn hoạn nạn… Chính Chúa Kitô đã xuống thế gian để ở gần những người đang buồn rầu trong tâm hồn, để ở cùng chúng ta trong cơn hoạn nạn.” [3]

  1. Lời mời gọi của Mùa Chay

Trong phụng vụ, bài Tin Mừng này được đọc vào Chúa nhật IV Mùa Chay, Chúa nhật “Laetare”, Chúa nhật của niềm vui. Tại sao lại là niềm vui? Bởi vì Mùa Chay không chỉ là thời gian sám hối; đó còn là hành trình từ bóng tối đến ánh sáng. Thánh Phaolô kêu gọi: “Tỉnh giấc đi, hỡi người còn đang ngủ! Từ chốn tử vong, trỗi dậy đi nào! Chúa Kitô sẽ chiếu sáng ngươi!” (Ep 5: 14). Có những lúc chúng ta sống như người ngủ mê: quen với tội lỗi, quen với giả dối, quen với đời sống đức tin hời hợt. Chúa Kitô đến để đánh thức chúng ta.

Câu cuối cùng của bài Tin Mừng hôm nay rất mạnh: “Nếu các ông đui mù, thì các ông đã chẳng có tội. Nhưng giờ đây các ông nói rằng: Chúng tôi thấy, nên tội các ông vẫn còn!” (Ga 9: 41). Tội lớn nhất không phải là mù thể lý, nhưng là kiêu hãnh tưởng mình thấy rõ trong khi thực ra là đang mù, mù tâm linh. Kiêu ngạo là nguồn gốc của mọi tội lỗi, vì nó làm cho con người đóng chặt lòng mình lại trước chân lý. Người mù được chữa lành có một thái độ hoàn toàn khác: anh khiêm tốn và thành thật. Anh chỉ nói: “Tôi chỉ biết một điều: trước đây tôi bị mù mà nay tôi nhìn thấy được!” (Ga 9: 25). Đức tin đơn giản như vậy: một kinh nghiệm gặp gỡ sống động với Chúa. Chúng ta đang thấy hay đang mù?

Câu chuyện người mù cũng là câu chuyện của chúng ta. Nhiều khi chúng ta mù trước tình yêu Thiên Chúa, trước sự thật, trước phẩm giá của người khác. Chúa Kitô đã chạm vào mắt chúng ta qua Lời Chúa, các Bí tích và những biến cố của cuộc đời và vẫn mời gọi: “Anh hãy đến hồ Silôác mà rửa” (Ga 9: 7), nghĩa là hãy bước ra khỏi bóng tối để ánh sáng của Ngài chiếu rọi vào cuộc đời chúng ta.

Thế giới hôm nay có rất nhiều ánh sáng: công nghệ, tri thức, khoa học. Nhưng đồng thời cũng có rất nhiều bóng tối: chiến tranh, bạo lực, sự cô đơn, khủng hoảng ý nghĩa. Đức Bênêđíctô XVI từng nói: “Xét cho cùng, bóng tối thực sự đe dọa nhân loại, chính là việc con người có thể nhìn thấy và nghiên cứu những thứ vật chất hữu hình, nhưng lại không thể thấy thế giới đang đi về đâu hay từ đâu đến, cuộc sống của chính chúng ta đang hướng về đâu, điều gì là tốt và điều gì là xấu…Những điều thuộc về Thượng đế và vấn đề về điều thiện, chúng ta không còn có thể nhận ra được nữa. Đức tin, vốn soi sáng cho chúng ta thấy ánh sáng của Chúa, chính là sự soi sáng đích thực, giúp ánh sáng của Chúa chiếu rọi vào thế giới của chúng ta, mở mắt chúng ta ra để nhìn thấy ánh sáng chân thật” (Bài giảng lễ Vọng Phục Sinh, ngày 7 tháng 4 năm 2012).

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin mở mắt con” để con nhận ra ánh sáng chân lý của Chúa giữa trần gian. Xin biến con trở thành ánh sáng của Chúa chiếu tỏa cho người khác, cho xã hội hôm nay, để thế giới này, từng chút một, được ánh sáng Chúa soi chiếu.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://www.ncregister.com/news/pope-when-jesus-healed-blind-man-who-cried-out-to-him-it-was-an-encounter-of-mercy

[2] https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/angelus/2002/documents/hf_jp-ii_ang_20020310.html

[3] https://www.catholicace.com/suffering/số 13, 19.

Mù lòa và mù quáng

Xuyên qua Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy có hai loại mù: mù loà của đôi mắt thể xác và mù quáng của tâm hồn, của đầu óc.

Người mù bẩm sinh trong Tin Mừng hôm nay tuy bị mù đôi mắt thể xác nhưng anh ta lại sáng suốt hơn những người Pha-ri-sêu tự cho mình tinh thông.

Trong khi đó, những người Pha-ri-sêu tự hào là người khôn ngoan thông sáng, nhưng họ đang bị mù quáng mà chẳng hay. Họ bị thành kiến che chắn trí khôn nên họ không nhận ra Đức Giê-su là Đấng cứu độ nên họ đã không được đón nhận ơn cứu độ do Ngài tặng ban.

Những người mù loà vốn rất hiền hòa. Chưa từng nghe nói người mù gây ra tội ác hay phạm pháp bất cứ ở đâu. Họ xứng đáng được mọi người tôn trọng và yêu mến.

Còn người mù quáng là những người thường gây ra lỗi lầm và tội ác nên họ thường bị người đời lên án, khinh chê.

Có nhiều hình thức mù quáng gây ra hậu quả rất tai hại:

Mù quáng vì tham lam

Sách Các Vua có thuật lại câu chuyện hoàng hậu I-dơ-ven, vợ vua A-kháp, vì tham lam muốn chiếm đoạt vườn nho của ông lão nghèo Na-vốt, đã dàn dựng một vụ án quy kết Na-vốt tội nguyền rủa Thiên Chúa và nguyền rủa đức vua, rồi tuyên án ông phải bị ném đá chết. Lòng tham lam đã làm cho hoàng hậu I-dơ-ven ra mù quáng đến độ đang tâm giết hại một ông lão nghèo vô tội để chiếm đoạt vườn nho của ông ta. (Sách Các Vua I, chương 21)

Mù quáng vì ghen tị

Sách Sa-mu-en ghi lại rằng vua Sa-un rất yêu thương Đa-vít, nhưng khi Đa-vít chặt đầu tên tướng giặc khổng lồ Gô-li-át để cứu nguy cho quân dân Ít-ra-en và quay trở về trong chiến thắng, “thì phụ nữ từ hết mọi thành của Ít-ra-en kéo ra, ca hát múa nhảy, đón vua Sa-un, với trống con, với tiếng reo mừng và tiếng não bạt. Họ vui đùa ca hát rằng: “Vua Sa-un hạ được hàng ngàn, còn Đa-vít hàng vạn”. Khi nghe lời đó, vua Sa-un uất lên vì ghen tị. Lòng ghen tị làm cho vua đâm ra mù quáng, đổi lòng yêu thương ra thù ghét và truy lùng Đa-vít khắp nơi quyết giết cho bằng được vị anh hùng kiệt xuất nầy. (Samuen I, chương 18)

Mùa quáng vì dục tình

Về sau, khi vua Sa-un qua đời, Đa-vít được lên làm vua. Đa-vít lại đâm ra mê đắm sắc đẹp của bà Bát-sê-va. Dục vọng đã làm cho vua mù quáng đến độ lập mưu giết chồng bà là Uria để chính thức cưới bà nầy làm vợ. (Samuen II, chương 11)

Nói tóm lại, tâm trí con người rất dễ trở nên mù quáng do tình dục, do lòng tham lam, kiêu căng, ghen tị… khiến người ta lún sâu vào vũng bùn tội ác lúc nào không hay.

Chứng mù quáng nầy tai hại gấp ngàn lần mù loà đôi mắt thể xác.

Hai điều tai hại do mù quáng phát sinh

Một là người mù quáng không tự biết tình trạng mù quáng của mình, nên không cảm thấy cần được cứu chữa. Thế là họ cứ bị mù quáng cho đến mãn đời; mà vì mù quáng suốt đời nên cũng thường mắc phải lầm lỗi suốt đời.

Hai là cho dù có nhận biết mình mù quáng đi nữa, người ta cũng không cho đó là điều nghiêm trọng, nên không thấy cần được cứu chữa.

Bất cứ người mù nào cũng khao khát được sáng; nhưng điều đáng tiếc là nhiều người mù quáng, vì không tự biết mình mù, nên không ước ao thoát khỏi tình trạng mù quáng hết sức tai hại của mình.

Ai trong chúng ta cũng lâm vào tình trạng mù quáng về một phương diện nào đó, vào một lúc nào đó trong đời. Vậy chúng ta hãy nguyện xin Chúa Giê-su soi sáng để chúng ta nhận thức rằng mù quáng vô cùng tai hại và cố tìm cách cứu chữa mình khỏi chứng bệnh rất nguy hại nầy.

Lạy Chúa Giê-su là ánh sáng cho trần gian, xin chiếu dọi ánh sáng Chúa vào tâm trí chúng con, cứu chúng con khỏi bị mù quáng do dục vọng gây nên, để chúng con khỏi gây ra tội lỗi, khỏi hư mất đời đời nhưng được cứu độ và được sống, sống có nhân cách cao đẹp ở đời nầy và sống viên mãn trong thế giới hồng phúc mai sau.

Linh Mục Inhaxiô Trần Ngà

VỰC BẤT XỨNG

Thứ Bảy Tuần 3 Mùa Chay A

“Ta muốn tình yêu chứ không cần hy lễ!”.

“Khiêm tốn là sợi dây liên kết con người với Chúa, là cây cầu bắc qua mọi vùng vịnh, đưa bạn vượt mọi thung lũng hiểm nguy! Chúa không cần những con người vĩ đại, Chúa cần những con người dám chứng tỏ sự vĩ đại của Ngài. Vì thế, lời cầu mạnh nhất của linh hồn là lời cầu nguyện khởi đi từ vực bất xứng của nó!” – A. Simpson.

Kính thưa Anh Chị em,

Cao trào của Lời Chúa hôm nay là hình ảnh trơ trọi của ‘một vai phụ’ trong dụ ngôn – người thu thuế! Và rất có thể, đó cũng là hình ảnh của bạn và tôi trước mặt Thiên Chúa. Anh đã dâng một lời cầu nguyện khởi đi từ ‘vực bất xứng’ của linh hồn!

Với những gì người thu thuế bộc lộ, Chúa Giêsu mách cho chúng ta điều Thiên Chúa yêu thích nơi con người – “tình yêu và chỉ tình yêu” – mà không cần bất cứ điều gì khác! Thiên Chúa thấu suốt lòng dạ con người, “Ta muốn tình yêu chứ không cần hy lễ!” – bài đọc một. Thánh Vịnh đáp ca cũng chỉ lặp lại ngần ấy!

Vậy mà người biệt phái đã dâng Chúa một điều gì đó hoàn toàn khác! Lời cầu của ông khởi đi từ ‘vực kiêu hãnh’ khi ông coi Ngài như ‘Con nợ’; tệ hơn, coi ‘kỳ tích’ của mình là chiến công. Ông không phải là người xấu; nhưng lòng kiêu hãnh đã khiến ông mù loà đến độ xúc phạm tình yêu; ông sống tôn giáo ở ‘mức tối thiểu trần!’. Lời cầu của ông là ‘vô trùng’ khi ông quên Ngài chỉ muốn “tình yêu và chỉ tình yêu!”. “Thiên Chúa ghét lời cầu nguyện của kẻ tự mãn!” – Gioan Kim Khẩu.

Người thu thuế cũng lên đền thờ cầu nguyện! ‘Vai phụ’ này “khi ra về thì được nên công chính”. Không phải vì anh đã làm những điều đúng đắn, nhưng vì đã khiêm nhường nhận ra tội mình. Lời cầu của anh khởi đi từ ‘vực bất xứng’ trước Đấng Toàn Năng để rồi, dốc chút tàn hơi, anh chỉ đủ sức đấm ngực thều thào, “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi!”. Lạ thay, chính lời thú nhận tội lỗi ấy lại làm Chúa đẹp lòng! “Một tiếng kêu xin lòng thương xót có sức mạnh hơn ngàn lời biện minh!” – Bernard Clairvaux.

“Nơi nào có quá nhiều cái “tôi”, nơi đó rất ít Chúa. Ở nước tôi, người ta gọi những người này là “Tôi, chính tôi và tôi” – tên của những người đó. Người ta từng nói về một linh mục tự cho mình là trung tâm và thường bông đùa rằng: ‘Mỗi khi xông hương, ngài xông ngược – xông chính mình!’” – Phanxicô.

Anh Chị em,

“Ta muốn tình yêu, chứ không cần hy lễ!”. Với Chúa Giêsu, mọi sự đều thuộc về Cha, Cha cần gì lễ dâng của ai; vì thế, Chúa Con đã dâng hết cho Cha trên thập giá! Chúa Cha cần tình yêu từ trái tim mỗi người. Đừng quên, “Lời cầu mạnh nhất là lời cầu khởi đi từ ‘vực bất xứng’ của nó!”. Chính ở đó, kinh nguyện của chúng ta mới có sức mạnh! Mùa Chay, mùa chìm vào ‘vực bất xứng’ để chỉ biết khấn xin lòng Chúa xót thương! “Không có vực sâu tội lỗi nào mà lòng thương xót Thiên Chúa không thể chạm tới!” – Gioan Phaolô II.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con ‘xông hương ngược!’. Chúa không cần sự vĩ đại của con; Chúa chỉ cần con dám nhìn thấy lũng bất xứng của mình, để lòng thương xót Ngài được hiển lộ!”, Amen.

(Lm. Minh Anh, Tgp. Huế)

Subcategories